1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. First League
  4. Shkendija
Shkendija

Shkendija Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.10m

Phong độ gần đây

LLLDL
90 Trận đấu đã nhận định
66.67% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:45

Kết thúc
Bravo
Bravo
2 : 1
Shkendija
Shkendija
2.3
3.4
3.5

2

3.5

U3.5

1.37

NO

2.15

U3.5

1.37
4.6/10

12:00

Kết thúc
Zorya
Zorya Luhansk
2 : 2
Shkendija
Shkendija
2.15
3.55
2.95

1

2.15

O2.5

1.64

YES

1.57

1

2.15
7.5/10

12:30

Kết thúc
Celje
Celje
1 : 0
Shkendija
Shkendija red card
1.87
3.5
3.75

1

1.87

O2.5

1.65

NO

2.17

1

1.87
7.3/10

12:15

Kết thúc
Shkendija
Shkendija
0 : 4
HNK H
HNK H
4.75
3.75
1.65

2

1.65

O2.5

1.6

YES

1.64

O2.5

1.6
4.1/10

12:00

Kết thúc
Vardar S
Vardar Skopje
3 : 0
Shkendija
Shkendija
1.4
4.7
7.25

X2

2.7

O2.5

1.6

NO

1.82

X2

2.7
2.4/10

14:00

Kết thúc
Sileks
Sileks
1 : 0
Shkendija
Shkendija
3.85
3.25
2.1

2

2.1

O1.5

1.35

YES

1.8

2

2.1
7.3/10

10:00

Kết thúc
Shkendija
Shkendija
2 : 1
Akademija P
Akademija P
1.31
6.4
8

1

1.31

O2.5

1.5

YES

1.92

1

1.31
8/10

10:00

Kết thúc
Shkendija
Shkendija
3 : 1
Struga
Struga
1.88
3.35
4

1

1.88

O1.5

1.31

YES

1.88

O1.5

1.31
6.5/10

10:00

Kết thúc
Sileks
Sileks
1 : 1
Shkendija
Shkendija red card
3.25
3.15
2.4

2

2.4

O1.5

1.38

NO

1.8

X2

1.36
4.1/10

10:00

Kết thúc
Shkendija
Shkendija
2 : 3
Bashkimi K
Bashkimi K
1.12
7.9
18

1

1.12

O2.5

1.45

NO

1.5

HS2+

1.21
7.6/10

09:00

Kết thúc
Tikves
Tikves
1 : 4
Shkendija
Shkendija
4.55
3.65
1.77

X2

1.18

O1.5

1.4

YES

1.95

O1.5

1.4
3.7/10

09:30

Kết thúc
Shkendija
Shkendija
6 : 0
Shkupi 1927
Shkupi 1927
1.09
8
30

1

1.11

O2.5

1.35

YES

2.42

O2.5

1.35
5/10

10:00

Kết thúc
Shkendija
Shkendija
4 : 0
Voska Sport
Voska Sport
1.23
5.25
10.25

1

1.23

U3.5

1.33

YES

2.4

1

1.23
5.6/10

09:30

Kết thúc
Rabotnicki
FK Rabotnicki
0 : 3
Shkendija
Shkendija
5.3
3.75
1.63

1

5.3

O1.5

1.29

YES

2

O1.5

1.29
6.7/10

07:30

Kết thúc
Shkendija
Shkendija
1 : 2
Pelister
Pelister
1.52
5
10.5

1

1.52

U3.5

1.36

NO

1.83

1

1.52
8.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Shkendija

Bạn đang tìm nhận định Shkendija? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Shkendija, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 90 trận đấu có sự tham gia của Shkendija với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của UEFA Europa Conference League, Shkendija đã ghi nhận 2 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua qua 2 trận đấu, ghi được 6 bàn thắng (3.0 mỗi trận) và để thủng lưới 0 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Shkendija hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.10m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Shkendija đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Shkendija chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

UEFA Europa Conference LeagueWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận112
Thắng112
Hòa000
Thua000
Bàn thắng ghi được156
Bàn thắng để thủng lưới000
Trung bình ghi bàn1.05.03.0
Trung bình thủng lưới0.00.00.0
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 1-0
Sân khách 0-5
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 1 G
4 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
2 Trận
Tài 1.5 50%
1 Trận
Tài 2.5 50%
1 Trận
Tài 3.5 50%
1 Trận
Tài 4.5 50%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
K. Cake
K. Cake
26 DEF 7.17
R. Webster
R. Webster
24 DEF 7.14
B. Gaye
B. Gaye
27 GK 7.04
D. Islami
D. Islami
25 MID 7.00
R. Ramadani
R. Ramadani
22 MID 6.90
L. Latifi
L. Latifi
31 MID 6.90
Imran Fetai
Imran Fetai
23 DEF 6.86
Adamu Ibrahim Alhassan
Adamu Ibrahim Alhassan
25 MID 6.78
Anes Meljichi
Anes Meljichi
19 DEF 6.70
S. Spahiu
S. Spahiu
26 MID 6.66
F. Ramadani
F. Ramadani
25 MID 6.60
K. Qaka
K. Qaka
30 MID 6.58
A. Trumçi
A. Trumçi
25 DEF 6.57
A. Zejnullai
A. Zejnullai
26 MID 6.53
F. Ndzengue
F. Ndzengue
25 FWD 6.50
F. Tamba
F. Tamba
21 MID 6.48
B. Ibraimi
B. Ibraimi
39 FWD 6.47
M. Murati
M. Murati
31 DEF 6.45
Fiton Ademi
Fiton Ademi
23 FWD 6.45
E. Krasniqi
E. Krasniqi
31 MID 6.43
A. Mazari
A. Mazari
24 FWD 6.33
V. Krstevski
V. Krstevski
22 FWD 6.30
L. Kaba
L. Kaba
20 FWD -