icon back

Wellington Phoenix

Wellington Phoenix Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.18m
KEY INSIGHT Wellington Phoenix không thắng trong 7 trận gần nhất
TREND Wellington Phoenix để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDLLD
121 Trận đấu đã nhận định
63.64% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Wellingto Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.27
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.7
Kiểm soát bóng
46%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

22:00

เร็วๆ นี้
Wellingto
Wellington Phoenix
vs
Perth Glory
Perth Glory
2.15
3.65
3.26

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

04:35

จบแล้ว
Adelaide U
Adelaide United
1 : 1
Wellington Phoenix
Wellingto
1.72
4.25
4.8

1

1.72

O2.5

1.56

YES

1.56

1X

1.22
8.5/10

22:00

จบแล้ว
Wellingto
Wellington Phoenix
0 : 1
Sydney
Sydney FC
3.6
3.95
1.96

2

1.96

O2.5

1.55

YES

1.5

O2.5

1.55
6.7/10

00:00

จบแล้ว
Wellingto
Wellington Phoenix
0 : 5
Auckland
Auckland FC
4
3.9
1.88

1

4

O2.5

1.68

YES

1.58

O2.5

1.68
4.8/10

04:35

จบแล้ว
WS Wanderers
WS Wanderers
2 : 2
Wellington Phoenix
Wellingto
1.75
4.3
4.75

1X

1.22

O2.5

1.6

YES

1.6

O2.5

1.6
6.6/10

02:00

จบแล้ว
Wellingto
Wellington Phoenix
2 : 3
Melbourne Victory
Melbourne
3.8
3.95
1.92

2

1.92

O2.5

1.61

YES

1.56

X2

1.3
5.2/10

02:00

จบแล้ว
Wellingto
Wellington Phoenix
2 : 2
Melbourne City
Melbourne
3.55
3.7
2.2

1

3.55

O1.5

1.28

YES

1.67

HS

1.39
7.1/10

04:35

จบแล้ว
Newcastle
Newcastle Jets
4 : 1
Wellington Phoenix
Wellingto
1.72
4.75
4.6

1

1.72

O2.5

1.34

YES

1.39

1X

1.26
8.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Wellington Phoenix. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 121 trận đấu có sự tham gia của Wellington Phoenix với tỷ lệ trúng 63.64% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

A-LeagueAustralia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận11819
Thắng325
Hòa235
Thua639
Bàn thắng ghi được151328
Bàn thắng để thủng lưới221739
Trung bình ghi bàn1.41.61.5
Trung bình thủng lưới2.02.12.1
Giữ sạch lưới022
Không ghi bàn303
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-5
Sân khách 5-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 2
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 4 G
3-4-2-1 3 G
5-3-2 2 G
3-5-2 2 G
26 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 84%
16 Trận
Tài 1.5 53%
10 Trận
Tài 2.5 11%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Smith
J. Smith
18 DEF 7.50
Eze Kelvin
Eze Kelvin
24 FWD 7.20
A. Rufer
A. Rufer
29 MID 7.19
K. Nagasawa
K. Nagasawa
34 MID 6.95
J. Oluwayemi
J. Oluwayemi
24 GK 6.89
C. Armiento
C. Armiento
26 FWD 6.89
L. Kelly-Heald
L. Kelly-Heald
20 DEF 6.81
P. Retre
P. Retre
32 MID 6.80
S. Kartum
S. Kartum
30 MID 6.73
L. Brooke-Smith
L. Brooke-Smith
17 FWD 6.70
I. Hughes
I. Hughes
21 DEF 6.69
M. James
M. James
32 DEF 6.68
T. Loke
T. Loke
20 FWD 6.62
C. Piper
C. Piper
23 DEF 6.62
B. Tuiloma
B. Tuiloma
30 DEF 6.61
M. Sheridan
M. Sheridan
21 DEF 6.59
R. Najjarine
R. Najjarine
25 MID 6.56
D. Edwards
D. Edwards
27 DEF 6.55
I. Eze
I. Eze
26 FWD 6.55
F. Conchie
F. Conchie
22 MID 6.53
H. Ishige
H. Ishige
31 MID 6.53
A. Kelly-Heald
A. Kelly-Heald
20 GK 6.53
L. Brooke-Smith
L. Brooke-Smith
17 FWD 6.50
T. Payne
T. Payne
31 FWD 6.49
E. McCarron
E. McCarron
18 GK 6.47
N. Mileusnic
N. Mileusnic
32 FWD 6.47
Anaru Cassidy
Anaru Cassidy
19 MID 6.40
S. Singh
S. Singh
26 MID 6.30
G. Sloane-Rodrigues
G. Sloane-Rodrigues
18 FWD 6.25
L. Supyk
L. Supyk
19 FWD -
Ryan Lee
Ryan Lee
18 DEF -