Nhận định Europa Fc vs Villarreal II - 10 thg 5, 2026
12.16
X3.25
23.55
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.75
Villarreal II thắng hoặc hòa
8.0/10
Kèo 1X2
23.55
6.5/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.28
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.90
0.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.95
5.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIVillarreal II
Kiểm soát bóngEuropa Fc: 53%Villarreal II: 47%
Tổng số cú sútEuropa Fc: 8Villarreal II: 7
Sút trúng đíchEuropa Fc: 3Villarreal II: 4
Sút trượtEuropa Fc: 4Villarreal II: 2
Phạt gócEuropa Fc: 4Villarreal II: 3
Thẻ vàngEuropa Fc: 3Villarreal II: 3
Kiểm soát bóngEuropa Fc: 56%Villarreal II: 44%
Tổng số cú sútEuropa Fc: 15Villarreal II: 9
Sút trúng đíchEuropa Fc: 9Villarreal II: 6
Sút trượtEuropa Fc: 6Villarreal II: 3
Phạt gócEuropa Fc: 10Villarreal II: 1
Thẻ vàngEuropa Fc: 1Villarreal II: 2
Kiểm soát bóngEuropa Fc: 56%53%Villarreal II: 44%47%
Tổng số cú sútEuropa Fc: 158Villarreal II: 97
Sút trúng đíchEuropa Fc: 93Villarreal II: 64
Sút trượtEuropa Fc: 64Villarreal II: 32
Phạt gócEuropa Fc: 104Villarreal II: 13
Thẻ vàngEuropa Fc: 13Villarreal II: 23
Thống kê
Trung bình / Trận
Villarreal II
Tổng bàn thắngEuropa Fc: 3.2Villarreal II: 2.1
Bàn thắng ghi đượcEuropa Fc: 1.4Villarreal II: 1.5
Bàn thuaEuropa Fc: 1.8Villarreal II: 0.6
Kiểm soát bóngEuropa Fc: 49%Villarreal II: 47%
Tổng số cú sútEuropa Fc: 8.5Villarreal II: 8.4
Sút trúng đíchEuropa Fc: 4.2Villarreal II: 4.8
Sút trượtEuropa Fc: 4.3Villarreal II: 3.7
Phạt gócEuropa Fc: 4.2Villarreal II: 3.3
Thẻ vàngEuropa Fc: 3.4Villarreal II: 3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Villarreal II
ThắngEuropa Fc: 5Villarreal II: 6
Trên 1.5 bànEuropa Fc: 8Villarreal II: 5
Trên 2.5 bànEuropa Fc: 6Villarreal II: 3
Trên 3.5 bànEuropa Fc: 4Villarreal II: 3
Cả hai đội ghi bànEuropa Fc: 3Villarreal II: 3
Thắng bất ngờEuropa Fc: 0Villarreal II: 0
Thua bất ngờEuropa Fc: 1Villarreal II: 0
Đối đầu
1
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
13 thg 9, 25
Villarreal II3
Europa Fc3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
37 | 57-36 | 69 |
| 2 |
|
37 | 51-27 | 65 |
| 3 |
|
37 | 61-43 | 64 |
| 4 |
|
37 | 53-31 | 62 |
| 5 |
|
37 | 52-48 | 57 |
| 6 |
|
37 | 35-36 | 56 |
| 7 |
|
37 | 39-38 | 55 |
| 8 |
|
37 | 42-40 | 53 |
| 9 |
|
37 | 44-43 | 53 |
| 10 |
|
37 | 42-35 | 50 |
| 11 |
|
37 | 43-37 | 50 |
| 12 |
|
37 | 40-40 | 49 |
| 13 |
|
37 | 26-30 | 49 |
| 14 |
|
37 | 44-48 | 46 |
| 15 |
|
37 | 39-48 | 46 |
| 16 |
|
37 | 31-38 | 45 |
| 17 |
|
37 | 46-57 | 44 |
| 18 |
|
37 | 33-54 | 31 |
| 19 |
|
37 | 26-52 | 30 |
| 20 |
|
37 | 20-43 | 27 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation