Vilzing Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
08:00 Sắp diễn ra |
Hankofen
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
13:00 Kết thúc |
Vilzing
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
6.5/10 |
13:00 Kết thúc |
Bayreuth
3
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.7/10 |
08:00 Kết thúc |
Vilzing
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.3/10 |
08:00 Kết thúc |
Bayern II
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.4/10 |
13:00 Kết thúc |
Vilzing
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
5.7/10 |
13:00 Kết thúc |
Illertissen
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
2.9/10 |
08:00 Kết thúc |
Vilzing
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6/10 |
08:00 Kết thúc |
Eintracht
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
2.8/10 |
01:00 Kết thúc |
Rain L
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Vilzing
Bạn đang tìm nhận định Vilzing? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Vilzing được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 101 trận đấu có sự tham gia của Vilzing với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.39%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Regionalliga - Bayern, Vilzing đã ghi nhận 11 trận thắng, 5 trận hòa và 13 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 36 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 39 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Vilzing hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.09m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Vilzing đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 15 | 29 |
| Thắng | 6 | 5 | 11 |
| Hòa | 2 | 3 | 5 |
| Thua | 6 | 7 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 16 | 20 | 36 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 14 | 25 | 39 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 1.3 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.7 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 2 | 8 |
| Không ghi bàn | 4 | 6 | 10 |




