1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Championship
  4. West Brom
West Brom

West Brom Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €80.80m
KEY INSIGHT West Brom bất bại trong 9 trận gần nhất
TREND West Brom giữ sạch lưới trong 4 trận gần nhất
TREND West Brom bất bại trên sân nhà trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDWWD
201 Trận đấu đã nhận định
70.15% Tỷ lệ dự đoán chính xác

West Brom Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.51
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.3
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:30

Kết thúc
West Brom
West Brom
0 : 0
Ipswich
Ipswich
3.25
3.45
2.35

X2

1.38

U3.5

1.28

NO

1.93

X2

1.38
2.5/10

14:45

Kết thúc
West Brom
West Brom
3 : 0
Watford
Watford
1.7
3.8
5.3

2

5.3

U3.5

1.35

NO

1.9

NG

1.9
7.5/10

10:00

Kết thúc
Preston
Preston
0 : 2
West Brom
West Brom
3.45
3.35
2.25

2

2.25

U3.5

1.27

NO

2

X2

1.33
8.2/10

15:00

Kết thúc
West Brom
West Brom
0 : 0
Millwall
Millwall
2.32
3.3
3.2

1

2.32

U3.5

1.28

NO

1.96

1X

1.37
7/10

10:00

Kết thúc
Blackburn
Blackburn
0 : 0
West Brom
West Brom
2.87
3.15
2.85

X2

1.46

U2.5

1.62

NO

1.86

U2.5

1.62
6.4/10

10:00

Kết thúc
West Brom
West Brom
2 : 2
Wrexham
Wrexham
2.22
3.45
3.6

1

2.22

O1.5

1.36

YES

1.87

1X

1.36
8.5/10

10:00

Kết thúc
Bristol City
Bristol City
0 : 1
West Brom
West Brom
2.85
3.3
2.62

X

3.3

U3.5

1.29

NO

2

U3.5

1.29
8.5/10

10:00

Kết thúc
West Brom
West Brom
3 : 0
Hull
Hull red card
2.25
3.35
3.7

1X

1.34

U3.5

1.3

NO

2.02

U3.5

1.3
4.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược West Brom

Bạn đang tìm nhận định West Brom? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho West Brom được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 201 trận đấu có sự tham gia của West Brom với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.15%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Championship, West Brom đã ghi nhận 13 trận thắng, 13 trận hòa và 18 trận thua qua 44 trận đấu, ghi được 47 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 56 bàn, với 13 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, West Brom đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 1.51 xG5.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

West Brom hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €80.80m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định West Brom đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

ChampionshipEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận222244
Thắng8513
Hòa9413
Thua51318
Bàn thắng ghi được281947
Bàn thắng để thủng lưới253156
Trung bình ghi bàn1.30.91.1
Trung bình thủng lưới1.11.41.3
Giữ sạch lưới7613
Không ghi bàn6814
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-5
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 25 G
4-4-2 14 G
5-4-1 3 G
3-4-2-1 2 G
75 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 68%
30 Trận
Tài 1.5 30%
13 Trận
Tài 2.5 9%
4 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Daniel Edward Peter Imray
Daniel Edward Peter Imray
22 MID 7.10
N. Phillips
N. Phillips
28 DEF 7.07
A. Mowatt
A. Mowatt
30 MID 7.03
M. Johnston
M. Johnston
26 FWD 7.01
K. Bielik
K. Bielik
27 DEF 6.95
G. Campbell
G. Campbell
24 DEF 6.91
Alex Williams
Alex Williams
20 DEF 6.90
M. O’Leary
M. O’Leary
29 GK 6.89
D. Furlong
D. Furlong
30 DEF 6.87
I. Price
I. Price
22 MID 6.87
O. Diakité
O. Diakité
25 MID 6.83
C. Styles
C. Styles
25 DEF 6.82
J. Molumby
J. Molumby
26 MID 6.82
C. Mepham
C. Mepham
28 DEF 6.77
J. Wallace
J. Wallace
31 MID 6.76
T. Fellows
T. Fellows
22 MID 6.70
T. Bany
T. Bany
22 FWD 6.70
Eseosa Sule
Eseosa Sule
19 FWD 6.70
C. Taylor
C. Taylor
32 DEF 6.69
J. Griffiths
J. Griffiths
24 GK 6.64
A. Heggebø
A. Heggebø
24 FWD 6.61
Tobias Christopher Collyer
Tobias Christopher Collyer
21 MID 6.61
J. Jimoh
J. Jimoh
19 MID 6.61
T. Heggem
T. Heggem
26 DEF 6.60
A. Gilchrist
A. Gilchrist
22 DEF 6.57
K. Ahearne-Grant
K. Ahearne-Grant
28 MID 6.56
Oliver Bostock
Oliver Bostock
18 MID 6.55
J. Maja
J. Maja
27 FWD 6.52
D. Dike
D. Dike
25 FWD 6.52
S. Iling-Junior
S. Iling-Junior
22 FWD 6.51
Harry Whitwell
Harry Whitwell
20 MID 6.50
J. Wildsmith
J. Wildsmith
30 GK 6.13
H. Mustapha
H. Mustapha
19 MID -