Wuhan Three Towns II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
03:30 Kết thúc |
Wuhan II
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
08:30 Kết thúc |
Wuhan II
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
07:00 Kết thúc |
Tai'an T
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
08:30 Kết thúc |
Wuhan II
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
05:00 Kết thúc |
Wuhan II
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.3/10 |
05:00 Kết thúc |
Shangyu P
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
1.5/10 |
08:30 Kết thúc |
Wuhan II
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
6/10 |
Về trang này
Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Wuhan Three Towns II. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 7 trận đấu có sự tham gia của Wuhan Three Towns II với tỷ lệ trúng 85.71% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.
Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 15 | 30 |
| Thắng | 5 | 5 | 10 |
| Hòa | 4 | 4 | 8 |
| Thua | 6 | 6 | 12 |
| Bàn thắng ghi được | 12 | 16 | 28 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 13 | 14 | 27 |
| Trung bình ghi bàn | 0.8 | 1.1 | 0.9 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 0.9 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 5 | 10 |
| Không ghi bàn | 6 | 5 | 11 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Ke Yifan
|
20 | DEF | 7.46 |
|
Jiang Weilang
|
23 | - | 7.45 |
|
He Jianqiu
|
19 | GK | 7.16 |
|
Wang Xingqiang
|
32 | DEF | 7.13 |
|
Damlinjab
|
22 | MID | 7.04 |
|
He Xinjie
|
23 | MID | 6.99 |
|
Halit Abdugheni
|
19 | MID | 6.96 |
|
Chen Long
|
23 | FWD | 6.83 |
|
Yue Tianzheng
|
22 | DEF | 6.82 |
|
Merdanjan Abduklim
|
26 | MID | 6.80 |
|
Zou Weiwei
|
20 | MID | 6.71 |
|
Xiao Weijie
|
22 | DEF | 6.68 |
|
Ruan Jingyang
|
20 | DEF | 6.59 |
|
Tian Chenglong
|
23 | MID | - |
|
Abdukiram Abdurahman
|
23 | DEF | - |





