Viettel Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Viettel Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
07:00 Sắp diễn ra |
Da Nang
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
08:15 Kết thúc |
Viettel
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.2/10 |
01:00 Kết thúc |
Sai G
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.1/10 |
08:15 Kết thúc |
Viettel
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.5/10 |
07:00 Kết thúc |
Song L
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
3.2/10 |
07:15 Kết thúc |
Viettel
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
7.4/10 |
06:00 Kết thúc |
Binh Duong
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.8/10 |
07:15 Kết thúc |
Viettel
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.4/10 |
07:15 Kết thúc |
Viettel
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.7/10 |
07:15 Kết thúc |
Viettel
1
:
4
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
10/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Viettel
Bạn đang tìm nhận định Viettel? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Viettel được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 109 trận đấu có sự tham gia của Viettel với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.64%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của V.League 1, Viettel đã ghi nhận 11 trận thắng, 5 trận hòa và 2 trận thua qua 18 trận đấu, ghi được 27 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 15 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Viettel hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.12m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Viettel đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 9 | 9 | 18 |
| Thắng | 8 | 3 | 11 |
| Hòa | 0 | 5 | 5 |
| Thua | 1 | 1 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 14 | 13 | 27 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 5 | 10 | 15 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 1.4 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 0.6 | 1.1 | 0.8 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 1 | 8 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |






