Werder Bremen II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
12:00 Kết thúc |
VfB Oldenburg
3
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.5/10 |
08:00 Kết thúc |
Werder II
4
:
0
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.5/10 |
07:00 Kết thúc |
Hannover II
5
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
1.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Werder II
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
1.7/10 |
08:00 Kết thúc |
Werder II
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
08:00 Kết thúc |
VfB Lubeck
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
3.3/10 |
08:00 Kết thúc |
Eintracht N
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
3.1/10 |
08:00 Kết thúc |
Werder II
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.7/10 |
08:00 Kết thúc |
Werder II
3
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
7.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Borussia
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
HS |
4.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Werder Bremen II
Bạn đang tìm nhận định Werder Bremen II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Werder Bremen II, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 81 trận đấu có sự tham gia của Werder Bremen II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.73%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Regionalliga - Nord, Werder Bremen II đã ghi nhận 11 trận thắng, 10 trận hòa và 13 trận thua qua 34 trận đấu, ghi được 59 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 68 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Werder Bremen II hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.20m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Werder Bremen II đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 17 | 34 |
| Thắng | 7 | 4 | 11 |
| Hòa | 5 | 5 | 10 |
| Thua | 5 | 8 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 34 | 25 | 59 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 30 | 38 | 68 |
| Trung bình ghi bàn | 2.0 | 1.5 | 1.7 |
| Trung bình thủng lưới | 1.8 | 2.2 | 2.0 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 4 | 8 |
| Không ghi bàn | 2 | 3 | 5 |






