Nyva Ternopil Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
06:00 Kết thúc |
UCSA
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.9/10 |
06:00 Kết thúc |
Nyva Ternopil
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
6.2/10 |
07:00 Kết thúc |
Podillya
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.8/10 |
09:30 Kết thúc |
Nyva Ternopil
0
:
3
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
5.9/10 |
09:30 Kết thúc |
Nyva Ternopil
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.9/10 |
08:00 Kết thúc |
Bukovyna
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
8/10 |
08:00 Kết thúc |
Nyva Ternopil
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
8.7/10 |
05:00 Kết thúc |
Chernihiv
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
3.3/10 |
06:00 Kết thúc |
Yarud M
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
06:30 Kết thúc |
Nyva T
5
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
5/10 |
07:00 Kết thúc |
Khust C
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
4.3/10 |
06:30 Kết thúc |
Nyva T
2
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
0.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Nyva Ternopil
Bạn đang tìm nhận định Nyva Ternopil? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Nyva Ternopil, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 31 trận đấu có sự tham gia của Nyva Ternopil với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.52%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Persha Liga, Nyva Ternopil đã ghi nhận 8 trận thắng, 10 trận hòa và 10 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 24 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 28 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Nyva Ternopil hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.39m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Nyva Ternopil đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 13 | 28 |
| Thắng | 4 | 4 | 8 |
| Hòa | 5 | 5 | 10 |
| Thua | 6 | 4 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 11 | 13 | 24 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 15 | 13 | 28 |
| Trung bình ghi bàn | 0.7 | 1.0 | 0.9 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.0 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 3 | 9 |
| Không ghi bàn | 7 | 6 | 13 |







