West Ham Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
West Ham Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:00 Sắp diễn ra |
West Ham
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
15:00 Kết thúc |
Crystal P.
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.6/10 |
15:00 Kết thúc |
West Ham
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.6/10 |
11:30 Kết thúc |
West Ham
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.3/10 |
09:15 Kết thúc |
Aston Villa
2
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.3/10 |
15:00 Kết thúc |
West Ham
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
7.9/10 |
14:30 Kết thúc |
West Ham
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.5/10 |
14:30 Kết thúc |
Fulham
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
7.6/10 |
12:30 Kết thúc |
West Ham
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược West Ham
Bạn đang tìm nhận định West Ham? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho West Ham được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 199 trận đấu có sự tham gia của West Ham với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.35%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, West Ham đã ghi nhận 8 trận thắng, 8 trận hòa và 16 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 40 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 57 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, West Ham đạt trung bình 46% kiểm soát bóng, 1.70 xG và 6.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
West Ham hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €373.25m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định West Ham đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 16 | 32 |
| Thắng | 4 | 4 | 8 |
| Hòa | 4 | 4 | 8 |
| Thua | 8 | 8 | 16 |
| Bàn thắng ghi được | 22 | 18 | 40 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 28 | 29 | 57 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 1.1 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.8 | 1.8 | 1.8 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 3 | 5 |
| Không ghi bàn | 5 | 5 | 10 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Mateus Fernandes
|
21 | MID | 7.14 |
|
K. Mavropanos
|
28 | DEF | 7.04 |
|
J. Bowen
|
29 | FWD | 6.99 |
|
C. Summerville
|
24 | FWD | 6.99 |
|
J. Ward-Prowse
|
31 | MID | 6.90 |
|
M. Hermansen
|
25 | GK | 6.89 |
|
Lucas Paquetá
|
28 | FWD | 6.89 |
|
F. Potts
|
22 | MID | 6.82 |
|
A. Areola
|
32 | GK | 6.76 |
|
A. Disasi
|
27 | DEF | 6.76 |
|
S. Magassa
|
22 | MID | 6.72 |
|
V. Castellanos
|
27 | FWD | 6.72 |
|
E. Mayers
|
18 | DEF | 6.70 |
|
T. Souček
|
30 | MID | 6.69 |
|
E. Diouf
|
21 | MID | 6.68 |
|
K. Walker-Peters
|
28 | DEF | 6.68 |
|
C. Wilson
|
33 | FWD | 6.63 |
|
M. Kanté
|
20 | MID | 6.63 |
|
A. Wan-Bissaka
|
28 | MID | 6.62 |
|
M. Kilman
|
28 | DEF | 6.60 |
|
A. Irving
|
25 | MID | 6.60 |
|
J. Todibo
|
26 | DEF | 6.58 |
|
G. Rodríguez
|
31 | MID | 6.58 |
|
O. Scarles
|
20 | DEF | 6.58 |
|
George Earthy
|
21 | MID | 6.50 |
|
Pablo
|
21 | FWD | 6.48 |
|
Adama Traoré
|
29 | FWD | 6.43 |
|
Luis Guilherme
|
19 | FWD | 6.42 |
|
Igor
|
27 | DEF | 6.40 |
|
C. Marshall
|
21 | FWD | 6.35 |
|
Ezra Mayers
|
18 | DEF | 6.30 |
|
N. Aguerd
|
29 | DEF | 6.25 |
|
N. Füllkrug
|
32 | FWD | 6.08 |





