1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Persha Liga Ukraine

Persha Liga Ukraine Nhận Định

Tại trang này bạn có thể xem nhận định và phân tích Persha Liga Ukraine. Dữ liệu thống kê, phong độ đội bóng và lịch sử đối đầu gần đây được xem xét, nhận định được tạo tự động bởi AI với độ chính xác trên 63.6%.

Trên 1.5 bàn
61%
Trên 2.5 bàn
40%
Trên 3.5 bàn
20%
Cả hai đội ghi bàn
40%
Xem thống kê kết quả
Đội nhà thắng
41%
Hòa
31%
Đội khách thắng
28%
Đội nhà thắng
41%
Hòa
31%
Đội khách thắng
28%

Đã nhận định

132

Sắp diễn ra

0

Tỷ lệ thắng

63.6%
Ổn định
DateMatch1X2TipGoalsGGBest TipTrust

09:00

Kết thúc
Livyi Bereh
Livyi Bereh
1 : 0
Podillya Khmelnytskyi
Podillya
-345
400
950

1

-345

U3.5

-270

YES

140

1

-345
10/10
DateMatch1X2TipGoalsGGBest TipTrust

07:00

Kết thúc
Metal K
Metal Kharkiv
1 : 2
Bukovyna
Bukovyna
675
290
-213

2

-213

U3.5

-500

NO

-200

2

-213
10/10

05:00

Kết thúc
Vorskla P
Vorskla Poltava
0 : 1
Prykarpattia
Prykarpattia
192
190
180

X2

-238

U2.5

-189

NO

-139

U2.5

-189
9.2/10

06:30

Kết thúc
Podillya
Podillya Khmelnytskyi
0 : 0
Chernihiv
Chernihiv
140
215
200

2

200

U2.5

-189

NO

-147

X2

-200
3/10

08:00

Kết thúc
red card Nyva Ternopil
Nyva Ternopil
0 : 0
Livyi Bereh
Livyi Bereh
680
280
-196

2

-196

U2.5

-161

NO

-172

2

-196
8.7/10

09:30

Kết thúc
Chornomorets
Chornomorets
1 : 0
Probiy Horodenka
Probiy H
-208
310
575

1

-208

U2.5

-125

NO

-161

1

-208
8.8/10

04:00

Kết thúc
Metalurh Z
Metalurh Zaporizhya
1 : 6
Ahrobiznes Volochysk
Ahrobizne
220
182
132

X2

-333

U2.5

-192

NO

-156

U2.5

-192
4.4/10

06:00

Kết thúc
UCSA
UCSA
1 : 1
Viktoriya M
Viktoriya M
170
187
170

X

187

U2.5

-213

NO

-161

1X

-250
1.8/10
DateMatch1X2TipGoalsGGBest TipTrust

05:00

Kết thúc
Chernihiv
Chernihiv
1 : 0
Nyva Ternopil
Nyva Ternopil
132
205
200

1

132

U2.5

-172

NO

-128

1X

-303
3.3/10

07:30

Kết thúc
Prykarpattia
Prykarpattia
1 : 1
Podillya Khmelnytskyi
Podillya
110
220
250

X

220

U2.5

-159

NO

-128

U2.5

-159
5.3/10

04:00

Kết thúc
Viktoriya M
Viktoriya Mykolaivka
1 : 0
Vorskla Poltava
Vorskla P
117
172
310

1X

-400

U2.5

-213

NO

-159

1X

-400
2/10

06:00

Kết thúc
Inhulets
Inhulets
0 : 0
Metalurh Z
Metalurh Z
-167
300
385

2

385

U3.5

-250

YES

-137

X2

110
4.6/10

08:00

Kết thúc
Probiy H
Probiy Horodenka
1 : 0
UCSA
UCSA
152
195
182

X2

-227

U2.5

-167

NO

-125

U2.5

-167
3.8/10

09:00

Kết thúc
Ahrobizne
Ahrobiznes Volochysk
1 : 2
Chornomorets
Chornomorets
300
210
105

X

210

U2.5

-213

YES

122

U2.5

-213
4.3/10

08:00

Kết thúc
Livyi Bereh
Livyi Bereh
3 : 0
Metal Kharkiv
Metal K
-128
270
500

1

-128

U2.5

-147

NO

-152

1

-128
5/10
DateMatch1X2TipGoalsGGBest TipTrust

07:00

Kết thúc
Metal K
Metal Kharkiv
2 : 1
Chernihiv
Chernihiv
137
210
200

2

200

U2.5

-167

NO

-133

X2

-192
3.1/10

10:30

Kết thúc
Nyva Ternopil
Nyva Ternopil
1 : 1
Prykarpattia
Prykarpattia
195
187
175

2

175

U2.5

-213

NO

-147

U2.5

-213
6.5/10

05:00

Kết thúc
UCSA
UCSA
2 : 1
Ahrobiznes Volochysk
Ahrobizne
180
192
147

X2

-286

U2.5

-213

YES

107

U2.5

-213
4.1/10

07:15

Kết thúc
Vorskla P
Vorskla Poltava
0 : 2
Probiy Horodenka
Probiy H
105
230
290

1

105

U2.5

-164

NO

-130

1X

-370
5/10

08:00

Kết thúc
Bukovyna
Bukovyna
2 : 1
Livyi Bereh
Livyi Bereh
-109
230
300

1

-109

U2.5

-167

NO

-161

1X

-476
5/10

10:00

Kết thúc
Chornomorets
Chornomorets
2 : 0
Inhulets
Inhulets
-192
265
625

X2

137

U2.5

-167

NO

-189

U2.5

-167
4.6/10
DateMatch1X2TipGoalsGGBest TipTrust

07:00

Kết thúc
Prykarpattia
Prykarpattia
0 : 0
Metal Kharkiv
Metal K
180
210
160

1

180

U2.5

-179

NO

-143

U2.5

-179
4/10

08:00

Kết thúc
Probiy H
Probiy Horodenka
3 : 0
Podillya Khmelnytskyi
Podillya
150
205
162

2

165

U2.5

-179

NO

-130

X2

-238
5/10

06:00

Kết thúc
Inhulets
Inhulets
0 : 2
UCSA
UCSA
107
230
255

1

107

U2.5

-115

NO

100

1

107
4.3/10

08:00

Kết thúc
Ahrobizne
Ahrobiznes Volochysk
2 : 0
Vorskla Poltava
Vorskla P
150
195
210

X2

-217

U2.5

-244

NO

-164

U2.5

-244
5/10
DateMatch1X2TipGoalsGGBest TipTrust

06:00

Kết thúc
Vorskla P
Vorskla Poltava
2 : 0
Inhulets
Inhulets
200
205
175

1X

-192

U2.5

-182

YES

-103

U2.5

-182
4.1/10

07:30

Kết thúc
Bukovyna
Bukovyna
3 : 1
Prykarpattya
Prykarpattya
-400
485
1700

2

1700

U3.5

-204

NO

-222

U3.5

-204
3/10

09:00

Kết thúc
Nyva Ternopil
Nyva Ternopil
0 : 0
Probiy Horodenka
Probiy H
135
260
235

1

135

U2.5

-145

NO

-132

1

135
5/10
DateMatch1X2TipGoalsGGBest TipTrust

07:15

Kết thúc
Prykarpattya
Prykarpattya
0 : 0
Livyi Bereg
Livyi Bereg
530
300
-182

2

-182

U2.5

-149

NO

-179

2

-182
5/10

09:00

Kết thúc
Ch. Odesa
Ch. Odesa
1 : 0
UCSA
UCSA
-238
415
590

1

-238

O1.5

-385

YES

142

1

-238
3.8/10

06:00

Kết thúc
Inhulets
Inhulets
0 : 3
Podillya Khmelnytskyi
Podillya
120
225
300

1

120

O1.5

-286

YES

-111

1X

-333
5/10

08:00

Kết thúc
Probiy H
Probiy Horodenka
1 : 2
Metal Kharkiv
Metal K
220
210
125

X

210

U2.5

-182

NO

-133

X2

-333
2/10
DateMatch1X2TipGoalsGGBest TipTrust

06:00

Kết thúc
Bukovyna
Bukovyna
3 : 1
Probiy Horodenka
Probiy H
-400
450
1075

1

-400

O2.5

-161

YES

127

1

-400
5/10

07:00

Kết thúc
Vorskla P
Vorskla Poltava
3 : 0
Chornomorets
Ch. Odesa
295
200
-103

1

290

U2.5

-227

NO

-167

U2.5

-227
4.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Persha Liga Ukraine

Xem các dự đoán và mẹo cá cược mới nhất cho Persha Liga Ukraine, được tạo bởi thuật toán AI của chúng tôi, NT Apex. Chúng tôi đã phân tích 132 trận đấu của 15 đội tại Persha Liga Ukraine với độ chính xác của tip tốt nhất trên 63.6%. Dự đoán bao gồm Kết Quả Chung Cuộc, Tài/Xỉu, Cả Hai Đội Ghi Bàn, Tỷ Số Chính Xác, xG, Phạt Góc và Kiểm Soát Bóng.

Mùa giải này, 40% trận đấu Persha Liga Ukraine kết thúc với hơn 2.5 bàn thắng, trong khi Cả Hai Đội Ghi Bàn xảy ra ở 40% các trận. Tất cả dự đoán Persha Liga Ukraine đã hoàn thành đều hiển thị đầy đủ — kiểm tra lịch sử của chúng tôi bất cứ lúc nào.

Persha Liga
# Đội Tr T H B Bàn thắng Đ Phong độ
1 Bukovyna Bukovyna 24 21 3 0 55:18 66
W W W W W
2 Chornomorets Chornomorets 24 16 6 2 35:13 54
W W W W D
3 Livyi Bereh Livyi Bereh 24 14 5 5 38:19 47
D W L W L
4 Ahrobiznes Volochysk Ahrobiznes Volochysk 24 13 4 7 32:22 43
W L L W W
5 Inhulets Inhulets 24 10 8 6 33:24 38
D D L L L
6 Prykarpattia Prykarpattia 24 8 8 8 28:26 32
W D D D L
7 UCSA UCSA 24 8 6 10 24:27 30
D L W W L
8 Viktoriya Mykolaivka Viktoriya Mykolaivka 24 8 5 11 28:32 29
D W W W L
9 Nyva Ternopil Nyva Ternopil 24 6 9 9 19:25 27
D L D L D
10 Metal Kharkiv Metal Kharkiv 23 7 5 11 22:29 26
L L W D W
11 Probiy Horodenka Probiy Horodenka 24 7 5 12 23:30 26
L W W W D
12 Chernihiv Chernihiv 23 7 5 11 23:27 26
D W L L W
13 Yarud Mariupol' Yarud Mariupol' 24 6 6 12 21:31 24
D L W L D
14 Vorskla Poltava Vorskla Poltava 24 6 6 12 18:25 24
L L L L W
15 Podillya Khmelnytskyi Podillya Khmelnytskyi 24 4 7 13 18:36 19
D D L L L
16 Metalurh Zaporizhya Metalurh Zaporizhya 24 3 6 15 14:47 15
L D L L W