Yate Town Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
10:00 Kết thúc |
Havant W
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.6/10 |
10:00 Kết thúc |
Yate Town
0
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
2.1/10 |
10:00 Kết thúc |
Gosport B
0
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.8/10 |
10:00 Kết thúc |
Yate Town
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
4.8/10 |
10:00 Kết thúc |
Chertsey T
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Yate Town
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
8/10 |
14:45 Kết thúc |
Yate Town
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
7.1/10 |
10:00 Kết thúc |
Yate Town
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
2.9/10 |
01:00 Kết thúc |
Yate T
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.2/10 |
01:00 Kết thúc |
Hayes Y
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Yate Town
Bạn đang tìm nhận định Yate Town? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Yate Town được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 47 trận đấu có sự tham gia của Yate Town với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 57.45%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Non League Premier - Southern South, Yate Town đã ghi nhận 12 trận thắng, 10 trận hòa và 18 trận thua qua 40 trận đấu, ghi được 52 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 60 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Yate Town hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €-.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Yate Town đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 20 | 20 | 40 |
| Thắng | 8 | 4 | 12 |
| Hòa | 6 | 4 | 10 |
| Thua | 6 | 12 | 18 |
| Bàn thắng ghi được | 29 | 23 | 52 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 19 | 41 | 60 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 1.2 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 2.1 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 2 | 9 |
| Không ghi bàn | 6 | 6 | 12 |






