Warta Sieradz Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
11:00 Kết thúc |
Bron Radom
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
2.2/10 |
12:00 Kết thúc |
Warta Sieradz
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
2.6/10 |
11:00 Kết thúc |
Wikielec
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.4/10 |
11:00 Kết thúc |
Warta Sieradz
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
7.2/10 |
08:00 Kết thúc |
Wasilkow
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
11:00 Kết thúc |
Warta Sieradz
3
:
3
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
GG |
5.7/10 |
08:00 Kết thúc |
Znicz B
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6/10 |
11:00 Kết thúc |
Belchatow
3
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.4/10 |
09:00 Kết thúc |
Sokol A
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
2.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Warta Sieradz
Bạn đang tìm nhận định Warta Sieradz? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Warta Sieradz, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 29 trận đấu có sự tham gia của Warta Sieradz với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 58.62%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của III Liga - Group 1, Warta Sieradz đã ghi nhận 20 trận thắng, 8 trận hòa và 5 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 63 bàn thắng (1.9 mỗi trận) và để thủng lưới 34 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.
Warta Sieradz hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Warta Sieradz đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 16 | 33 |
| Thắng | 12 | 8 | 20 |
| Hòa | 2 | 6 | 8 |
| Thua | 3 | 2 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 37 | 26 | 63 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 19 | 15 | 34 |
| Trung bình ghi bàn | 2.2 | 1.6 | 1.9 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 0.9 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 6 | 10 |
| Không ghi bàn | 0 | 1 | 1 |




