WSPG Wels Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
WSPG Wels Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:00 Kết thúc |
Schwarz-Weiss B
2
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
8.3/10 |
12:00 Kết thúc |
Rapid II
1
:
4
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
2.6/10 |
08:00 Kết thúc |
WSPG Wels
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.1/10 |
12:00 Kết thúc |
WSPG Wels
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Liefering
2
:
5
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
8.2/10 |
12:00 Kết thúc |
Hertha Wels
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.4/10 |
08:30 Kết thúc |
Austria V
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6.2/10 |
12:00 Kết thúc |
Hertha Wels
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
2 |
6.7/10 |
10:00 Kết thúc |
Hertha Wels
2
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Stripfing
4
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
7.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược WSPG Wels
Bạn đang tìm nhận định WSPG Wels? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho WSPG Wels được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 22 trận đấu có sự tham gia của WSPG Wels với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 54.55%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 2. Liga, WSPG Wels đã ghi nhận 7 trận thắng, 6 trận hòa và 12 trận thua qua 25 trận đấu, ghi được 34 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 37 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định WSPG Wels đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 12 | 25 |
| Thắng | 4 | 3 | 7 |
| Hòa | 5 | 1 | 6 |
| Thua | 4 | 8 | 12 |
| Bàn thắng ghi được | 13 | 21 | 34 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 14 | 23 | 37 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 1.8 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.9 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 1 | 4 |
| Không ghi bàn | 4 | 4 | 8 |





