Persha Liga Ukraine Nhận Định
Tại trang này bạn có thể xem nhận định và phân tích Persha Liga Ukraine. Dữ liệu thống kê, phong độ đội bóng và lịch sử đối đầu gần đây đều được phân tích, nhận định do AI tạo tự động với độ chính xác trên 61.4%.
Xem thống kê kết quả
Đã nhận định
Sắp diễn ra
Tỷ lệ thắng
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
06:00 Kết thúc |
Vorskla P
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
1.9/10 |
06:00 Kết thúc |
Probiy H
0
:
3
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
NG |
7/10 |
06:00 Kết thúc |
UCSA
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.9/10 |
06:00 Kết thúc |
Inhulets
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.6/10 |
06:00 Kết thúc |
Ahrobizne
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
3.2/10 |
06:00 Kết thúc |
Chornomorets
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.1/10 |
06:00 Kết thúc |
Yarud M
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
4.1/10 |
06:00 Kết thúc |
Metalurh Z
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
1.3/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
05:00 Kết thúc |
Metalurh Z
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
2 |
8.4/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
05:00 Kết thúc |
Chernihiv
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Persha Liga Ukraine
Xem các dự đoán và mẹo cá cược mới nhất cho Persha Liga Ukraine, do thuật toán AI NT Apex của chúng tôi tạo ra. Chúng tôi đã phân tích 166 trận đấu của 16 đội tại Persha Liga Ukraine với độ chính xác của tip tốt nhất trên 61.4%. Dự đoán bao gồm Kết Quả Chung Cuộc, Tài/Xỉu, Cả Hai Đội Ghi Bàn, Tỷ Số Chính Xác, xG, Phạt Góc và Kiểm Soát Bóng.
Mùa giải này, 41% trận đấu Persha Liga Ukraine kết thúc với hơn 2.5 bàn thắng, trong khi Cả Hai Đội Ghi Bàn xảy ra ở 39% các trận. Tất cả dự đoán Persha Liga Ukraine đã hoàn thành đều hiển thị đầy đủ — kiểm tra lịch sử của chúng tôi bất cứ lúc nào.
Persha Liga: Regular season
| # | Đội | Tr | T | H | B | Bàn thắng | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Bukovyna
|
29 | 25 | 3 | 1 | 70:21 | 78 |
L
W
W
W
W
|
| 2 |
Chornomorets
|
30 | 19 | 8 | 3 | 44:20 | 65 |
W
W
D
D
W
|
| 3 |
Livyi Bereh
|
30 | 19 | 6 | 5 | 50:21 | 63 |
W
W
D
W
W
|
| 4 |
Ahrobiznes Volochysk
|
30 | 16 | 5 | 9 | 36:28 | 53 |
W
D
W
L
L
|
| 5 |
Inhulets
|
30 | 12 | 10 | 8 | 41:32 | 46 |
L
W
D
D
W
|
| 6 |
Prykarpattia
|
30 | 9 | 10 | 11 | 33:33 | 37 |
W
D
D
L
L
|
| 7 |
Metal Kharkiv
|
30 | 10 | 7 | 13 | 31:35 | 37 |
L
W
W
D
W
|
| 8 |
Probiy Horodenka
|
30 | 10 | 6 | 14 | 29:37 | 36 |
L
W
D
W
L
|
| 9 |
Yarud Mariupol'
|
30 | 9 | 9 | 12 | 31:32 | 36 |
W
D
D
W
W
|
| 10 |
Viktoriya Mykolaivka
|
30 | 10 | 6 | 14 | 37:38 | 36 |
L
L
L
D
W
|
| 11 |
UCSA
|
30 | 10 | 6 | 14 | 30:40 | 36 |
W
L
L
L
L
|
| 12 |
Nyva Ternopil
|
30 | 8 | 10 | 12 | 24:34 | 34 |
L
D
W
L
W
|
| 13 |
Chernihiv
|
30 | 8 | 7 | 15 | 30:36 | 31 |
L
D
L
L
D
|
| 14 |
Vorskla Poltava
|
30 | 7 | 9 | 14 | 23:36 | 30 |
D
D
D
L
L
|
| 15 |
Podillya Khmelnytskyi
|
30 | 4 | 9 | 17 | 20:45 | 21 |
D
D
L
L
L
|
| 16 |
Metalurh Zaporizhya
|
29 | 4 | 7 | 18 | 16:57 | 19 |
D
L
W
L
L
|
























