Persha Liga Ukraine Nhận Định
Tại trang này bạn có thể xem nhận định và phân tích Persha Liga Ukraine. Dữ liệu thống kê, phong độ đội bóng và lịch sử đối đầu gần đây được xem xét, nhận định được tạo tự động bởi AI với độ chính xác trên 64.4%.
Trên 1.5 bàn
61%
Trên 2.5 bàn
40%
Trên 3.5 bàn
21%
Cả hai đội ghi bàn
40%
Xem thống kê kết quả
Đội nhà thắng
41%
Hòa
31%
Đội khách thắng
28%
Đội nhà thắng
41%
Hòa
31%
Đội khách thắng
28%
Đã nhận định
101
Sắp diễn ra
0
Tỷ lệ thắng
64.4%
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
07:00 Kết thúc |
Bukovyna
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5/10 |
08:00 Kết thúc |
Vorskla P
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.7/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
07:15 Kết thúc |
UCSA
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.9/10 |
08:00 Kết thúc |
Ch. Odesa
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
4.3/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
06:00 Kết thúc |
Podillya
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
08:30 Kết thúc |
Nyva Ternopil
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.1/10 |
Persha Liga
| # | Đội | Tr | T | H | B | Bàn thắng | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Bukovyna
|
18 | 15 | 3 | 0 | 42:13 | 48 |
W
W
D
W
W
|
| 2 |
Livyi Bereh
|
18 | 12 | 3 | 3 | 31:12 | 39 |
W
W
W
D
W
|
| 3 |
Chornomorets
|
18 | 11 | 5 | 2 | 27:11 | 38 |
L
W
W
D
L
|
| 4 |
Inhulets
|
18 | 10 | 6 | 2 | 32:14 | 36 |
W
W
D
L
D
|
| 5 |
Ahrobiznes Volochysk
|
18 | 10 | 3 | 5 | 21:17 | 33 |
W
L
L
W
W
|
| 6 |
Prykarpattia
|
18 | 7 | 4 | 7 | 24:21 | 25 |
L
W
D
W
L
|
| 7 |
UCSA
|
18 | 6 | 5 | 7 | 18:20 | 23 |
D
D
W
W
W
|
| 8 |
Nyva Ternopil
|
18 | 6 | 5 | 7 | 18:22 | 23 |
D
L
L
L
L
|
| 9 |
Vorskla Poltava
|
18 | 5 | 6 | 7 | 16:17 | 21 |
W
D
L
D
W
|
| 10 |
Viktoriya Mykolaivka
|
18 | 5 | 4 | 9 | 21:25 | 19 |
L
W
D
L
L
|
| 11 |
Chernihiv
|
17 | 5 | 4 | 8 | 16:20 | 19 |
D
W
W
L
D
|
| 12 |
Metal Kharkiv
|
17 | 4 | 4 | 9 | 15:21 | 16 |
L
L
W
D
L
|
| 13 |
Probiy Horodenka
|
18 | 4 | 4 | 10 | 16:27 | 16 |
L
L
L
L
W
|
| 14 |
Yarud Mariupol'
|
18 | 4 | 4 | 10 | 11:22 | 16 |
D
L
W
W
L
|
| 15 |
Podillya Khmelnytskyi
|
18 | 3 | 5 | 10 | 13:29 | 14 |
W
L
L
D
W
|
| 16 |
Metalurh Zaporizhya
|
18 | 1 | 5 | 12 | 7:37 | 8 |
D
D
L
L
L
|









