Vorskla Poltava Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
05:00 Kết thúc |
Vorskla P
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
9.2/10 |
04:00 Kết thúc |
Viktoriya M
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
1X |
2/10 |
07:15 Kết thúc |
Vorskla P
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
5/10 |
08:00 Kết thúc |
Ahrobizne
2
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
06:00 Kết thúc |
Vorskla P
2
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
4.1/10 |
07:00 Kết thúc |
Vorskla P
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.7/10 |
06:15 Kết thúc |
UCSA
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.9/10 |
05:00 Kết thúc |
Podillya
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
4.3/10 |
08:00 Kết thúc |
Vorskla P
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.3/10 |
07:15 Kết thúc |
Livyi Bereh
2
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
NG |
5/10 |
08:30 Kết thúc |
Inhulets
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.3/10 |
01:00 Kết thúc |
Lviv
0
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Vorskla Poltava
Bạn đang tìm nhận định Vorskla Poltava? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Vorskla Poltava được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 100 trận đấu có sự tham gia của Vorskla Poltava với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Persha Liga, Vorskla Poltava đã ghi nhận 6 trận thắng, 6 trận hòa và 11 trận thua qua 23 trận đấu, ghi được 18 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 24 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Vorskla Poltava hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.41m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Vorskla Poltava đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 11 | 12 | 23 |
| Thắng | 5 | 1 | 6 |
| Hòa | 2 | 4 | 6 |
| Thua | 4 | 7 | 11 |
| Bàn thắng ghi được | 13 | 5 | 18 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 8 | 16 | 24 |
| Trung bình ghi bàn | 1.2 | 0.4 | 0.8 |
| Trung bình thủng lưới | 0.7 | 1.3 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 2 | 7 |
| Không ghi bàn | 5 | 8 | 13 |




