Wiślanie Jaśkowice Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
11:00 Kết thúc |
Korona II
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
7.3/10 |
11:30 Kết thúc |
Sokol Kolb.
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
7.6/10 |
11:00 Kết thúc |
Wisloka D
2
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.5/10 |
11:00 Kết thúc |
Wislanie J
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
8/10 |
11:00 Kết thúc |
Czarni P
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
5.6/10 |
10:00 Kết thúc |
Wislanie J
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
3.5/10 |
11:00 Kết thúc |
Wislanie J
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
6.2/10 |
10:30 Kết thúc |
Star S
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
4.8/10 |
06:00 Kết thúc |
Jastrzebie
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
AS |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Wiślanie Jaśkowice
Bạn đang tìm nhận định Wiślanie Jaśkowice? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Wiślanie Jaśkowice, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 22 trận đấu có sự tham gia của Wiślanie Jaśkowice với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.73%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của III Liga - Group 4, Wiślanie Jaśkowice đã ghi nhận 15 trận thắng, 6 trận hòa và 12 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 51 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 47 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Wiślanie Jaśkowice hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Wiślanie Jaśkowice đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 16 | 33 |
| Thắng | 6 | 9 | 15 |
| Hòa | 4 | 2 | 6 |
| Thua | 7 | 5 | 12 |
| Bàn thắng ghi được | 21 | 30 | 51 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 22 | 25 | 47 |
| Trung bình ghi bàn | 1.2 | 1.9 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.6 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 3 | 8 |
| Không ghi bàn | 5 | 3 | 8 |



