icon back

Zaragoza

Zaragoza Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €25.40m
KEY INSIGHT Zaragoza có dưới 3.5 bàn trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDLLW
170 Trận đấu đã nhận định
62.35% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Zaragoza Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.04
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.2
Kiểm soát bóng
44%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.9
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:30

Sắp diễn ra
Zaragoza
Zaragoza
vs
Almeria
Almeria
3.14
3.42
2.33

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

15:30

Kết thúc
Cadiz CF
Cadiz CF
0 : 1
Zaragoza
Zaragoza
2.35
3.3
3.5

X

3.3

U2.5

1.75

NO

1.93

U2.5

1.75
5.8/10

11:15

Kết thúc
Zaragoza
Zaragoza
0 : 1
Burgos CF
Burgos CF
3.2
3
2.7

1

3.2

U2.5

1.44

NO

1.65

U2.5

1.44
7.5/10

11:15

Kết thúc
Andorra
Andorra
2 : 1
Zaragoza
Zaragoza red card
1.9
3.6
4.3

1

1.9

U3.5

1.31

NO

1.98

1X

1.24
8.5/10

13:30

Kết thúc
Cultural
Cultural Leonesa
0 : 0
Zaragoza
Zaragoza
2.25
3.3
3.6

X

3.3

U3.5

1.25

NO

1.92

U3.5

1.25
3.5/10

13:30

Kết thúc
red card Zaragoza
Zaragoza
1 : 1
Eibar
Eibar
3.7
3.1
2.32

2

2.32

U2.5

1.49

NO

1.68

U2.5

1.49
7.5/10

11:15

Kết thúc
Albacete
Albacete
2 : 0
Zaragoza
Zaragoza
1.92
3.5
4.3

1X

1.26

U3.5

1.33

NO

2.02

U3.5

1.33
5.1/10

13:30

Kết thúc
red card Zaragoza
Zaragoza
0 : 0
Castellon
Castellon
3.8
3.5
2

2

2

U3.5

1.34

YES

1.78

X2

1.29
5.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Zaragoza. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 170 trận đấu có sự tham gia của Zaragoza với tỷ lệ trúng 62.35% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Segunda DivisiónSpain • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141428
Thắng235
Hòa549
Thua7714
Bàn thắng ghi được101323
Bàn thắng để thủng lưới212041
Trung bình ghi bàn0.70.90.8
Trung bình thủng lưới1.51.41.5
Giữ sạch lưới325
Không ghi bàn6511
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-2
Sân khách 2-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-5
Sân khách 4-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 6
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 17 G
4-4-2 5 G
4-1-4-1 3 G
4-3-3 2 G
84 Vàng
11 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 61%
17 Trận
Tài 1.5 14%
4 Trận
Tài 2.5 7%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. El Yamiq
J. El Yamiq
33 DEF 7.47
E. Andrada
E. Andrada
34 GK 7.23
A. Giménez
A. Giménez
25 GK 7.11
Paulino
Paulino
28 MID 6.93
Martín Aguirregabiria
Martín Aguirregabiria
29 DEF 6.91
Tachi
Tachi
28 DEF 6.88
E. Mensah
E. Mensah
18 MID 6.88
Raúl Guti
Raúl Guti
29 MID 6.87
K. Kodro
K. Kodro
32 FWD 6.86
K. Bare
K. Bare
28 MID 6.85
Pablo Insua
Pablo Insua
32 DEF 6.84
Róber
Róber
24 FWD 6.83
Francho Serrano
Francho Serrano
24 MID 6.82
Sebas Moyano
Sebas Moyano
28 MID 6.81
Ager Aketxe
Ager Aketxe
32 MID 6.80
Y. Saidu
Y. Saidu
20 MID 6.80
Dani Tasende
Dani Tasende
25 DEF 6.79
Toni Moya
Toni Moya
27 MID 6.73
Juan Larios
Juan Larios
21 DEF 6.72
A. Gomes
A. Gomes
- DEF 6.70
A. Gomes
A. Gomes
17 DEF 6.69
P. Akouokou
P. Akouokou
28 MID 6.68
Dani Gómez
Dani Gómez
27 FWD 6.65
S. Baždar
S. Baždar
21 FWD 6.64
Carlos Pomares
Carlos Pomares
33 DEF 6.61
Juan Serrano
Juan Serrano
23 DEF 6.59
Marcos Cuenca
Marcos Cuenca
23 FWD 6.57
S. Bakış
S. Bakış
31 FWD 6.54
Valery
Valery
26 DEF 6.53
Pau Sans
Pau Sans
21 FWD 6.51
J. Sebastian
J. Sebastian
23 DEF 6.48
A. Radovanović
A. Radovanović
32 DEF 6.46
Lucas Terrer
Lucas Terrer
20 MID 6.46
Iván Calero
Iván Calero
30 DEF 6.45
Mario Soberón
Mario Soberón
28 FWD 6.44
N. Čumić
N. Čumić
27 MID 6.40
H. Barrachina
H. Barrachina
19 DEF 6.35
W. Agada
W. Agada
26 FWD 6.35
Hugo Pinilla
Hugo Pinilla
19 MID 6.33