1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ekstraklasa
  4. Wisla Plock
Wisla Plock

Wisla Plock Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €9.02m
KEY INSIGHT Wisla Plock không nhận thẻ đỏ trong 40 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWLWW
151 Trận đấu đã nhận định
66.89% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Wisla Plock Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.18
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.3
Kiểm soát bóng
43%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips
Trực tiếp 13'
Wisla Plock
Wisla Plock
0 : 0
Radomiak Radom
Radomiak
2.52
3.4
3.05

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

06:15

Kết thúc
Nieciecza
Nieciecza
1 : 3
Wisla Plock
Wisla Plock
2.58
3.45
2.87

2

2.87

U3.5

1.44

YES

1.62

U3.5

1.44
3.9/10

12:00

Kết thúc
Wisla Plock
Wisla Plock
1 : 0
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk
2.92
3.4
2.55

2

2.55

O1.5

1.27

YES

1.65

X2

1.45
7.4/10

06:15

Kết thúc
GKS Katowice
GKS Katowice
1 : 0
Wisla Plock
Wisla Plock
1.9
3.5
4.1

1

1.9

U3.5

1.37

YES

1.79

1X

1.27
8.5/10

14:15

Kết thúc
Jagiellonia
Jagiellonia
1 : 2
Wisla Plock
Wisla Plock
1.62
4
5.9

2

5.9

O1.5

1.27

YES

1.89

O1.5

1.27
5.4/10

14:15

Kết thúc
Cracovia
Cracovia
1 : 2
Wisla Plock
Wisla Plock
2.05
3.35
4.15

1

2.05

U3.5

1.24

NO

1.87

1X

1.29
8.5/10

13:00

Kết thúc
Wisla Plock
Wisla Plock
0 : 3
Arka Gdynia
Arka Gdynia
2
3.35
4.2

1

2

U3.5

1.25

NO

1.85

U3.5

1.25
5.4/10

13:00

Kết thúc
Zaglebie
Zaglebie
2 : 0
Wisla Plock
Wisla Plock
2.45
3.2
3.1

1

2.45

U3.5

1.26

NO

1.89

U3.5

1.26
8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Wisla Plock

Bạn đang tìm nhận định Wisla Plock? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Wisla Plock được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 151 trận đấu có sự tham gia của Wisla Plock với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.89%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ekstraklasa, Wisla Plock đã ghi nhận 11 trận thắng, 9 trận hòa và 8 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 29 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 26 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Wisla Plock đạt trung bình 43% kiểm soát bóng, 1.18 xG3.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Wisla Plock hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €9.02m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Wisla Plock đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

EkstraklasaPoland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141428
Thắng8311
Hòa369
Thua358
Bàn thắng ghi được161329
Bàn thắng để thủng lưới101626
Trung bình ghi bàn1.10.91.0
Trung bình thủng lưới0.71.10.9
Giữ sạch lưới707
Không ghi bàn549
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 5
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-5-2 15 G
5-3-2 12 G
3-1-4-2 1 G
53 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 68%
19 Trận
Tài 1.5 32%
9 Trận
Tài 2.5 4%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Dani Pacheco
Dani Pacheco
34 MID 7.37
K. Savvidīs
K. Savvidīs
30 MID 7.19
R. Leszczyński
R. Leszczyński
33 GK 7.14
Jime
Jime
26 MID 7.07
A. Edmundsson
A. Edmundsson
25 DEF 7.02
Iban Salvador
Iban Salvador
30 FWD 6.95
Ł. Sekulski
Ł. Sekulski
35 FWD 6.95
D. Gallapeni
D. Gallapeni
21 DEF 6.92
W. Nowak
W. Nowak
21 MID 6.91
B. Borowski
B. Borowski
18 FWD 6.90
Q. Lecoeuche
Q. Lecoeuche
31 DEF 6.87
M. Kamiński
M. Kamiński
33 DEF 6.80
F. Hiszpański
F. Hiszpański
32 MID 6.80
D. Jurić
D. Jurić
28 FWD 6.79
M. Haglind-Sangré
M. Haglind-Sangré
30 DEF 6.78
N. Mijušković
N. Mijušković
33 DEF 6.78
Ž. Rogelj
Ž. Rogelj
26 MID 6.76
Tomás Tavares
Tomás Tavares
24 DEF 6.73
D. Kun
D. Kun
32 MID 6.72
K. Čustović
K. Čustović
25 DEF 6.69
B. Nastić
B. Nastić
31 DEF 6.63
Matchoi Djaló
Matchoi Djaló
22 MID 6.60
A. Kalandadze
A. Kalandadze
24 DEF 6.58
K. Pomorski
K. Pomorski
30 MID 6.54
G. Niarchos
G. Niarchos
23 FWD 6.51
P. Krawczyk
P. Krawczyk
31 FWD 6.43
D. Sarapata
D. Sarapata
18 MID 6.38
S. Hamulić
S. Hamulić
25 FWD 6.30
M. Karamarko
M. Karamarko
27 DEF 6.10
M. Bokhno
M. Bokhno
18 DEF -