1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Serie B
  4. Virtus Entella
Virtus Entella

Virtus Entella Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €10.57m
KEY INSIGHT Virtus Entella có dưới 3.5 bàn trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLWLD
61 Trận đấu đã nhận định
65.57% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Virtus E Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.99
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:30

Sắp diễn ra
Empoli
Empoli
vs
Virtus E
Virtus E
2.1
3.4
4.05

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

09:00

Kết thúc
Virtus E
Virtus Entella
1 : 1
Venezia
Venezia red card
5.5
4
1.71

2

1.71

U3.5

1.44

YES

1.75

U3.5

1.44
5.7/10

09:00

Kết thúc
Mantova
Mantova
1 : 0
Virtus E
Virtus E
2.32
3.35
3.7

1

2.32

U3.5

1.3

NO

2.02

1X

1.31
8.5/10

13:30

Kết thúc
Entella
Entella
3 : 0
Reggiana
Reggiana red card
2.18
3.25
4.1

1

2.18

O1.5

1.52

NO

1.73

1X

1.28
8.5/10

14:00

Kết thúc
Pescara
Pescara
3 : 0
Entella
Entella
2.35
3.4
3.65

1

2.35

O1.5

1.3

NO

2.12

1X

1.39
8.5/10

09:00

Kết thúc
Entella
Entella
1 : 2
Avellino
Avellino
2.67
3.05
3.45

1

2.67

U2.5

1.62

NO

1.91

U2.5

1.62
4.7/10

09:00

Kết thúc
Sudtirol
Sudtirol
0 : 1
Entella
Entella
1.88
3.5
5.7

1

1.88

U2.5

1.62

NO

1.76

1X

1.2
3.5/10

14:00

Kết thúc
red card Entella
Entella
2 : 1
Modena
Modena
3.55
3.3
2.37

2

2.37

U3.5

1.25

NO

1.9

U3.5

1.25
5.8/10

01:00

Kết thúc
Entella
Virtus Entella
2 : 1
Fermana
Fermana
1.56
3.6
4.95

1

1.56

U2.5

1.71

NO

1.68

1

1.56
5/10

01:00

Kết thúc
Entella
Virtus Entella
2 : 1
Viterbese
Viterbese
1.73
3.5
3.8

X2

1.88

U3.5

1.27

NO

1.9

X2

1.88
1.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Virtus Entella

Bạn đang tìm nhận định Virtus Entella? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Virtus Entella được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 61 trận đấu có sự tham gia của Virtus Entella với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.57%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Serie B, Virtus Entella đã ghi nhận 8 trận thắng, 10 trận hòa và 15 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 31 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 46 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Virtus Entella đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 0.99 xG4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Virtus Entella hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €10.57m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Virtus Entella đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Serie BItaly • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161733
Thắng718
Hòa6410
Thua31215
Bàn thắng ghi được23831
Bàn thắng để thủng lưới163046
Trung bình ghi bàn1.40.50.9
Trung bình thủng lưới1.01.81.4
Giữ sạch lưới426
Không ghi bàn11011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 12 G
3-5-2 10 G
3-4-1-2 4 G
3-1-4-2 3 G
73 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
22 Trận
Tài 1.5 18%
6 Trận
Tài 2.5 9%
3 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Tiritiello
A. Tiritiello
30 DEF 7.21
F. Del Frate
F. Del Frate
30 GK 7.10
N. Squizzato
N. Squizzato
23 MID 6.96
Ahmed Benali
Ahmed Benali
33 MID 6.91
A. Pilati
A. Pilati
25 DEF 6.90
N. Karić
N. Karić
26 MID 6.86
Bernat Guiu
Bernat Guiu
25 FWD 6.86
S. Colombi
S. Colombi
34 GK 6.85
L. Cuppone
L. Cuppone
28 FWD 6.84
Z. Menyhárt
Z. Menyhárt
21 MID 6.82
T. Del Lungo
T. Del Lungo
22 DEF 6.79
F. Mezzoni
F. Mezzoni
25 MID 6.78
D. Bariti
D. Bariti
34 MID 6.78
A. Franzoni
A. Franzoni
28 MID 6.75
I. Marconi
I. Marconi
36 DEF 6.74
M. Alborghetti
M. Alborghetti
27 DEF 6.74
L. Parodi
L. Parodi
30 DEF 6.73
Tommaso Fumagalli
Tommaso Fumagalli
25 FWD 6.70
M. Nichetti
M. Nichetti
29 MID 6.64
A. Boccadamo
A. Boccadamo
26 DEF 6.63
L. Benedetti
L. Benedetti
25 MID 6.61
A. Debenedetti
A. Debenedetti
22 FWD 6.60
M. Dalla Vecchia
M. Dalla Vecchia
20 MID 6.57
L. Moretti
L. Moretti
23 DEF 6.51
R. Turicchia
R. Turicchia
22 DEF 6.50
Mattia Tirelli
Mattia Tirelli
23 FWD 6.48
D. Ankeye
D. Ankeye
23 FWD 6.35
D. P. Stabile
D. P. Stabile
21 FWD 6.30
Flavio Russo
Flavio Russo
21 FWD 6.25
D. Portanova
D. Portanova
24 DEF 6.13
O. Šiaulys
O. Šiaulys
26 GK 6.00
J. Lipani
J. Lipani
24 MID -