Nhận định Bregalnica Stip vs Skopje - 23 thg 9, 2026
11.52
X4.05
25.70
Diễn biến chính
- Hiệp 10–0
- Hiệp 20–0
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AISkopje
Kiểm soát bóngBregalnica Stip: 58%Skopje: 42%
Tổng số cú sútBregalnica Stip: 9Skopje: 7
Sút trúng đíchBregalnica Stip: 4Skopje: 4
Sút trượtBregalnica Stip: 5Skopje: 3
Phạt gócBregalnica Stip: 5Skopje: 3
Thẻ vàngBregalnica Stip: 2Skopje: 2
Việt vịBregalnica Stip: 1Skopje: 2
Phạm lỗiBregalnica Stip: 11Skopje: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Skopje
Tổng bàn thắngBregalnica Stip: 3.8Skopje: 1.9
Bàn thắng ghi đượcBregalnica Stip: 2.4Skopje: 0.7
Bàn thuaBregalnica Stip: 1.4Skopje: 1.2
Kiểm soát bóngBregalnica Stip: 44%Skopje: 39%
Tổng số cú sútBregalnica Stip: 7.5Skopje: 6.6
Sút trúng đíchBregalnica Stip: 3.5Skopje: 4.6
Sút trượtBregalnica Stip: 4Skopje: 2
Phạm lỗiBregalnica Stip: 11.8Skopje: 12.1
Phạt gócBregalnica Stip: 3.9Skopje: 2.3
Việt vịBregalnica Stip: 0.4Skopje: 1.4
Thẻ vàngBregalnica Stip: 2.14Skopje: 3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Skopje
ThắngBregalnica Stip: 5Skopje: 3
Trên 1.5 bànBregalnica Stip: 9Skopje: 6
Trên 2.5 bànBregalnica Stip: 8Skopje: 4
Trên 3.5 bànBregalnica Stip: 6Skopje: 0
Cả hai đội ghi bànBregalnica Stip: 3Skopje: 4
Thắng bất ngờBregalnica Stip: 0Skopje: 0
Thua bất ngờBregalnica Stip: 0Skopje: 0
Đối đầu
5
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
04 thg 4, 26
Skopje0
Bregalnica Štip1
11 thg 10, 25
Bregalnica Štip2
Skopje0
24 thg 3, 25
Bregalnica Štip1
Skopje1
28 thg 9, 24
Skopje0
Bregalnica Štip0
14 thg 5, 23
Skopje1
Bregalnica Štip2
19 thg 2, 23
Bregalnica Štip0
Skopje0
18 thg 9, 22
Skopje0
Bregalnica Štip0
15 thg 5, 22
Skopje4
Bregalnica Štip1
06 thg 11, 21
Bregalnica Štip2
Skopje1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 20-8 | 19 |
| 2 |
|
8 | 19-5 | 17 |
| 3 |
|
8 | 14-8 | 14 |
| 4 |
|
8 | 17-7 | 13 |
| 5 |
|
8 | 6-9 | 13 |
| 6 |
|
8 | 13-10 | 9 |
| 7 |
|
8 | 6-19 | 8 |
| 8 |
|
7 | 10-13 | 7 |
| 9 |
|
8 | 7-25 | 4 |
| 10 |
|
7 | 3-11 | 3 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
1. MFL (Relegation)
Relegation - 2. MFL