Yangon Utd Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Yangon Utd Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
04:00 Kết thúc |
Yangon Utd
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
4.3/10 |
04:00 Kết thúc |
Yadanarbon
2
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
H2 |
8.5/10 |
04:30 Kết thúc |
Hantharwa
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
H2 |
7.6/10 |
04:00 Kết thúc |
Mahar United
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
H2 |
8/10 |
04:00 Kết thúc |
Yangon Utd
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.1/10 |
04:00 Kết thúc |
Yangon Utd
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
5.1/10 |
04:30 Kết thúc |
Ispe FC
0
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
5/10 |
04:00 Kết thúc |
Yangon Utd
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
5/10 |
04:30 Kết thúc |
Myawady
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Yangon Utd
Bạn đang tìm nhận định Yangon Utd? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Yangon Utd được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 32 trận đấu có sự tham gia của Yangon Utd với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.88%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của National League, Yangon Utd đã ghi nhận 17 trận thắng, 3 trận hòa và 1 trận thua qua 21 trận đấu, ghi được 66 bàn thắng (3.1 mỗi trận) và để thủng lưới 7 bàn, với 16 trận giữ sạch lưới.
Yangon Utd hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.21m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Yangon Utd đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 10 | 11 | 21 |
| Thắng | 8 | 9 | 17 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 |
| Thua | 0 | 1 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 26 | 40 | 66 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 2 | 5 | 7 |
| Trung bình ghi bàn | 2.6 | 3.6 | 3.1 |
| Trung bình thủng lưới | 0.2 | 0.5 | 0.3 |
| Giữ sạch lưới | 8 | 8 | 16 |
| Không ghi bàn | 2 | 1 | 3 |




