icon back

Wisla Plock

Wisla Plock Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €9.02m
KEY INSIGHT Wisla Plock thua 5 trận gần nhất
TREND Wisla Plock để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 8 trận gần nhất
TREND Wisla Plock có dưới 3.5 bàn trong 17 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLLL
146 Trận đấu đã nhận định
67.81% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Wisla Plock Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.24
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:15

예정
Cracovia
Cracovia
vs
Wisla Plock
Wisla Plock
2.05
3.3
3.7

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

14:00

종료
Wisla Plock
Wisla Plock
0 : 3
Arka Gdynia
Arka Gdynia
2
3.35
4.2

1

2

U3.5

1.25

NO

1.85

U3.5

1.25
5.4/10

14:00

종료
Zaglebie
Zaglebie
2 : 0
Wisla Plock
Wisla Plock
2.45
3.2
3.1

1

2.45

U3.5

1.26

NO

1.89

U3.5

1.26
8/10

15:30

종료
Legia
Legia
2 : 1
Wisla Plock
Wisla Plock
1.8
3.6
5

1

1.8

U3.5

1.31

YES

1.95

1

1.8
8/10

15:15

종료
Wisla Plock
Wisla Plock
0 : 2
Widzew Lodz
Widzew Lodz
3.25
3.25
2.4

X2

1.37

U3.5

1.25

NO

1.94

U3.5

1.25
7.9/10

14:00

종료
Piast Gliwice
Piast Gliwice
1 : 0
Wisla Plock
Wisla Plock
2.25
3.25
3.55

1

2.25

U2.5

1.67

NO

1.84

U2.5

1.67
8/10

09:45

종료
Wisla Plock
Wisla Plock
2 : 1
Rakow
Rakow
3.6
3.3
2.2

2

2.2

U3.5

1.25

YES

1.97

U3.5

1.25
8/10

10:30

종료
Wisla Plock
Wisla Plock
1 : 1
Radnicki 1923
Radnicki 1923
1.83
4
3.4

1

1.83

U3.5

1.43

NO

2.12

U3.5

1.43
6.3/10

09:00

종료
Wisla Plock
Wisla Plock
0 : 1
Bohemians
Bohemians
2
3.7
3.15

1

2

U3.5

1.44

NO

2.2

U3.5

1.44
6.8/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Wisla Plock. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 146 trận đấu có sự tham gia của Wisla Plock với tỷ lệ trúng 67.81% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

EkstraklasaPoland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121123
Thắng718
Hòa369
Thua246
Bàn thắng ghi được15924
Bàn thắng để thủng lưới71320
Trung bình ghi bàn1.30.81.0
Trung bình thủng lưới0.61.20.9
Giữ sạch lưới606
Không ghi bàn437
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
5-3-2 12 G
3-5-2 10 G
3-1-4-2 1 G
43 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 70%
16 Trận
Tài 1.5 30%
7 Trận
Tài 2.5 4%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
K. Savvidīs
K. Savvidīs
30 MID 7.60
Dani Pacheco
Dani Pacheco
34 MID 7.50
Jime
Jime
26 MID 7.14
R. Leszczyński
R. Leszczyński
33 GK 7.07
A. Edmundsson
A. Edmundsson
25 DEF 7.02
Iban Salvador
Iban Salvador
30 FWD 6.95
Q. Lecoeuche
Q. Lecoeuche
31 DEF 6.91
W. Nowak
W. Nowak
21 MID 6.90
B. Borowski
B. Borowski
18 FWD 6.90
Ł. Sekulski
Ł. Sekulski
35 FWD 6.86
D. Kun
D. Kun
32 MID 6.81
F. Hiszpański
F. Hiszpański
32 MID 6.80
M. Haglind-Sangré
M. Haglind-Sangré
30 DEF 6.78
M. Kamiński
M. Kamiński
33 DEF 6.77
Tomás Tavares
Tomás Tavares
24 DEF 6.73
Ž. Rogelj
Ž. Rogelj
26 MID 6.71
K. Čustović
K. Čustović
25 DEF 6.70
D. Jurić
D. Jurić
28 FWD 6.68
N. Mijušković
N. Mijušković
33 DEF 6.66
B. Nastić
B. Nastić
31 DEF 6.63
Matchoi Djaló
Matchoi Djaló
22 MID 6.61
D. Gallapeni
D. Gallapeni
21 DEF 6.60
K. Pomorski
K. Pomorski
30 MID 6.59
A. Kalandadze
A. Kalandadze
24 DEF 6.58
M. Karamarko
M. Karamarko
27 DEF 6.50
G. Niarchos
G. Niarchos
23 FWD 6.47
P. Krawczyk
P. Krawczyk
31 FWD 6.43
D. Sarapata
D. Sarapata
18 MID 6.40
S. Hamulić
S. Hamulić
25 FWD 6.30