1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. A-League
  4. Wellington Phoenix
Wellington Phoenix

Wellington Phoenix Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.18m
KEY INSIGHT Wellington Phoenix có dưới 3.5 bàn trong 7 trận gần nhất
TREND Wellington Phoenix có trên 6 phạt góc trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWLWL
126 Trận đấu đã nhận định
64.29% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Wellingto Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.30
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

05:35

Kết thúc
Macarthur
Macarthur
4 : 0
Wellington Phoenix
Wellingto
2.5
3.65
2.7

2

2.7

O2.5

1.6

YES

1.5

O2.5

1.6
4.2/10

01:00

Kết thúc
Wellingto
Wellington Phoenix
2 : 1
Western Sydney Wanderers
Western S
2.32
3.9
3.1

1

2.32

O2.5

1.52

YES

1.47

1X

1.45
6.4/10

01:00

Kết thúc
Melbourne
Melbourne City
2 : 0
Wellington Phoenix
Wellingto
1.82
4.1
4.8

1

1.82

U3.5

1.56

YES

1.62

U3.5

1.56
3.9/10

01:00

Kết thúc
Melbourne
Melbourne Victory
0 : 1
Wellington Phoenix
Wellingto
1.53
5.1
6.2

X2

2.7

O2.5

1.45

YES

1.57

O2.5

1.45
5.3/10

23:00

Kết thúc
Brisbane Roar
Brisbane Roar
1 : 2
Wellington Phoenix
Wellingto
2.2
3.5
3.65

X

3.5

O1.5

1.27

YES

1.63

O1.5

1.27
5.2/10

21:00

Kết thúc
Wellingto
Wellington Phoenix
2 : 0
Perth Glory
Perth Glory
2.37
3.6
2.95

1

2.37

O2.5

1.71

NO

2.35

1X

1.44
8.5/10

03:35

Kết thúc
Adelaide U
Adelaide United
1 : 1
Wellington Phoenix
Wellingto
1.72
4.25
4.8

1

1.72

O2.5

1.56

YES

1.56

1X

1.22
8.5/10

21:00

Kết thúc
Wellingto
Wellington Phoenix
0 : 1
Sydney
Sydney FC
3.6
3.95
1.96

2

1.96

O2.5

1.55

YES

1.5

O2.5

1.55
6.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Wellington Phoenix

Bạn đang tìm nhận định Wellington Phoenix? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Wellington Phoenix được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 126 trận đấu có sự tham gia của Wellington Phoenix với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.29%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của A-League, Wellington Phoenix đã ghi nhận 9 trận thắng, 6 trận hòa và 10 trận thua qua 25 trận đấu, ghi được 36 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 44 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Wellington Phoenix đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 1.30 xG6.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Wellington Phoenix hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.18m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Wellington Phoenix đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

A-LeagueAustralia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131225
Thắng549
Hòa246
Thua6410
Bàn thắng ghi được191736
Bàn thắng để thủng lưới232144
Trung bình ghi bàn1.51.41.4
Trung bình thủng lưới1.81.81.8
Giữ sạch lưới134
Không ghi bàn314
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-5
Sân khách 5-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 9 G
3-4-2-1 3 G
5-3-2 3 G
3-5-2 2 G
34 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 84%
21 Trận
Tài 1.5 52%
13 Trận
Tài 2.5 8%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Smith
J. Smith
18 DEF 7.50
Eze Kelvin
Eze Kelvin
24 FWD 7.20
A. Rufer
A. Rufer
29 MID 7.18
K. Nagasawa
K. Nagasawa
34 MID 7.02
J. Oluwayemi
J. Oluwayemi
24 GK 6.99
L. Kelly-Heald
L. Kelly-Heald
20 DEF 6.86
S. Kartum
S. Kartum
30 MID 6.85
C. Armiento
C. Armiento
26 FWD 6.84
P. Retre
P. Retre
32 MID 6.78
B. Tuiloma
B. Tuiloma
30 DEF 6.73
I. Hughes
I. Hughes
21 DEF 6.72
L. Brooke-Smith
L. Brooke-Smith
17 FWD 6.71
M. James
M. James
32 DEF 6.68
T. Payne
T. Payne
31 FWD 6.64
C. Piper
C. Piper
23 DEF 6.64
M. Sheridan
M. Sheridan
21 DEF 6.63
R. Najjarine
R. Najjarine
25 MID 6.63
T. Loke
T. Loke
20 FWD 6.62
I. Eze
I. Eze
26 FWD 6.57
F. Conchie
F. Conchie
22 MID 6.55
H. Ishige
H. Ishige
31 MID 6.53
A. Kelly-Heald
A. Kelly-Heald
20 GK 6.53
L. Brooke-Smith
L. Brooke-Smith
17 FWD 6.50
D. Edwards
D. Edwards
27 DEF 6.49
E. McCarron
E. McCarron
18 GK 6.47
N. Mileusnic
N. Mileusnic
32 FWD 6.47
Anaru Cassidy
Anaru Cassidy
19 MID 6.40
S. Singh
S. Singh
26 MID 6.30
G. Sloane-Rodrigues
G. Sloane-Rodrigues
18 FWD 6.25
L. Supyk
L. Supyk
19 FWD -
Ryan Lee
Ryan Lee
18 DEF -