1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Ekstraklasa
  4. Wisla Plock
Wisla Plock

Wisla Plock Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €9.02m
KEY INSIGHT Wisla Plock bất bại trong 9 trận gần nhất
TREND Wisla Plock không nhận thẻ đỏ trong 40 trận gần nhất
TREND Wisla Plock có trên 6 phạt góc trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDWWW
93 Trận đấu đã nhận định
70.97% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:45

Sắp diễn ra
Rakow C
Rakow Czestochowa
vs
Wisla Plock
Wisla Plock
1.62
3.85
5.4

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

05:00

Kết thúc
Wisla Plock
Wisla Plock
2 : 0
Bohemians
Bohemians
2.37
3.55
2.6

X2

1.49

U3.5

1.37

YES

1.62

U3.5

1.37
4.6/10

06:00

Kết thúc
Wisla Plock
Wisla Plock
3 : 0
Polonia Warszawa
Polonia W
1.85
3.7
3.55

1X

1.25

O2.5

1.65

YES

1.6

O2.5

1.65
3.3/10

05:00

Kết thúc
Wisla Plock
Wisla Plock
2 : 1
Pogon G
Pogon G
1.64
3.9
4.35

X2

2.07

U3.5

1.5

NO

2.2

U3.5

1.5
2.6/10

11:30

Kết thúc
Lech Poznan
Lech Poznan
2 : 2
Wisla Plock
Wisla Plock
1.36
5.8
9

1

1.36

O2.5

1.42

NO

2.25

1

1.36
8/10

11:30

Kết thúc
Wisla Plock
Wisla Plock
0 : 1
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze
3.85
3.6
2

2

2

U3.5

1.36

NO

2

X2

1.29
8.5/10

08:45

Kết thúc
Wisla Plock
Wisla Plock
0 : 4
Motor Lublin
Motor Lublin
2.35
3.6
3.15

2

3.15

U3.5

1.47

YES

1.6

U3.5

1.47
5.8/10

11:30

Kết thúc
Pogon
Pogon Szczecin
3 : 0
Wisla Plock
Wisla Plock
2
3.85
4.25

1

2

U3.5

1.38

YES

1.8

1X

1.29
8.5/10

06:15

Kết thúc
Nieciecza
Nieciecza
1 : 3
Wisla Plock
Wisla Plock
2.58
3.45
2.87

2

2.87

U3.5

1.44

YES

1.62

U3.5

1.44
3.9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Wisla Plock

Bạn đang tìm nhận định Wisla Plock? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Wisla Plock, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 93 trận đấu có sự tham gia của Wisla Plock với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.97%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ekstraklasa, Wisla Plock đã ghi nhận 12 trận thắng, 9 trận hòa và 12 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 32 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 36 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Wisla Plock hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €9.02m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Wisla Plock đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Wisla Plock chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

EkstraklasaPoland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171633
Thắng8412
Hòa369
Thua6612
Bàn thắng ghi được161632
Bàn thắng để thủng lưới162036
Trung bình ghi bàn0.91.01.0
Trung bình thủng lưới0.91.31.1
Giữ sạch lưới707
Không ghi bàn8513
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 5
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-5-2 19 G
5-3-2 12 G
3-1-4-2 2 G
63 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 61%
20 Trận
Tài 1.5 30%
10 Trận
Tài 2.5 6%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Dani Pacheco
Dani Pacheco
34 MID 7.35
R. Leszczyński
R. Leszczyński
33 GK 7.18
K. Savvidīs
K. Savvidīs
30 MID 7.15
Jime
Jime
26 MID 7.07
A. Edmundsson
A. Edmundsson
25 DEF 7.02
Iban Salvador
Iban Salvador
30 FWD 6.93
W. Nowak
W. Nowak
21 MID 6.91
B. Borowski
B. Borowski
18 FWD 6.90
D. Gallapeni
D. Gallapeni
21 DEF 6.87
Q. Lecoeuche
Q. Lecoeuche
31 DEF 6.81
D. Jurić
D. Jurić
28 FWD 6.80
Ł. Sekulski
Ł. Sekulski
35 FWD 6.79
F. Hiszpański
F. Hiszpański
32 MID 6.78
M. Kamiński
M. Kamiński
33 DEF 6.77
N. Mijušković
N. Mijušković
33 DEF 6.74
M. Haglind-Sangré
M. Haglind-Sangré
30 DEF 6.71
D. Kun
D. Kun
32 MID 6.70
Ž. Rogelj
Ž. Rogelj
26 MID 6.70
K. Čustović
K. Čustović
25 DEF 6.65
Tomás Tavares
Tomás Tavares
24 DEF 6.64
B. Nastić
B. Nastić
31 DEF 6.63
Matchoi Djaló
Matchoi Djaló
22 MID 6.61
A. Kalandadze
A. Kalandadze
24 DEF 6.58
K. Pomorski
K. Pomorski
30 MID 6.56
G. Niarchos
G. Niarchos
23 FWD 6.49
P. Krawczyk
P. Krawczyk
31 FWD 6.43
D. Sarapata
D. Sarapata
18 MID 6.42
S. Hamulić
S. Hamulić
25 FWD 6.37
M. Karamarko
M. Karamarko
27 DEF 6.10
J. Burek
J. Burek
22 GK 5.90
M. Bokhno
M. Bokhno
18 DEF -