Wuhan Three Towns II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
07:30 Kết thúc |
Wuhan II
0
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.4/10 |
07:30 Kết thúc |
Langfang G
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
07:30 Kết thúc |
Wuhan II
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
02:30 Kết thúc |
Wuhan II
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
07:30 Kết thúc |
Wuhan II
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
06:00 Kết thúc |
Tai'an T
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
07:30 Kết thúc |
Wuhan II
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
04:00 Kết thúc |
Wuhan II
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.3/10 |
04:00 Kết thúc |
Shangyu P
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
1.5/10 |
07:30 Kết thúc |
Wuhan II
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Wuhan Three Towns II
Bạn đang tìm nhận định Wuhan Three Towns II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Wuhan Three Towns II được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 15 trận đấu có sự tham gia của Wuhan Three Towns II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 73.33%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của League Two, Wuhan Three Towns II đã ghi nhận 0 trận thắng, 3 trận hòa và 1 trận thua qua 4 trận đấu, ghi được 3 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 4 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Wuhan Three Towns II đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 2 | 2 | 4 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 |
| Thua | 1 | 0 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 1 | 2 | 3 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 2 | 2 | 4 |
| Trung bình ghi bàn | 0.5 | 1.0 | 0.8 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.0 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 0 | 0 |
| Không ghi bàn | 1 | 0 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Ke Yifan
|
20 | DEF | 7.46 |
|
Jiang Weilang
|
23 | - | 7.45 |
|
He Jianqiu
|
19 | GK | 7.16 |
|
Wang Xingqiang
|
32 | DEF | 7.13 |
|
Damlinjab
|
22 | MID | 7.04 |
|
He Xinjie
|
23 | MID | 6.99 |
|
Halit Abdugheni
|
19 | MID | 6.96 |
|
Chen Long
|
23 | FWD | 6.83 |
|
Yue Tianzheng
|
22 | DEF | 6.82 |
|
Merdanjan Abduklim
|
26 | MID | 6.80 |
|
Zou Weiwei
|
20 | MID | 6.71 |
|
Xiao Weijie
|
22 | DEF | 6.68 |
|
Ruan Jingyang
|
20 | DEF | 6.59 |
|
Tian Chenglong
|
23 | MID | - |
|
Abdukiram Abdurahman
|
23 | DEF | - |







