icon back

West Brom

West Brom Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €80.80m
KEY INSIGHT West Brom không thắng trong 14 trận gần nhất
TREND West Brom không nhận thẻ đỏ trong 16 trận gần nhất
TREND West Brom không thắng sân khách trong 17 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLDLD
193 Trận đấu đã nhận định
68.91% Tỷ lệ dự đoán chính xác

West Brom Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.88
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.4
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
0%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:45

In arrivo
West Brom
West Brom
vs
Southampton
Southampton
2.85
3.45
2.57

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

11:00

Terminata
Sheffield Utd
Sheffield Utd
1 : 1
West Brom
West Brom
1.7
3.85
5.4

1

1.7

U3.5

1.35

NO

1.96

U3.5

1.35
5.7/10

11:00

Terminata
Oxford Utd
Oxford Utd
2 : 1
West Brom
West Brom
3.25
3.25
2.35

2

2.35

U3.5

1.25

NO

1.83

U3.5

1.25
6.8/10

15:45

Terminata
West Brom
West Brom
1 : 1
Charlton
Charlton
1.93
3.55
4.45

X2

1.95

U2.5

1.64

NO

1.77

U2.5

1.64
5.2/10

08:30

Terminata
West Brom
West Brom
0 : 2
Coventry
Coventry
3.9
3.55
2.1

2

2.1

U3.5

1.38

NO

2.1

X2

1.31
8.5/10

11:00

Terminata
Norwich
Norwich
3 : 1
West Brom
West Brom
2.07
3.5
3.55

1

2.07

O1.5

1.3

YES

1.73

HS

1.22
8/10

16:00

Terminata
Birmingham
Birmingham
0 : 0
West Brom
West Brom
1.75
3.8
5.2

1

1.75

O1.5

1.36

NO

1.85

1

1.75
5.6/10

11:01

Terminata
West Brom
West Brom
0 : 0
Stoke
Stoke
2.15
3.3
3.7

X2

1.75

U2.5

1.65

NO

1.85

U2.5

1.65
4.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng West Brom. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 193 trận đấu có sự tham gia của West Brom với tỷ lệ trúng 68.91% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

ChampionshipEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171835
Thắng639
Hòa628
Thua51318
Bàn thắng ghi được191534
Bàn thắng để thủng lưới223052
Trung bình ghi bàn1.10.81.0
Trung bình thủng lưới1.31.71.5
Giữ sạch lưới437
Không ghi bàn5712
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 2-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-5
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 25 G
4-4-2 5 G
5-4-1 3 G
3-4-2-1 2 G
61 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 66%
23 Trận
Tài 1.5 26%
9 Trận
Tài 2.5 6%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Johnston
M. Johnston
26 FWD 7.01
N. Phillips
N. Phillips
28 DEF 7.00
A. Mowatt
A. Mowatt
30 MID 6.99
K. Bielik
K. Bielik
27 DEF 6.95
Alex Williams
Alex Williams
20 DEF 6.90
D. Furlong
D. Furlong
30 DEF 6.87
G. Campbell
G. Campbell
24 DEF 6.80
C. Mepham
C. Mepham
28 DEF 6.77
I. Price
I. Price
22 MID 6.76
C. Styles
C. Styles
25 DEF 6.75
M. O’Leary
M. O’Leary
29 GK 6.73
Daniel Edward Peter Imray
Daniel Edward Peter Imray
22 MID 6.73
J. Molumby
J. Molumby
26 MID 6.70
T. Fellows
T. Fellows
22 MID 6.70
O. Diakité
O. Diakité
25 MID 6.70
C. Taylor
C. Taylor
32 DEF 6.67
J. Griffiths
J. Griffiths
24 GK 6.65
J. Wallace
J. Wallace
31 MID 6.63
Oliver Bostock
Oliver Bostock
18 MID 6.63
A. Heggebø
A. Heggebø
24 FWD 6.61
Tobias Christopher Collyer
Tobias Christopher Collyer
21 MID 6.61
T. Heggem
T. Heggem
26 DEF 6.60
J. Jimoh
J. Jimoh
19 MID 6.60
K. Ahearne-Grant
K. Ahearne-Grant
28 MID 6.57
A. Gilchrist
A. Gilchrist
22 DEF 6.54
S. Iling-Junior
S. Iling-Junior
22 FWD 6.51
J. Maja
J. Maja
27 FWD 6.48
Harry Whitwell
Harry Whitwell
20 FWD 6.38
D. Dike
D. Dike
25 FWD 6.37
J. Wildsmith
J. Wildsmith
30 GK 6.13
T. Bany
T. Bany
22 FWD -