West Ham Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
West Ham Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:00 Kết thúc |
West Ham
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
12:30 Kết thúc |
Newcastle
3
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
2.1/10 |
11:30 Kết thúc |
West Ham
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.9/10 |
10:00 Kết thúc |
Brentford
3
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
2.8/10 |
10:00 Kết thúc |
West Ham
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
7.6/10 |
15:00 Kết thúc |
Crystal P.
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.6/10 |
15:00 Kết thúc |
West Ham
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.6/10 |
11:30 Kết thúc |
West Ham
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược West Ham
Bạn đang tìm nhận định West Ham? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho West Ham, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 203 trận đấu có sự tham gia của West Ham với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.46%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, West Ham đã ghi nhận 9 trận thắng, 9 trận hòa và 19 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 43 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 65 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, West Ham đạt trung bình 44% kiểm soát bóng, 1.36 xG và 4.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.
West Ham hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €373.25m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định West Ham đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 19 | 37 |
| Thắng | 5 | 4 | 9 |
| Hòa | 4 | 5 | 9 |
| Thua | 9 | 10 | 19 |
| Bàn thắng ghi được | 24 | 19 | 43 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 30 | 35 | 65 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 1.0 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.7 | 1.8 | 1.8 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 4 | 6 |
| Không ghi bàn | 6 | 7 | 13 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Mateus Fernandes
|
21 | MID | 7.17 |
|
K. Mavropanos
|
28 | DEF | 7.05 |
|
C. Summerville
|
24 | FWD | 7.02 |
|
J. Bowen
|
29 | FWD | 6.98 |
|
J. Ward-Prowse
|
31 | MID | 6.90 |
|
Lucas Paquetá
|
28 | FWD | 6.89 |
|
F. Potts
|
22 | MID | 6.82 |
|
M. Hermansen
|
25 | GK | 6.76 |
|
T. Souček
|
30 | MID | 6.76 |
|
A. Areola
|
32 | GK | 6.76 |
|
A. Disasi
|
27 | DEF | 6.73 |
|
E. Diouf
|
21 | MID | 6.72 |
|
S. Magassa
|
22 | MID | 6.72 |
|
E. Mayers
|
18 | DEF | 6.70 |
|
K. Walker-Peters
|
28 | DEF | 6.68 |
|
V. Castellanos
|
27 | FWD | 6.68 |
|
A. Wan-Bissaka
|
28 | MID | 6.64 |
|
C. Wilson
|
33 | FWD | 6.63 |
|
M. Kanté
|
20 | MID | 6.61 |
|
M. Kilman
|
28 | DEF | 6.60 |
|
A. Irving
|
25 | MID | 6.60 |
|
G. Rodríguez
|
31 | MID | 6.58 |
|
O. Scarles
|
20 | DEF | 6.58 |
|
J. Todibo
|
26 | DEF | 6.54 |
|
George Earthy
|
21 | MID | 6.50 |
|
Pablo
|
21 | FWD | 6.49 |
|
Luis Guilherme
|
19 | FWD | 6.42 |
|
Adama Traoré
|
29 | FWD | 6.41 |
|
Igor
|
27 | DEF | 6.40 |
|
C. Marshall
|
21 | FWD | 6.35 |
|
Ezra Mayers
|
18 | DEF | 6.30 |
|
N. Aguerd
|
29 | DEF | 6.25 |
|
N. Füllkrug
|
32 | FWD | 6.08 |



