Virtus Entella Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Virtus E Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
13:30 Sắp diễn ra |
Empoli
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
09:00 Kết thúc |
Virtus E
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.7/10 |
09:00 Kết thúc |
Mantova
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
13:30 Kết thúc |
Entella
3
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
14:00 Kết thúc |
Pescara
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Entella
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.7/10 |
09:00 Kết thúc |
Sudtirol
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
3.5/10 |
14:00 Kết thúc |
Entella
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.8/10 |
01:00 Kết thúc |
Entella
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
5/10 |
01:00 Kết thúc |
Entella
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
1.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Virtus Entella
Bạn đang tìm nhận định Virtus Entella? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Virtus Entella được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 61 trận đấu có sự tham gia của Virtus Entella với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.57%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Serie B, Virtus Entella đã ghi nhận 8 trận thắng, 10 trận hòa và 15 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 31 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 46 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Virtus Entella đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 0.99 xG và 4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Virtus Entella hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €10.57m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Virtus Entella đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 17 | 33 |
| Thắng | 7 | 1 | 8 |
| Hòa | 6 | 4 | 10 |
| Thua | 3 | 12 | 15 |
| Bàn thắng ghi được | 23 | 8 | 31 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 16 | 30 | 46 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 0.5 | 0.9 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.8 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 2 | 6 |
| Không ghi bàn | 1 | 10 | 11 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
A. Tiritiello
|
30 | DEF | 7.21 |
|
F. Del Frate
|
30 | GK | 7.10 |
|
N. Squizzato
|
23 | MID | 6.96 |
|
Ahmed Benali
|
33 | MID | 6.91 |
|
A. Pilati
|
25 | DEF | 6.90 |
|
N. Karić
|
26 | MID | 6.86 |
|
Bernat Guiu
|
25 | FWD | 6.86 |
|
S. Colombi
|
34 | GK | 6.85 |
|
L. Cuppone
|
28 | FWD | 6.84 |
|
Z. Menyhárt
|
21 | MID | 6.82 |
|
T. Del Lungo
|
22 | DEF | 6.79 |
|
F. Mezzoni
|
25 | MID | 6.78 |
|
D. Bariti
|
34 | MID | 6.78 |
|
A. Franzoni
|
28 | MID | 6.75 |
|
I. Marconi
|
36 | DEF | 6.74 |
|
M. Alborghetti
|
27 | DEF | 6.74 |
|
L. Parodi
|
30 | DEF | 6.73 |
|
Tommaso Fumagalli
|
25 | FWD | 6.70 |
|
M. Nichetti
|
29 | MID | 6.64 |
|
A. Boccadamo
|
26 | DEF | 6.63 |
|
L. Benedetti
|
25 | MID | 6.61 |
|
A. Debenedetti
|
22 | FWD | 6.60 |
|
M. Dalla Vecchia
|
20 | MID | 6.57 |
|
L. Moretti
|
23 | DEF | 6.51 |
|
R. Turicchia
|
22 | DEF | 6.50 |
|
Mattia Tirelli
|
23 | FWD | 6.48 |
|
D. Ankeye
|
23 | FWD | 6.35 |
|
D. P. Stabile
|
21 | FWD | 6.30 |
|
Flavio Russo
|
21 | FWD | 6.25 |
|
D. Portanova
|
24 | DEF | 6.13 |
|
O. Šiaulys
|
26 | GK | 6.00 |
|
J. Lipani
|
24 | MID | - |







