Zbrojovka Brno II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Zbrojovka II Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
04:15 Kết thúc |
Zbrojovka II
1
:
6
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
6.5/10 |
04:30 Kết thúc |
Zlin II
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.9/10 |
11:30 Kết thúc |
Vsetin
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
04:15 Kết thúc |
Zbrojovka II
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.3/10 |
10:30 Kết thúc |
Unie Hlubina
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.7/10 |
04:15 Kết thúc |
Zbrojovka II
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.4/10 |
10:30 Kết thúc |
Zbrojovka II
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
3.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Hodonin
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
04:15 Kết thúc |
Zbrojovka II
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
3.7/10 |
08:00 Kết thúc |
Znojmo
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
3.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Zbrojovka Brno II
Bạn đang tìm nhận định Zbrojovka Brno II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Zbrojovka Brno II, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 28 trận đấu có sự tham gia của Zbrojovka Brno II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 82.14%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 3. liga - MSFL, Zbrojovka Brno II đã ghi nhận 19 trận thắng, 4 trận hòa và 9 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 67 bàn thắng (2.1 mỗi trận) và để thủng lưới 44 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Zbrojovka Brno II đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 16 | 32 |
| Thắng | 12 | 7 | 19 |
| Hòa | 1 | 3 | 4 |
| Thua | 3 | 6 | 9 |
| Bàn thắng ghi được | 34 | 33 | 67 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 18 | 26 | 44 |
| Trung bình ghi bàn | 2.1 | 2.1 | 2.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.6 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 3 | 9 |
| Không ghi bàn | 1 | 2 | 3 |





