1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. League Two
  4. Wuhan Three Towns II
Wuhan Three Towns II

Wuhan Three Towns II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

KEY INSIGHT Wuhan Three Towns II có dưới 3.5 bàn trong 10 trận gần nhất
TREND Wuhan Three Towns II không nhận thẻ đỏ trong 30 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLLWL
27 Trận đấu đã nhận định
62.96% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Wuhan II Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.80
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.9
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.5
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:30

Sắp diễn ra
Hubei C
Hubei Chufeng Heli
vs
Wuhan Three Towns II
Wuhan II
1.72
3.25
4.65

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

07:30

Kết thúc
Wuhan II
Wuhan Three Towns II
0 : 1
Guizhou Zhucheng
Guizhou Z
3.6
3
2.23

2

2.23

U2.5

1.5

NO

1.73

U2.5

1.5
8/10

08:00

Kết thúc
Chengdu II
Chengdu Rongcheng II
0 : 1
Wuhan Three Towns II
Wuhan II
2.1
3.1
3.55

X

3.1

U2.5

1.48

NO

1.66

U2.5

1.48
7.1/10

07:30

Kết thúc
Wuhan II
Wuhan Three Towns II
0 : 1
Langfang Glory City
Langfang G
2.38
2.9
3.05

1

2.38

U2.5

1.5

NO

1.75

1X

1.31
7.6/10

07:30

Kết thúc
Yichun G
Yichun Grand Tiger
2 : 1
Wuhan Three Towns II
Wuhan II
2.65
2.75
2.95

1

2.65

U2.5

1.39

NO

1.61

U2.5

1.39
6.9/10

07:30

Kết thúc
Wuhan II
Wuhan Three Towns II
1 : 1
Shenzhen 2028
Shenzhen
3.45
3.1
2.23

2

2.23

U2.5

1.52

NO

1.64

2

2.23
6.2/10

07:30

Kết thúc
Shangyu P
Shangyu Pterosaur
1 : 0
Wuhan Three Towns II
Wuhan II
2.11
2.88
3.72

1

2.11

U2.5

1.5

NO

1.61

U2.5

1.5
7/10

07:30

Kết thúc
Wuhan II
Wuhan Three Towns II
0 : 1
Guangdong Mingtu
Guangdong M
2.25
2.9
3.5

1X

1.3

U2.5

1.5

YES

2.07

U2.5

1.5
4.8/10

07:30

Kết thúc
Wuhan II
Wuhan Three Towns II
1 : 0
Hainan Star
Hainan Star
1.97
3.12
3.7

1

1.58

U2.5

1.57

NO

1.6

1

1.58
6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Wuhan Three Towns II

Bạn đang tìm nhận định Wuhan Three Towns II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Wuhan Three Towns II, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 27 trận đấu có sự tham gia của Wuhan Three Towns II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.96%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của League Two, Wuhan Three Towns II đã ghi nhận 1 trận thắng, 6 trận hòa và 8 trận thua qua 15 trận đấu, ghi được 9 bàn thắng (0.6 mỗi trận) và để thủng lưới 17 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Wuhan Three Towns II đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 0.80 xG4.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Wuhan Three Towns II đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Wuhan Three Towns II chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

League TwoChina • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận7815
Thắng011
Hòa426
Thua358
Bàn thắng ghi được279
Bàn thắng để thủng lưới51217
Trung bình ghi bàn0.30.90.6
Trung bình thủng lưới0.71.51.1
Giữ sạch lưới213
Không ghi bàn516
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 3
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 2
16-30 3
31-45 2
46-60 4
61-75 3
76-90 7
25 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 60%
9 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Ke Yifan
Ke Yifan
20 DEF 7.46
Jiang Weilang
Jiang Weilang
23 - 7.45
He Jianqiu
He Jianqiu
19 GK 7.16
Wang Xingqiang
Wang Xingqiang
32 DEF 7.13
Damlinjab
Damlinjab
22 MID 7.04
He Xinjie
He Xinjie
23 MID 6.99
Halit Abdugheni
Halit Abdugheni
19 MID 6.96
Chen Long
Chen Long
23 FWD 6.83
Yue Tianzheng
Yue Tianzheng
22 DEF 6.82
Merdanjan Abduklim
Merdanjan Abduklim
26 MID 6.80
Zou Weiwei
Zou Weiwei
20 MID 6.71
Xiao Weijie
Xiao Weijie
22 DEF 6.68
Ruan Jingyang
Ruan Jingyang
20 DEF 6.59
Tian Chenglong
Tian Chenglong
23 MID -
Abdukiram Abdurahman
Abdukiram Abdurahman
23 DEF -