Walter Ferretti Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
18:00 Kết thúc |
Jalapa
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
8/10 |
19:00 Kết thúc |
Matagalpa
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
7/10 |
21:00 Kết thúc |
Real Esteli
2
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8/10 |
18:00 Kết thúc |
Organica M
0
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.7/10 |
01:00 Kết thúc |
Juventus M
0
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.5/10 |
21:00 Kết thúc |
Managua
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.7/10 |
21:00 Kết thúc |
Walter F
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
8.8/10 |
20:00 Kết thúc |
Ferretti
2
:
5
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.3/10 |
17:00 Kết thúc |
Ferretti
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.7/10 |
18:00 Kết thúc |
Real Madriz
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Walter Ferretti
Bạn đang tìm nhận định Walter Ferretti? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Walter Ferretti được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 69 trận đấu có sự tham gia của Walter Ferretti với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.57%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primera Division, Walter Ferretti đã ghi nhận 12 trận thắng, 10 trận hòa và 14 trận thua qua 36 trận đấu, ghi được 49 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 55 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Walter Ferretti hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €50.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Walter Ferretti đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 18 | 36 |
| Thắng | 10 | 2 | 12 |
| Hòa | 3 | 7 | 10 |
| Thua | 5 | 9 | 14 |
| Bàn thắng ghi được | 31 | 18 | 49 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 24 | 31 | 55 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 1.0 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.7 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 2 | 9 |
| Không ghi bàn | 5 | 8 | 13 |



