icon back

Wuhan Three Towns II

Wuhan Three Towns II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: -999
KEY INSIGHT Wuhan Three Towns II có dưới 3.5 bàn trong 13 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDLWL
7 Trận đấu đã nhận định
85.71% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

03:30

Kết thúc
Wuhan II
Wuhan Three Towns II
1 : 2
Xi'an Ronghai
Xi'an R
1.85
3.28
3.95

1X

1.18

U2.5

1.65

NO

1.77

U2.5

1.65
5/10

08:30

Kết thúc
Wuhan II
Wuhan Three Towns II
2 : 0
BIT
BIT
2.47
3.05
2.7

2

2.7

U2.5

1.6

NO

1.8

U2.5

1.6
5/10

07:00

Kết thúc
red card Tai'an T
Tai'an Tiankuang
2 : 1
Wuhan Three Towns II
Wuhan II
2.45
3.02
2.7

1

2.45

U2.5

1.55

NO

1.76

U2.5

1.55
5/10

08:30

Kết thúc
Wuhan II
Wuhan Three Towns II
1 : 1
Jiangxi Liansheng
Jiangxi L red card
2.27
3.1
2.95

X2

1.51

U2.5

1.61

NO

1.8

U2.5

1.61
5/10

05:00

Kết thúc
Wuhan II
Wuhan Three Towns II
0 : 2
Guizhou Zhucheng
Guizhou Z
3.75
3.3
1.89

1

3.75

O1.5

1.41

YES

2

O1.5

1.41
4.3/10

05:00

Kết thúc
Shangyu P
Shangyu Pterosaur
1 : 0
Wuhan Three Towns II
Wuhan II
4
2.95
1.95

X2

1.19

U2.5

1.48

YES

2.14

U2.5

1.48
1.5/10

08:30

Kết thúc
Wuhan II
Wuhan Three Towns II
1 : 0
Hainan Star
Hainan Star
1.97
3.12
3.7

1

1.58

U2.5

1.57

NO

1.6

1

1.58
6/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Wuhan Three Towns II. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 7 trận đấu có sự tham gia của Wuhan Three Towns II với tỷ lệ trúng 85.71% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

League TwoChina • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151530
Thắng5510
Hòa448
Thua6612
Bàn thắng ghi được121628
Bàn thắng để thủng lưới131427
Trung bình ghi bàn0.81.10.9
Trung bình thủng lưới0.90.90.9
Giữ sạch lưới5510
Không ghi bàn6511
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
16-30 7
31-45 6
46-60 8
61-75 5
76-90 13
45 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 63%
19 Trận
Tài 1.5 20%
6 Trận
Tài 2.5 7%
2 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Ke Yifan
Ke Yifan
20 DEF 7.46
Jiang Weilang
Jiang Weilang
23 - 7.45
He Jianqiu
He Jianqiu
19 GK 7.16
Wang Xingqiang
Wang Xingqiang
32 DEF 7.13
Damlinjab
Damlinjab
22 MID 7.04
He Xinjie
He Xinjie
23 MID 6.99
Halit Abdugheni
Halit Abdugheni
19 MID 6.96
Chen Long
Chen Long
23 FWD 6.83
Yue Tianzheng
Yue Tianzheng
22 DEF 6.82
Merdanjan Abduklim
Merdanjan Abduklim
26 MID 6.80
Zou Weiwei
Zou Weiwei
20 MID 6.71
Xiao Weijie
Xiao Weijie
22 DEF 6.68
Ruan Jingyang
Ruan Jingyang
20 DEF 6.59
Tian Chenglong
Tian Chenglong
23 MID -
Abdukiram Abdurahman
Abdukiram Abdurahman
23 DEF -