Xi'an Ronghai Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Xi'an R Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
07:00 Kết thúc |
BIT
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
03:00 Kết thúc |
![]() Xi'an R
2
:
3
![]() ![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
03:00 Kết thúc |
Xi'an R
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
5/10 |
03:30 Kết thúc |
Xi'an R
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.9/10 |
07:30 Kết thúc |
Nantong H
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
2.6/10 |
03:00 Kết thúc |
Xi'an R
0
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
02:30 Kết thúc |
Wuhan II
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
03:00 Kết thúc |
Xi'an R
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
05:00 Kết thúc |
Guangxi L
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Xi'an Ronghai
Bạn đang tìm nhận định Xi'an Ronghai? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Xi'an Ronghai, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 27 trận đấu có sự tham gia của Xi'an Ronghai với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 55.56%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của League Two, Xi'an Ronghai đã ghi nhận 3 trận thắng, 2 trận hòa và 4 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 11 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 10 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Xi'an Ronghai đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 1.15 xG và 3.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Xi'an Ronghai hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €635.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Xi'an Ronghai đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 5 | 4 | 9 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 |
| Thua | 3 | 1 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 7 | 4 | 11 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 7 | 3 | 10 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 1.0 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 0.8 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 2 | 4 |
| Không ghi bàn | 2 | 1 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Lü Jiajun
|
21 | MID | 7.15 |
|
Wu Peng
|
32 | DEF | 7.13 |
|
Li Diantong
|
27 | MID | 6.85 |
|
Yao Younan
|
21 | MID | 6.82 |
|
Ilhamjan Iminjan
|
39 | MID | 6.82 |
|
Tan Tiancheng
|
34 | FWD | 6.74 |
|
Xiaohan Li
|
32 | MID | 6.72 |
|
Huang Zhiyuan
|
28 | MID | 6.69 |
|
Gong Zheng
|
32 | FWD | 6.68 |
|
Muqamet Abdugheni
|
21 | FWD | 6.67 |
|
Hu Binrong
|
19 | DEF | 6.66 |
|
Zheng Yiming
|
28 | DEF | 6.61 |
|
Rong Shang
|
31 | GK | 6.57 |
|
Zhang Song
|
36 | DEF | 6.48 |
|
Jin Jian
|
24 | DEF | 6.39 |
|
Wang Hanlin
|
36 | MID | 6.36 |
|
Zhang Ao
|
34 | DEF | 6.34 |
|
Li Zhongting
|
30 | MID | 6.34 |
|
Li Jinqing
|
28 | MID | 6.31 |
|
Xueyi Yu
|
31 | - | 6.26 |
|
Feruk Ablimit
|
21 | MID | 6.22 |
|
Wei Zhang
|
37 | - | 6.16 |
|
Jiang Feng
|
25 | - | 6.11 |
|
Su Shun
|
31 | FWD | 6.10 |
|
Huang Kaizhou
|
23 | FWD | 6.04 |
|
Ma Sheng
|
24 | DEF | 6.02 |
|
Liu Tianyang
|
26 | DEF | 5.99 |
|
Zhang Hanwen
|
21 | DEF | 5.97 |
|
Bai Xuyao
|
26 | - | - |






