1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Championship
  4. Watford
Watford

Watford Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €65.05m
KEY INSIGHT Watford không thắng trong 10 trận gần nhất
TREND Watford để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 9 trận gần nhất
TREND Watford có trên 1.5 bàn trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLDW
116 Trận đấu đã nhận định
73.28% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Watford Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.9
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
0%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:00

Kết thúc
Watford
Watford
3 : 0
Hansa Rostock
Hansa Rostock
2.05
3.7
3.1

2

3.1

O2.5

1.55

YES

1.5

AS

1.28
5.2/10

14:45

Kết thúc
Barnet
Barnet
2 : 2
Watford
Watford
1.64
4.2
4.7

1

1.64

O2.5

1.43

NO

2.4

O2.5

1.43
6.8/10

10:00

Kết thúc
Boreham Wood
Boreham Wood
2 : 1
Watford
Watford
3.7
3.65
1.9

1

3.7

O2.5

1.65

YES

1.6

HS

1.44
5.2/10

07:30

Kết thúc
Watford
Watford
0 : 4
Coventry
Coventry
3.05
3.75
2.32

2

2.32

O2.5

1.67

YES

1.56

X2

1.44
2.6/10

07:30

Kết thúc
Middlesbrough
Middlesbrough
5 : 1
Watford
Watford
1.6
4.7
6

1

1.6

U3.5

1.52

YES

1.79

1

1.6
5.6/10

14:45

Kết thúc
West Brom
West Brom
3 : 0
Watford
Watford
1.7
3.8
5.3

2

5.3

U3.5

1.35

NO

1.9

NG

1.9
7.5/10

10:00

Kết thúc
Watford
Watford
0 : 2
Sheffield Utd
Sheffield Utd
2.95
3.5
2.42

2

2.42

U3.5

1.44

NO

2.25

AS

1.25
5.2/10

10:00

Kết thúc
Oxford U
Oxford United
2 : 0
Watford
Watford
2.42
3.35
3.15

X2

1.62

U3.5

1.29

YES

1.82

U3.5

1.29
4.9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Watford

Bạn đang tìm nhận định Watford? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Watford, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 116 trận đấu có sự tham gia của Watford với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 73.28%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Watford đã ghi nhận 0 trận thắng, 1 trận hòa và 1 trận thua qua 2 trận đấu, ghi được 3 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 4 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Watford hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €65.05m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Watford đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Watford chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận022
Thắng000
Hòa011
Thua011
Bàn thắng ghi được033
Bàn thắng để thủng lưới044
Trung bình ghi bàn0.01.51.5
Trung bình thủng lưới0.02.02.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
2 Trận
Tài 1.5 50%
1 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
I. Louza
I. Louza
26 MID 7.27
S. Mfuni
S. Mfuni
17 DEF 7.06
J. Ngakia
J. Ngakia
25 DEF 7.01
E. Selvik
E. Selvik
28 GK 6.93
Max Alleyne
Max Alleyne
20 DEF 6.89
N. Irankunda
N. Irankunda
19 FWD 6.88
M. Pollock
M. Pollock
24 DEF 6.87
E. Kayembe
E. Kayembe
27 MID 6.84
O. Maamma
O. Maamma
20 FWD 6.84
R. Vata
R. Vata
20 FWD 6.83
M. Bola
M. Bola
28 DEF 6.80
H. Kyprianou
H. Kyprianou
24 MID 6.78
G. Chakvetadze
G. Chakvetadze
26 MID 6.76
P. Ekwah
P. Ekwah
23 MID 6.76
N. Mendy
N. Mendy
33 MID 6.75
T. Ince
T. Ince
33 MID 6.74
J. Pétris
J. Pétris
27 DEF 6.69
L. Kjerrumgaard
L. Kjerrumgaard
22 FWD 6.65
S. Goglichidze
S. Goglichidze
21 DEF 6.63
C. Wiley
C. Wiley
21 DEF 6.62
J. Abankwah
J. Abankwah
21 DEF 6.61
Vivaldo Semedo
Vivaldo Semedo
20 FWD 6.61
K. Baah
K. Baah
22 FWD 6.60
J. Morris
J. Morris
24 DEF 6.60
K. Keben
K. Keben
21 DEF 6.55
M. Doumbia
M. Doumbia
19 FWD 6.55
F. Mendy
F. Mendy
24 DEF 6.53
M. Sissoko
M. Sissoko
36 MID 6.52
N. Baxter
N. Baxter
27 GK 6.50
R. Andrews
R. Andrews
21 DEF 6.50
Amin Nabizada
Amin Nabizada
18 FWD 6.47
J. Grieves
J. Grieves
21 FWD 6.45
E. Bove
E. Bove
23 MID 6.41
T. Dele-Bashiru
T. Dele-Bashiru
26 MID 6.30
J. Lawson
J. Lawson
20 FWD 6.20
P. Dwomoh
P. Dwomoh
21 MID -