Nhận định Sileks vs Bregalnica Stip - 13 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Tài 2.5
1.65
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
5.0/10
Kèo 1X2
X22.90
2.0/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.65
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.00
1.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Tài 1.53.29
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIBregalnica Stip
Kiểm soát bóngSileks: 63%Bregalnica Stip: 37%
Tổng số cú sútSileks: 15Bregalnica Stip: 6
Sút trúng đíchSileks: 8Bregalnica Stip: 2
Sút trượtSileks: 6Bregalnica Stip: 4
Phạt gócSileks: 6Bregalnica Stip: 3
Thẻ vàngSileks: 2Bregalnica Stip: 2
Kiểm soát bóngSileks: 63%Bregalnica Stip: 37%
Tổng số cú sútSileks: 15Bregalnica Stip: 7
Sút trúng đíchSileks: 6Bregalnica Stip: 5
Sút trượtSileks: 9Bregalnica Stip: 2
Phạt gócSileks: 3Bregalnica Stip: 1
Thẻ vàngSileks: 3Bregalnica Stip: 3
Kiểm soát bóngSileks: 63%63%Bregalnica Stip: 37%37%
Tổng số cú sútSileks: 1515Bregalnica Stip: 76
Sút trúng đíchSileks: 68Bregalnica Stip: 52
Sút trượtSileks: 96Bregalnica Stip: 24
Phạt gócSileks: 36Bregalnica Stip: 13
Thẻ vàngSileks: 32Bregalnica Stip: 32
Thống kê
Trung bình / Trận
Bregalnica Stip
Tổng bàn thắngSileks: 2.8Bregalnica Stip: 3.6
Bàn thắng ghi đượcSileks: 1.7Bregalnica Stip: 2.3
Bàn thuaSileks: 1.1Bregalnica Stip: 1.3
Kiểm soát bóngSileks: 55%Bregalnica Stip: 45%
Tổng số cú sútSileks: 11.6Bregalnica Stip: 7.6
Sút trúng đíchSileks: 5.9Bregalnica Stip: 3.3
Sút trượtSileks: 5.4Bregalnica Stip: 4.3
Phạm lỗiSileks: 11.5Bregalnica Stip: 9.9
Phạt gócSileks: 4.9Bregalnica Stip: 4.3
Việt vịSileks: 1.5Bregalnica Stip: 0.4
Thẻ vàngSileks: 2.86Bregalnica Stip: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Bregalnica Stip
ThắngSileks: 4Bregalnica Stip: 5
Tài 1.5 bànSileks: 7Bregalnica Stip: 9
Tài 2.5 bànSileks: 5Bregalnica Stip: 7
Tài 3.5 bànSileks: 3Bregalnica Stip: 5
Cả hai đội ghi bànSileks: 3Bregalnica Stip: 3
Thắng bất ngờSileks: 1Bregalnica Stip: 0
Thua bất ngờSileks: 0Bregalnica Stip: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 12
4Thắng
5Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.6Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
56%Tài 2.5 bàn
18 thg 52024
Bregalnica Štip
Sileks11
28 thg 102023
Sileks
Bregalnica Štip00
06 thg 82023
Bregalnica Štip
Sileks21
15 thg 42023
Sileks
Bregalnica Štip00
08 thg 32023
Sileks
Bregalnica Štip12
15 thg 102022
Bregalnica Štip
Sileks23
01 thg 122021
Sileks
Bregalnica Štip11
01 thg 82021
Bregalnica Štip
Sileks30
30 thg 42017
Sileks
Bregalnica Štip32
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 24-10 | 24 |
| 2 |
|
11 | 26-7 | 23 |
| 3 |
|
11 | 17-9 | 21 |
| 4 |
|
11 | 24-9 | 20 |
| 5 |
|
11 | 19-11 | 16 |
| 6 |
|
11 | 7-14 | 14 |
| 7 |
|
11 | 15-20 | 13 |
| 8 |
|
11 | 11-25 | 10 |
| 9 |
|
11 | 10-32 | 7 |
| 10 |
|
11 | 5-21 | 3 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
1. MFL (Relegation)
Relegation - 2. MFL