icon back

Xi'an Ronghai

Xi'an Ronghai Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €635.00Th.

Phong độ gần đây

WDLDW
11 Trận đấu đã nhận định
63.64% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

03:30

Kết thúc
Wuhan II
Wuhan Three Towns II
1 : 2
Xi'an Ronghai
Xi'an R
1.85
3.28
3.95

1X

1.18

U2.5

1.65

NO

1.77

U2.5

1.65
5/10

04:00

Kết thúc
Xi'an R
Xi'an Ronghai
2 : 2
Hainan Star
Hainan Star
1.95
3.35
3.45

1

1.95

U3.5

1.25

NO

1.91

U3.5

1.25
5/10

08:00

Kết thúc
Shangyu P
Shangyu Pterosaur
2 : 0
Xi'an Ronghai
Xi'an R
2.33
2.96
2.95

2

2.95

U2.5

1.51

NO

1.73

U2.5

1.51
4.9/10

06:00

Kết thúc
Guangxi L
Guangxi Lanhang
1 : 1
Xi'an Ronghai
Xi'an R
4.1
3.2
1.83

2

1.83

U2.5

1.53

NO

1.65

U2.5

1.53
4/10

05:00

Kết thúc
red card Xi'an R
Xi'an Ronghai
1 : 0
Nantong Haimen Codion
Nantong H
5.7
3.5
1.55

X2

1.11

U2.5

1.65

NO

1.64

U2.5

1.65
6.7/10

05:00

Kết thúc
Shandong II
Shandong Taishan II
1 : 1
Xi'an Ronghai
Xi'an R
1.3
4.75
8.5

1

1.29

O2.5

1.75

NO

1.57

1

1.29
7.8/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Xi'an Ronghai. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 11 trận đấu có sự tham gia của Xi'an Ronghai với tỷ lệ trúng 63.64% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

League TwoChina • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151530
Thắng628
Hòa6511
Thua3811
Bàn thắng ghi được19928
Bàn thắng để thủng lưới142741
Trung bình ghi bàn1.30.60.9
Trung bình thủng lưới0.91.81.4
Giữ sạch lưới7310
Không ghi bàn7916
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-1
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 7-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 7
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 2
16-30 15
31-45 7
46-60 12
61-75 15
76-90 13
68 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 47%
14 Trận
Tài 1.5 30%
9 Trận
Tài 2.5 7%
2 Trận
Tài 3.5 7%
2 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Lü Jiajun
Lü Jiajun
21 MID 7.15
Wu Peng
Wu Peng
32 DEF 7.13
Li Diantong
Li Diantong
27 MID 6.85
Yao Younan
Yao Younan
21 MID 6.82
Ilhamjan Iminjan
Ilhamjan Iminjan
39 MID 6.82
Tan Tiancheng
Tan Tiancheng
34 FWD 6.74
Xiaohan Li
Xiaohan Li
32 MID 6.72
Huang Zhiyuan
Huang Zhiyuan
28 MID 6.69
Gong Zheng
Gong Zheng
32 FWD 6.68
Muqamet Abdugheni
Muqamet Abdugheni
21 FWD 6.67
Hu Binrong
Hu Binrong
19 DEF 6.66
Zheng Yiming
Zheng Yiming
28 DEF 6.61
Rong Shang
Rong Shang
31 GK 6.57
Zhang Song
Zhang Song
36 DEF 6.48
Jin Jian
Jin Jian
24 DEF 6.39
Wang Hanlin
Wang Hanlin
36 MID 6.36
Zhang Ao
Zhang Ao
34 DEF 6.34
Li Zhongting
Li Zhongting
30 MID 6.34
Li Jinqing
Li Jinqing
28 MID 6.31
Xueyi Yu
Xueyi Yu
31 - 6.26
Feruk Ablimit
Feruk Ablimit
21 MID 6.22
Wei Zhang
Wei Zhang
37 - 6.16
Jiang Feng
Jiang Feng
25 - 6.11
Su Shun
Su Shun
31 FWD 6.10
Huang Kaizhou
Huang Kaizhou
23 FWD 6.04
Ma Sheng
Ma Sheng
24 DEF 6.02
Liu Tianyang
Liu Tianyang
26 DEF 5.99
Zhang Hanwen
Zhang Hanwen
21 DEF 5.97
Bai Xuyao
Bai Xuyao
26 - -