ZFC Meuselwitz Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
08:00 Sắp diễn ra |
ZFC M
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
13:00 Kết thúc |
ZFC M
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
7.9/10 |
13:00 Kết thúc |
Magdeburg II
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
GG |
6.2/10 |
07:00 Kết thúc |
Viktoria
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
2/10 |
10:00 Kết thúc |
ZFC M
3
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
6.2/10 |
07:30 Kết thúc |
ZFC M
4
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6/10 |
13:00 Kết thúc |
ZFC M
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
6.1/10 |
08:00 Kết thúc |
Greifswald
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
X2 |
3.3/10 |
13:00 Kết thúc |
Eilenburg
5
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
8/10 |
13:00 Kết thúc |
Jena
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
3.6/10 |
13:00 Kết thúc |
Meuselwitz
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
8.3/10 |
01:00 Kết thúc |
T Borussia
0
:
7
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
HS |
3.4/10 |
01:00 Kết thúc |
Tasmania
0
:
6
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
10/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược ZFC Meuselwitz
Bạn đang tìm nhận định ZFC Meuselwitz? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho ZFC Meuselwitz được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 134 trận đấu có sự tham gia của ZFC Meuselwitz với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.69%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Regionalliga - Nordost, ZFC Meuselwitz đã ghi nhận 8 trận thắng, 8 trận hòa và 12 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 40 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 47 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
ZFC Meuselwitz hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.05m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định ZFC Meuselwitz đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 15 | 28 |
| Thắng | 4 | 4 | 8 |
| Hòa | 4 | 4 | 8 |
| Thua | 5 | 7 | 12 |
| Bàn thắng ghi được | 21 | 19 | 40 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 21 | 26 | 47 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 1.3 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.6 | 1.7 | 1.7 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 1 | 3 |
| Không ghi bàn | 2 | 5 | 7 |






