1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Serie B
  4. Virtus Entella
Virtus Entella

Virtus Entella Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €10.57m
KEY INSIGHT Virtus Entella có dưới 2.5 bàn trong 5 trận gần nhất
TREND Virtus Entella có dưới 3.5 bàn trong 11 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDWLW
64 Trận đấu đã nhận định
67.19% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Virtus E Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.12
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.2
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:30

Kết thúc
Virtus E
Virtus Entella
2 : 1
Carrarese
Carrarese
1.92
3.6
4.7

1

1.92

U3.5

1.3

NO

1.91

U3.5

1.3
5.1/10

09:00

Kết thúc
red card Bari
Bari
2 : 0
Virtus E
Virtus E red card
3.25
3.25
2.48

1

3.25

U3.5

1.25

NO

1.9

U3.5

1.25
5.5/10

09:00

Kết thúc
Virtus E
Virtus Entella
1 : 0
Padova
Padova
1.87
3.5
5.2

1

1.87

U3.5

1.28

NO

1.78

U3.5

1.28
7.5/10

13:30

Kết thúc
Empoli
Empoli
1 : 1
Virtus E
Virtus E
2.15
3.2
4.1

1

2.15

U3.5

1.26

YES

1.9

U3.5

1.26
5.4/10

09:00

Kết thúc
Virtus E
Virtus Entella
1 : 1
Venezia
Venezia red card
5.5
4
1.71

2

1.71

U3.5

1.44

YES

1.75

U3.5

1.44
5.7/10

09:00

Kết thúc
Mantova
Mantova
1 : 0
Virtus E
Virtus E
2.32
3.35
3.7

1

2.32

U3.5

1.3

NO

2.02

1X

1.31
8.5/10

13:30

Kết thúc
Entella
Entella
3 : 0
Reggiana
Reggiana red card
2.18
3.25
4.1

1

2.18

O1.5

1.52

NO

1.73

1X

1.28
8.5/10

14:00

Kết thúc
Pescara
Pescara
3 : 0
Entella
Entella
2.35
3.4
3.65

1

2.35

O1.5

1.3

NO

2.12

1X

1.39
8.5/10

01:00

Kết thúc
Entella
Virtus Entella
2 : 1
Fermana
Fermana
1.56
3.6
4.95

1

1.56

U2.5

1.71

NO

1.68

1

1.56
5/10

01:00

Kết thúc
Entella
Virtus Entella
2 : 1
Viterbese
Viterbese
1.73
3.5
3.8

X2

1.88

U3.5

1.27

NO

1.9

X2

1.88
1.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Virtus Entella

Bạn đang tìm nhận định Virtus Entella? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Virtus Entella, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 64 trận đấu có sự tham gia của Virtus Entella với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.19%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Serie B, Virtus Entella đã ghi nhận 9 trận thắng, 12 trận hòa và 16 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 34 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 50 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Virtus Entella đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 1.12 xG3.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Virtus Entella hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €10.57m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Virtus Entella đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Serie BItaly • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181937
Thắng819
Hòa7512
Thua31316
Bàn thắng ghi được25934
Bàn thắng để thủng lưới173350
Trung bình ghi bàn1.40.50.9
Trung bình thủng lưới0.91.71.4
Giữ sạch lưới527
Không ghi bàn11112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-5-2 12 G
3-4-2-1 12 G
3-4-1-2 4 G
3-1-4-2 3 G
83 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 68%
25 Trận
Tài 1.5 16%
6 Trận
Tài 2.5 8%
3 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Tiritiello
A. Tiritiello
30 DEF 7.23
F. Del Frate
F. Del Frate
30 GK 7.03
N. Squizzato
N. Squizzato
23 MID 6.96
Ahmed Benali
Ahmed Benali
33 MID 6.91
A. Pilati
A. Pilati
25 DEF 6.90
N. Karić
N. Karić
26 MID 6.88
Bernat Guiu
Bernat Guiu
25 FWD 6.86
S. Colombi
S. Colombi
34 GK 6.85
Z. Menyhárt
Z. Menyhárt
21 MID 6.83
D. Bariti
D. Bariti
34 MID 6.83
F. Mezzoni
F. Mezzoni
25 MID 6.80
T. Del Lungo
T. Del Lungo
22 DEF 6.79
L. Cuppone
L. Cuppone
28 FWD 6.79
M. Alborghetti
M. Alborghetti
27 DEF 6.77
L. Parodi
L. Parodi
30 DEF 6.73
I. Marconi
I. Marconi
36 DEF 6.73
A. Franzoni
A. Franzoni
28 MID 6.73
Tommaso Fumagalli
Tommaso Fumagalli
25 FWD 6.70
M. Nichetti
M. Nichetti
29 MID 6.64
L. Benedetti
L. Benedetti
25 MID 6.64
A. Boccadamo
A. Boccadamo
26 DEF 6.63
A. Debenedetti
A. Debenedetti
22 FWD 6.61
M. Dalla Vecchia
M. Dalla Vecchia
20 MID 6.56
Mattia Tirelli
Mattia Tirelli
23 FWD 6.53
L. Moretti
L. Moretti
23 DEF 6.51
R. Turicchia
R. Turicchia
22 DEF 6.50
D. P. Stabile
D. P. Stabile
21 FWD 6.40
D. Ankeye
D. Ankeye
23 FWD 6.35
Flavio Russo
Flavio Russo
21 FWD 6.25
D. Portanova
D. Portanova
24 DEF 6.13
O. Šiaulys
O. Šiaulys
26 GK 6.00
J. Lipani
J. Lipani
24 MID -