Wealdstone Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Wealdstone Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
07:30 Kết thúc |
Southend
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Wealdstone
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
3/10 |
14:45 Kết thúc |
Wealdstone
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
5/10 |
12:30 Kết thúc |
Rochdale
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
3.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Wealdstone
3
:
0
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.1/10 |
10:00 Kết thúc |
Boreham Wood
5
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.3/10 |
14:45 Kết thúc |
Wealdstone
7
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.2/10 |
10:00 Kết thúc |
Wealdstone
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3/10 |
14:45 Kết thúc |
Wealdstone
0
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Forest Green
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
AS |
4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Wealdstone
Bạn đang tìm nhận định Wealdstone? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Wealdstone được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 211 trận đấu có sự tham gia của Wealdstone với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.77%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của National League, Wealdstone đã ghi nhận 15 trận thắng, 11 trận hòa và 18 trận thua qua 44 trận đấu, ghi được 66 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 72 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Wealdstone hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €50.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Wealdstone đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 23 | 21 | 44 |
| Thắng | 11 | 4 | 15 |
| Hòa | 6 | 5 | 11 |
| Thua | 6 | 12 | 18 |
| Bàn thắng ghi được | 42 | 24 | 66 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 31 | 41 | 72 |
| Trung bình ghi bàn | 1.8 | 1.1 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 2.0 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 2 | 8 |
| Không ghi bàn | 5 | 7 | 12 |







