West Brom Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
West Brom Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
07:30 Kết thúc |
Sheffield W
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
7.9/10 |
07:30 Kết thúc |
West Brom
0
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
2.5/10 |
14:45 Kết thúc |
West Brom
3
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
NG |
7.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Preston
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8.2/10 |
15:00 Kết thúc |
West Brom
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
7/10 |
10:00 Kết thúc |
Blackburn
0
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.4/10 |
10:00 Kết thúc |
West Brom
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Bristol City
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược West Brom
Bạn đang tìm nhận định West Brom? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho West Brom, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 202 trận đấu có sự tham gia của West Brom với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.3%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Championship, West Brom đã ghi nhận 13 trận thắng, 14 trận hòa và 18 trận thua qua 45 trận đấu, ghi được 47 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 56 bàn, với 14 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, West Brom đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 1.53 xG và 5.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
West Brom hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €80.80m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định West Brom đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 23 | 22 | 45 |
| Thắng | 8 | 5 | 13 |
| Hòa | 10 | 4 | 14 |
| Thua | 5 | 13 | 18 |
| Bàn thắng ghi được | 28 | 19 | 47 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 25 | 31 | 56 |
| Trung bình ghi bàn | 1.2 | 0.9 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.4 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 8 | 6 | 14 |
| Không ghi bàn | 7 | 8 | 15 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Daniel Edward Peter Imray
|
22 | MID | 7.11 |
|
N. Phillips
|
28 | DEF | 7.07 |
|
A. Mowatt
|
30 | MID | 7.04 |
|
M. Johnston
|
26 | FWD | 7.01 |
|
K. Bielik
|
27 | DEF | 6.95 |
|
G. Campbell
|
24 | DEF | 6.91 |
|
Alex Williams
|
20 | DEF | 6.90 |
|
M. O’Leary
|
29 | GK | 6.89 |
|
D. Furlong
|
30 | DEF | 6.87 |
|
I. Price
|
22 | MID | 6.86 |
|
O. Diakité
|
25 | MID | 6.84 |
|
C. Styles
|
25 | DEF | 6.83 |
|
J. Molumby
|
26 | MID | 6.82 |
|
C. Mepham
|
28 | DEF | 6.77 |
|
J. Wallace
|
31 | MID | 6.76 |
|
T. Fellows
|
22 | MID | 6.70 |
|
Eseosa Sule
|
19 | FWD | 6.70 |
|
C. Taylor
|
32 | DEF | 6.69 |
|
T. Bany
|
22 | FWD | 6.65 |
|
J. Griffiths
|
24 | GK | 6.64 |
|
Tobias Christopher Collyer
|
21 | MID | 6.61 |
|
J. Jimoh
|
19 | MID | 6.61 |
|
T. Heggem
|
26 | DEF | 6.60 |
|
A. Heggebø
|
24 | FWD | 6.60 |
|
A. Gilchrist
|
22 | DEF | 6.57 |
|
K. Ahearne-Grant
|
28 | MID | 6.56 |
|
Oliver Bostock
|
18 | MID | 6.55 |
|
D. Dike
|
25 | FWD | 6.53 |
|
J. Maja
|
27 | FWD | 6.52 |
|
S. Iling-Junior
|
22 | FWD | 6.51 |
|
Harry Whitwell
|
20 | MID | 6.50 |
|
J. Wildsmith
|
30 | GK | 6.13 |
|
H. Mustapha
|
19 | MID | - |




