Vilzing Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
08:00 Kết thúc |
Vilzing
5
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
3.4/10 |
13:00 Kết thúc |
Memmingen
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
3.3/10 |
01:00 Kết thúc |
Rain L
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.8/10 |
13:00 Kết thúc |
Vilzing
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.2/10 |
08:00 Kết thúc |
Eintracht
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
2.8/10 |
08:00 Kết thúc |
Hankofen
2
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
13:00 Kết thúc |
Vilzing
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
6.5/10 |
13:00 Kết thúc |
Bayreuth
3
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.7/10 |
08:00 Kết thúc |
Vilzing
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.3/10 |
08:00 Kết thúc |
Bayern II
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Vilzing
Bạn đang tìm nhận định Vilzing? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Vilzing, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 104 trận đấu có sự tham gia của Vilzing với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.54%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Regionalliga - Bayern, Vilzing đã ghi nhận 14 trận thắng, 6 trận hòa và 13 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 44 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 42 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.
Vilzing hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.09m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Vilzing đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 17 | 33 |
| Thắng | 8 | 6 | 14 |
| Hòa | 2 | 4 | 6 |
| Thua | 6 | 7 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 20 | 24 | 44 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 14 | 28 | 42 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 1.4 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 1.6 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 8 | 2 | 10 |
| Không ghi bàn | 4 | 6 | 10 |



