Wydad Fès Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
14:00 Kết thúc |
Moghreb T
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
8/10 |
11:00 Kết thúc |
Stade M
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.5/10 |
14:00 Kết thúc |
Renaissance B
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.2/10 |
13:00 Kết thúc |
Wydad Fes
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Wydad F
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
X2 |
2.2/10 |
01:00 Kết thúc |
Wydad F
2
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
1.6/10 |
11:00 Kết thúc |
USM Oujda
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
4.2/10 |
11:00 Kết thúc |
Wydad Fes
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Amal Tiznit
2
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
17:00 Kết thúc |
Chabab M
0
:
3
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.3/10 |
17:00 Kết thúc |
Widad Temara
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
1.8/10 |
11:00 Kết thúc |
Youssoufi
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Wydad F
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
3.6/10 |
01:00 Kết thúc |
Ittihad K
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Wydad Fès
Bạn đang tìm nhận định Wydad Fès? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Wydad Fès, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 27 trận đấu có sự tham gia của Wydad Fès với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 51.85%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Botola 2, Wydad Fès đã ghi nhận 8 trận thắng, 7 trận hòa và 10 trận thua qua 25 trận đấu, ghi được 26 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 25 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Wydad Fès hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €325Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Wydad Fès đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 12 | 25 |
| Thắng | 4 | 4 | 8 |
| Hòa | 5 | 2 | 7 |
| Thua | 4 | 6 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 15 | 11 | 26 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 13 | 12 | 25 |
| Trung bình ghi bàn | 1.2 | 0.9 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.0 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 4 | 9 |
| Không ghi bàn | 3 | 6 | 9 |





