Wisla Plock Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Wisla Plock Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
Trực tiếp 13' |
Wisla Plock
0 : 0 ![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
06:15 Kết thúc |
Nieciecza
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.9/10 |
12:00 Kết thúc |
Wisla Plock
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
7.4/10 |
06:15 Kết thúc |
GKS Katowice
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
14:15 Kết thúc |
Jagiellonia
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.4/10 |
14:15 Kết thúc |
Cracovia
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
13:00 Kết thúc |
Wisla Plock
0
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.4/10 |
13:00 Kết thúc |
Zaglebie
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Wisla Plock
Bạn đang tìm nhận định Wisla Plock? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Wisla Plock được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 151 trận đấu có sự tham gia của Wisla Plock với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.89%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Ekstraklasa, Wisla Plock đã ghi nhận 11 trận thắng, 9 trận hòa và 8 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 29 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 26 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Wisla Plock đạt trung bình 43% kiểm soát bóng, 1.18 xG và 3.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Wisla Plock hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €9.02m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Wisla Plock đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 14 | 28 |
| Thắng | 8 | 3 | 11 |
| Hòa | 3 | 6 | 9 |
| Thua | 3 | 5 | 8 |
| Bàn thắng ghi được | 16 | 13 | 29 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 10 | 16 | 26 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 0.9 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 0.7 | 1.1 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 0 | 7 |
| Không ghi bàn | 5 | 4 | 9 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Dani Pacheco
|
34 | MID | 7.37 |
|
K. Savvidīs
|
30 | MID | 7.19 |
|
R. Leszczyński
|
33 | GK | 7.14 |
|
Jime
|
26 | MID | 7.07 |
|
A. Edmundsson
|
25 | DEF | 7.02 |
|
Iban Salvador
|
30 | FWD | 6.95 |
|
Ł. Sekulski
|
35 | FWD | 6.95 |
|
D. Gallapeni
|
21 | DEF | 6.92 |
|
W. Nowak
|
21 | MID | 6.91 |
|
B. Borowski
|
18 | FWD | 6.90 |
|
Q. Lecoeuche
|
31 | DEF | 6.87 |
|
M. Kamiński
|
33 | DEF | 6.80 |
|
F. Hiszpański
|
32 | MID | 6.80 |
|
D. Jurić
|
28 | FWD | 6.79 |
|
M. Haglind-Sangré
|
30 | DEF | 6.78 |
|
N. Mijušković
|
33 | DEF | 6.78 |
|
Ž. Rogelj
|
26 | MID | 6.76 |
|
Tomás Tavares
|
24 | DEF | 6.73 |
|
D. Kun
|
32 | MID | 6.72 |
|
K. Čustović
|
25 | DEF | 6.69 |
|
B. Nastić
|
31 | DEF | 6.63 |
|
Matchoi Djaló
|
22 | MID | 6.60 |
|
A. Kalandadze
|
24 | DEF | 6.58 |
|
K. Pomorski
|
30 | MID | 6.54 |
|
G. Niarchos
|
23 | FWD | 6.51 |
|
P. Krawczyk
|
31 | FWD | 6.43 |
|
D. Sarapata
|
18 | MID | 6.38 |
|
S. Hamulić
|
25 | FWD | 6.30 |
|
M. Karamarko
|
27 | DEF | 6.10 |
|
M. Bokhno
|
18 | DEF | - |


