1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Primera División
  4. Zamora FC
Zamora FC

Zamora FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.40m
KEY INSIGHT Zamora FC có trên 20 cú sút trong 2 trận gần nhất
TREND Zamora FC bất bại trong 5 trận gần nhất
TREND Zamora FC có dưới 3.5 bàn trong 11 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWDDD
134 Trận đấu đã nhận định
64.93% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Zamora FC Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.7
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3.9
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

17:00

Kết thúc
red card Academia A
Academia Anzoategui
1 : 1
Zamora FC
Zamora FC
2.75
3.15
2.5

1

2.75

U2.5

1.72

NO

1.88

U2.5

1.72
5.4/10

17:00

Kết thúc
Zamora FC
Zamora FC
1 : 1
Caracas FC
Caracas FC
2.2
3.1
3.7

2

3.7

U2.5

1.6

NO

1.77

U2.5

1.6
6/10

19:00

Kết thúc
Metropolitanos
Metropolitanos FC
0 : 0
Zamora FC
Zamora FC
2.22
3.2
3.45

1

2.22

U2.5

1.65

NO

1.87

U2.5

1.65
6.6/10

17:30

Kết thúc
Zamora FC
Zamora FC
2 : 1
Monagas SC
Monagas SC
1.85
3.45
4.3

1

1.85

U3.5

1.28

NO

1.9

U3.5

1.28
7.3/10

15:30

Kết thúc
Trujillanos
Trujillanos
0 : 3
Zamora
Zamora
2.9
3
2.5

1X

1.52

U2.5

1.57

YES

2.02

U2.5

1.57
3.6/10

17:30

Kết thúc
red card Zamora
Zamora
0 : 2
Portuguesa
Portuguesa
2.12
3.15
3.6

1X

1.26

U2.5

1.56

YES

2.04

U2.5

1.56
3.5/10

18:00

Kết thúc
Dep. Tachira
Dep. Tachira
2 : 1
Zamora
Zamora
1.6
3.65
5.6

X2

2.27

U3.5

1.28

YES

2.2

U3.5

1.28
8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Zamora FC

Bạn đang tìm nhận định Zamora FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Zamora FC, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 134 trận đấu có sự tham gia của Zamora FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.93%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Primera División, Zamora FC đã ghi nhận 4 trận thắng, 4 trận hòa và 4 trận thua qua 12 trận đấu, ghi được 13 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 13 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

Zamora FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.40m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Zamora FC đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Primera DivisiónVenezuela • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận6612
Thắng224
Hòa314
Thua134
Bàn thắng ghi được7613
Bàn thắng để thủng lưới7613
Trung bình ghi bàn1.21.01.1
Trung bình thủng lưới1.21.01.1
Giữ sạch lưới134
Không ghi bàn224
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-2
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 2
16-30 4
31-45 9
46-60 7
61-75 2
76-90 17
43 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
8 Trận
Tài 1.5 25%
3 Trận
Tài 2.5 17%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Romero
A. Romero
28 FWD 7.63
J. Sequera
J. Sequera
21 FWD 7.37
S. Torrealba
S. Torrealba
18 MID 7.27
H. Pernía
H. Pernía
35 DEF 7.26
J. Moreno
J. Moreno
25 MID 7.25
I. Ramírez
I. Ramírez
24 DEF 7.19
P. Chacón
P. Chacón
28 DEF 7.17
L. Maestre
L. Maestre
20 MID 7.14
P. Porcile
P. Porcile
29 MID 7.13
S. Sulbarán
S. Sulbarán
27 MID 7.08
S. Gómez
S. Gómez
22 DEF 7.06
I. Valladares
I. Valladares
20 DEF 7.04
J. Reyes
J. Reyes
30 GK 7.03
D. Matheus
D. Matheus
24 FWD 7.03
R. Sangiovani
R. Sangiovani
27 - 7.02
Renny Ronald Cabeza Quintero
Renny Ronald Cabeza Quintero
27 - 7.00
A. Flores
A. Flores
34 MID 6.97
Y. Osorio
Y. Osorio
23 - 6.96
Bruno Leonel Vides
Bruno Leonel Vides
32 FWD 6.95
J. Cáceres
J. Cáceres
32 DEF 6.89
J. González
J. González
30 DEF 6.82
J. Mora
J. Mora
28 GK 6.70
E. Gallardo
E. Gallardo
29 FWD 6.68
F. Estrada
F. Estrada
23 - 6.62
P. Álvarez
P. Álvarez
24 MID 6.61
A. Lezama
A. Lezama
22 - 6.56
J. Flores
J. Flores
- MID 6.53
J. Graterol
J. Graterol
25 GK 6.46
A. Univaso
A. Univaso
24 FWD 6.43
M. Márquez
M. Márquez
24 - 6.42
T. Díaz Grassano
T. Díaz Grassano
28 MID 6.38
J. Guevara
J. Guevara
23 - 6.30
A. Matos
A. Matos
30 DEF 6.28
D. Leonardy
D. Leonardy
19 MID 6.28
H. Pomozy
H. Pomozy
17 MID 6.22
G. Benítez
G. Benítez
32 DEF 6.22