Wisla Plock Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Wisla Plock Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:30 Kết thúc |
Lech Poznan
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
8/10 |
11:30 Kết thúc |
Wisla Plock
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
08:45 Kết thúc |
Wisla Plock
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.8/10 |
11:30 Kết thúc |
Pogon
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
06:15 Kết thúc |
Wisla Plock
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.2/10 |
06:15 Kết thúc |
Nieciecza
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.9/10 |
12:00 Kết thúc |
Wisla Plock
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
7.4/10 |
06:15 Kết thúc |
GKS Katowice
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Wisla Plock
Bạn đang tìm nhận định Wisla Plock? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Wisla Plock, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 155 trận đấu có sự tham gia của Wisla Plock với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.1%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Ekstraklasa, Wisla Plock đã ghi nhận 12 trận thắng, 9 trận hòa và 12 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 32 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 36 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Wisla Plock đạt trung bình 41% kiểm soát bóng, 1.11 xG và 5.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Wisla Plock hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €9.02m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Wisla Plock đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 16 | 33 |
| Thắng | 8 | 4 | 12 |
| Hòa | 3 | 6 | 9 |
| Thua | 6 | 6 | 12 |
| Bàn thắng ghi được | 16 | 16 | 32 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 16 | 20 | 36 |
| Trung bình ghi bàn | 0.9 | 1.0 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 1.3 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 0 | 7 |
| Không ghi bàn | 8 | 5 | 13 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Dani Pacheco
|
34 | MID | 7.35 |
|
R. Leszczyński
|
33 | GK | 7.18 |
|
K. Savvidīs
|
30 | MID | 7.15 |
|
Jime
|
26 | MID | 7.07 |
|
A. Edmundsson
|
25 | DEF | 7.02 |
|
Iban Salvador
|
30 | FWD | 6.93 |
|
W. Nowak
|
21 | MID | 6.91 |
|
B. Borowski
|
18 | FWD | 6.90 |
|
D. Gallapeni
|
21 | DEF | 6.87 |
|
Q. Lecoeuche
|
31 | DEF | 6.81 |
|
D. Jurić
|
28 | FWD | 6.80 |
|
Ł. Sekulski
|
35 | FWD | 6.79 |
|
F. Hiszpański
|
32 | MID | 6.78 |
|
M. Kamiński
|
33 | DEF | 6.77 |
|
N. Mijušković
|
33 | DEF | 6.74 |
|
M. Haglind-Sangré
|
30 | DEF | 6.71 |
|
D. Kun
|
32 | MID | 6.70 |
|
Ž. Rogelj
|
26 | MID | 6.70 |
|
K. Čustović
|
25 | DEF | 6.65 |
|
Tomás Tavares
|
24 | DEF | 6.64 |
|
B. Nastić
|
31 | DEF | 6.63 |
|
Matchoi Djaló
|
22 | MID | 6.61 |
|
A. Kalandadze
|
24 | DEF | 6.58 |
|
K. Pomorski
|
30 | MID | 6.56 |
|
G. Niarchos
|
23 | FWD | 6.49 |
|
P. Krawczyk
|
31 | FWD | 6.43 |
|
D. Sarapata
|
18 | MID | 6.42 |
|
S. Hamulić
|
25 | FWD | 6.37 |
|
M. Karamarko
|
27 | DEF | 6.10 |
|
J. Burek
|
22 | GK | 5.90 |
|
M. Bokhno
|
18 | DEF | - |




