Wydad Fès Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
11:00 Sắp diễn ra |
Wydad Fes
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
|
12:00 Kết thúc |
Wydad F
3
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
10:00 Kết thúc |
Amal Tiznit
2
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
17:00 Kết thúc |
Chabab M
0
:
3
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.3/10 |
17:00 Kết thúc |
Widad Temara
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
1.8/10 |
17:00 Kết thúc |
Wydad Fes
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
10:00 Kết thúc |
Wydad Fes
2
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
11:00 Kết thúc |
Youssoufi
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Wydad F
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
3.6/10 |
12:00 Kết thúc |
USM O
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.6/10 |
12:00 Kết thúc |
Chabab B
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
2.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Ittihad K
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
2/10 |
12:00 Kết thúc |
Wydad F
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
X2 |
2.2/10 |
01:00 Kết thúc |
Wydad F
2
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
1.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Wydad Fès
Bạn đang tìm nhận định Wydad Fès? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Wydad Fès được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 22 trận đấu có sự tham gia của Wydad Fès với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 50%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Botola 2, Wydad Fès đã ghi nhận 8 trận thắng, 5 trận hòa và 7 trận thua qua 20 trận đấu, ghi được 24 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 18 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Wydad Fès hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €325Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Wydad Fès đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 11 | 9 | 20 |
| Thắng | 4 | 4 | 8 |
| Hòa | 3 | 2 | 5 |
| Thua | 4 | 3 | 7 |
| Bàn thắng ghi được | 13 | 11 | 24 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 11 | 7 | 18 |
| Trung bình ghi bàn | 1.2 | 1.2 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 0.8 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 4 | 9 |
| Không ghi bàn | 3 | 3 | 6 |







