Nhận định Bregalnica Stip vs Shkendija Haracine - 4 thg 9, 2026
11.87
X3.30
24.15
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.87
Bregalnica Stip thắng
5.0/10
Kèo 1X2
11.87
5.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.93
1.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.82
1.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.53
3.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIShkendija H
Kiểm soát bóngBregalnica Stip: 53%Shkendija Haracine: 47%
Tổng số cú sútBregalnica Stip: 6Shkendija Haracine: 4
Sút trúng đíchBregalnica Stip: 3Shkendija Haracine: 2
Sút trượtBregalnica Stip: 3Shkendija Haracine: 2
Phạt gócBregalnica Stip: 3Shkendija Haracine: 2
Thẻ vàngBregalnica Stip: 1Shkendija Haracine: 3
Phạm lỗiBregalnica Stip: 9Shkendija Haracine: 17
Thống kê
Trung bình / Trận
Shkendija H
Tổng bàn thắngBregalnica Stip: 3.6Shkendija Haracine: 1.9
Bàn thắng ghi đượcBregalnica Stip: 2.4Shkendija Haracine: 0.8
Bàn thuaBregalnica Stip: 1.2Shkendija Haracine: 1.1
Tổng số cú sútBregalnica Stip: 5.8Shkendija Haracine: 5.8
Sút trúng đíchBregalnica Stip: 2.6Shkendija Haracine: 3.2
Sút trượtBregalnica Stip: 3.2Shkendija Haracine: 2.6
Phạt gócBregalnica Stip: 3.6Shkendija Haracine: 3.2
Thẻ vàngBregalnica Stip: 2Shkendija Haracine: 2.67
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Shkendija H
ThắngBregalnica Stip: 6Shkendija Haracine: 3
Trên 1.5 bànBregalnica Stip: 9Shkendija Haracine: 7
Trên 2.5 bànBregalnica Stip: 7Shkendija Haracine: 2
Trên 3.5 bànBregalnica Stip: 5Shkendija Haracine: 0
Cả hai đội ghi bànBregalnica Stip: 3Shkendija Haracine: 5
Thắng bất ngờBregalnica Stip: 0Shkendija Haracine: 0
Thua bất ngờBregalnica Stip: 0Shkendija Haracine: 1
Đối đầu
1
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
10 thg 5, 26
Bregalnica Štip1
Shkëndija Haraçinë1
21 thg 11, 25
Shkëndija Haraçinë1
Bregalnica Štip2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 14-5 | 15 |
| 2 |
|
6 | 15-5 | 11 |
| 3 |
|
5 | 10-3 | 10 |
| 4 |
|
6 | 5-7 | 10 |
| 5 |
|
5 | 11-7 | 7 |
| 6 |
|
5 | 7-5 | 7 |
| 7 |
|
5 | 4-9 | 7 |
| 8 |
|
6 | 8-11 | 6 |
| 9 |
|
6 | 3-10 | 3 |
| 10 |
|
6 | 3-18 | 3 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
1. MFL (Relegation)
Relegation - 2. MFL