Zaglebie Sosnowiec Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Zaglebie Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
08:30 Kết thúc |
Sandecja N
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.3/10 |
12:00 Kết thúc |
Zaglebie
3
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
6.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Chojniczanka C
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5.7/10 |
11:00 Kết thúc |
Zaglebie
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
14:00 Kết thúc |
Zaglebie
1
:
4
![]() ![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.1/10 |
12:00 Kết thúc |
Zaglebie
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Podbeskidzie
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
9.1/10 |
12:00 Kết thúc |
Zaglebie
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Swit Skolwin
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
05:00 Kết thúc |
Jastrzebie
2
:
6
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
4.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Zaglebie Sosnowiec
Bạn đang tìm nhận định Zaglebie Sosnowiec? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Zaglebie Sosnowiec, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 145 trận đấu có sự tham gia của Zaglebie Sosnowiec với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 74.48%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của II Liga - East, Zaglebie Sosnowiec đã ghi nhận 9 trận thắng, 7 trận hòa và 17 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 37 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 60 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Zaglebie Sosnowiec hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €200.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Zaglebie Sosnowiec đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 16 | 33 |
| Thắng | 5 | 4 | 9 |
| Hòa | 3 | 4 | 7 |
| Thua | 9 | 8 | 17 |
| Bàn thắng ghi được | 19 | 18 | 37 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 31 | 29 | 60 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 1.1 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.8 | 1.8 | 1.8 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 2 | 8 |
| Không ghi bàn | 6 | 5 | 11 |






