Wasilków Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
09:00 Sắp diễn ra |
Wasilkow
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
06:00 Kết thúc |
Widzew II
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
07:00 Kết thúc |
Wasilkow
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
6.9/10 |
08:00 Kết thúc |
Troszyn
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.2/10 |
09:30 Kết thúc |
Mlawa
4
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
8/10 |
09:30 Kết thúc |
Wasilkow
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.1/10 |
08:00 Kết thúc |
Wasilkow
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
06:00 Kết thúc |
Legia II
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
H1 |
8/10 |
08:00 Kết thúc |
Wasilkow
3
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
4.4/10 |
08:00 Kết thúc |
LKS Lomza
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
H1 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Wasilków
Bạn đang tìm nhận định Wasilków? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Wasilków được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 10 trận đấu có sự tham gia của Wasilków với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của III Liga - Group 1, Wasilków đã ghi nhận 5 trận thắng, 2 trận hòa và 19 trận thua qua 26 trận đấu, ghi được 29 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 60 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
Wasilków hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Wasilków đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 12 | 14 | 26 |
| Thắng | 3 | 2 | 5 |
| Hòa | 2 | 0 | 2 |
| Thua | 7 | 12 | 19 |
| Bàn thắng ghi được | 16 | 13 | 29 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 24 | 36 | 60 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 0.9 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 2.0 | 2.6 | 2.3 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 0 | 1 |
| Không ghi bàn | 5 | 5 | 10 |





