1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Championship
  4. Watford
Watford

Watford Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €65.05m
KEY INSIGHT Watford không thắng trong 6 trận gần nhất
TREND Watford có dưới 3.5 bàn trong 6 trận gần nhất
TREND Watford thua mà không ghi bàn trong 3 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLLLL
197 Trận đấu đã nhận định
67.01% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Watford Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.10
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.3
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.6
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:30

Kết thúc
Middlesbrough
Middlesbrough
5 : 1
Watford
Watford
1.6
4.7
6

1

1.6

U3.5

1.52

YES

1.79

1

1.6
5.6/10

14:45

Kết thúc
West Brom
West Brom
3 : 0
Watford
Watford
1.7
3.8
5.3

2

5.3

U3.5

1.35

NO

1.9

NG

1.9
7.5/10

10:00

Kết thúc
Watford
Watford
0 : 2
Sheffield Utd
Sheffield Utd
2.95
3.5
2.42

2

2.42

U3.5

1.44

NO

2.25

AS

1.25
5.2/10

10:00

Kết thúc
Oxford U
Oxford United
2 : 0
Watford
Watford
2.42
3.35
3.15

X2

1.62

U3.5

1.29

YES

1.82

U3.5

1.29
4.9/10

10:00

Kết thúc
Watford
Watford
1 : 1
Charlton
Charlton
2
3.5
4.4

1

2

U3.5

1.3

NO

1.9

U3.5

1.3
8/10

10:00

Kết thúc
QPR
QPR
2 : 1
Watford
Watford
2.67
3.3
2.77

X

3.3

O1.5

1.33

YES

1.75

O1.5

1.33
7.9/10

10:00

Kết thúc
Watford
Watford
0 : 0
Leicester
Leicester
2.05
3.6
3.7

1

2.05

O1.5

1.3

YES

1.75

1X

1.31
7.4/10

14:45

Kết thúc
Watford
Watford
3 : 1
Wrexham
Wrexham
2.35
3.4
3.3

2

3.3

U3.5

1.3

NO

2.08

AS

1.4
5.3/10

10:00

Kết thúc
Stoke
Stoke
3 : 1
Watford
Watford
2.85
3.3
2.63

2

2.63

U3.5

1.28

NO

2.02

U3.5

1.28
6.9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Watford

Bạn đang tìm nhận định Watford? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Watford được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 197 trận đấu có sự tham gia của Watford với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.01%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Championship, Watford đã ghi nhận 14 trận thắng, 15 trận hòa và 15 trận thua qua 44 trận đấu, ghi được 52 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 56 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Watford đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 1.10 xG6.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Watford hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €65.05m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Watford đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

ChampionshipEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận222244
Thắng10414
Hòa7815
Thua51015
Bàn thắng ghi được302252
Bàn thắng để thủng lưới233356
Trung bình ghi bàn1.41.01.2
Trung bình thủng lưới1.01.51.3
Giữ sạch lưới527
Không ghi bàn6713
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 2-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 2
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 21 G
4-2-3-1 10 G
3-5-2 4 G
3-4-1-2 3 G
92 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 70%
31 Trận
Tài 1.5 36%
16 Trận
Tài 2.5 11%
5 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
I. Louza
I. Louza
26 MID 7.29
S. Mfuni
S. Mfuni
17 DEF 7.06
J. Ngakia
J. Ngakia
25 DEF 7.04
E. Selvik
E. Selvik
28 GK 6.97
M. Pollock
M. Pollock
24 DEF 6.90
N. Irankunda
N. Irankunda
19 FWD 6.89
Max Alleyne
Max Alleyne
20 DEF 6.89
O. Maamma
O. Maamma
20 FWD 6.87
E. Kayembe
E. Kayembe
27 MID 6.84
R. Vata
R. Vata
20 FWD 6.83
M. Bola
M. Bola
28 DEF 6.81
H. Kyprianou
H. Kyprianou
24 MID 6.78
N. Mendy
N. Mendy
33 MID 6.78
G. Chakvetadze
G. Chakvetadze
26 MID 6.76
P. Ekwah
P. Ekwah
23 MID 6.76
T. Ince
T. Ince
33 MID 6.75
J. Pétris
J. Pétris
27 DEF 6.69
L. Kjerrumgaard
L. Kjerrumgaard
22 FWD 6.65
S. Goglichidze
S. Goglichidze
21 DEF 6.63
C. Wiley
C. Wiley
21 DEF 6.62
J. Abankwah
J. Abankwah
21 DEF 6.61
Vivaldo Semedo
Vivaldo Semedo
20 FWD 6.61
K. Baah
K. Baah
22 FWD 6.60
J. Morris
J. Morris
24 DEF 6.60
K. Keben
K. Keben
21 DEF 6.59
M. Doumbia
M. Doumbia
19 FWD 6.55
F. Mendy
F. Mendy
24 DEF 6.53
M. Sissoko
M. Sissoko
36 MID 6.52
N. Baxter
N. Baxter
27 GK 6.50
R. Andrews
R. Andrews
21 DEF 6.50
Amin Nabizada
Amin Nabizada
18 FWD 6.47
E. Bove
E. Bove
23 MID 6.42
T. Dele-Bashiru
T. Dele-Bashiru
26 MID 6.30
J. Grieves
J. Grieves
21 FWD 6.20
J. Lawson
J. Lawson
20 FWD 6.20
P. Dwomoh
P. Dwomoh
21 MID -