Nhận định Europa Fc vs Hercules - 12 thg 9, 2026
13.15
X3.00
22.35
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.60
Europa Fc thắng hoặc hòa
2.3/10
Kèo 1X2
X3.00
2.3/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.57
2.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.95
1.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.52.13
1.8/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIHercules
Kiểm soát bóngEuropa Fc: 51%Hercules: 49%
Tổng số cú sútEuropa Fc: 10Hercules: 11
Sút trúng đíchEuropa Fc: 5Hercules: 5
Sút trượtEuropa Fc: 6Hercules: 5
Phạt gócEuropa Fc: 5Hercules: 5
Thẻ vàngEuropa Fc: 2Hercules: 3
Kiểm soát bóngEuropa Fc: 50%Hercules: 50%
Tổng số cú sútEuropa Fc: 15Hercules: 9
Sút trúng đíchEuropa Fc: 4Hercules: 5
Sút trượtEuropa Fc: 8Hercules: 4
Phạt gócEuropa Fc: 2Hercules: 7
Thẻ vàngEuropa Fc: 1Hercules: 3
Kiểm soát bóngEuropa Fc: 50%51%Hercules: 50%49%
Tổng số cú sútEuropa Fc: 1510Hercules: 911
Sút trúng đíchEuropa Fc: 45Hercules: 55
Sút trượtEuropa Fc: 86Hercules: 45
Phạt gócEuropa Fc: 25Hercules: 75
Thẻ vàngEuropa Fc: 12Hercules: 33
Thống kê
Trung bình / Trận
Hercules
Tổng bàn thắngEuropa Fc: 3Hercules: 2
Bàn thắng ghi đượcEuropa Fc: 1.2Hercules: 1.1
Bàn thuaEuropa Fc: 1.8Hercules: 0.9
Kiểm soát bóngEuropa Fc: 48%Hercules: 50%
Tổng số cú sútEuropa Fc: 9.1Hercules: 10.2
Sút trúng đíchEuropa Fc: 4Hercules: 4.5
Sút trượtEuropa Fc: 4.9Hercules: 4.2
Phạt gócEuropa Fc: 5Hercules: 4.8
Thẻ vàngEuropa Fc: 2.5Hercules: 2.86
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Hercules
ThắngEuropa Fc: 2Hercules: 4
Trên 1.5 bànEuropa Fc: 7Hercules: 7
Trên 2.5 bànEuropa Fc: 6Hercules: 3
Trên 3.5 bànEuropa Fc: 4Hercules: 1
Cả hai đội ghi bànEuropa Fc: 6Hercules: 4
Thắng bất ngờEuropa Fc: 0Hercules: 1
Thua bất ngờEuropa Fc: 0Hercules: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 4
1Thắng
2Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 4
1.0Bàn thắng mỗi trận
25%Cả hai đội ghi bàn
0%Trên 2.5 bàn
06 thg 22026
Europa Fc
Hércules11
08 thg 112025
Hércules
Europa Fc10
03 thg 32024
Hércules
Europa Fc00
22 thg 102023
Europa Fc
Hércules10
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 17-10 | 20 |
| 2 |
|
8 | 17-9 | 17 |
| 3 |
|
9 | 11-8 | 16 |
| 4 |
|
8 | 13-5 | 15 |
| 5 |
|
8 | 12-8 | 15 |
| 6 |
|
8 | 14-6 | 13 |
| 7 |
|
8 | 11-10 | 13 |
| 8 |
|
8 | 6-7 | 13 |
| 9 |
|
8 | 11-9 | 12 |
| 10 |
|
9 | 11-11 | 12 |
| 11 |
|
9 | 14-13 | 11 |
| 12 |
|
8 | 11-12 | 11 |
| 13 |
|
8 | 11-13 | 10 |
| 14 |
|
8 | 16-14 | 9 |
| 15 |
|
9 | 10-12 | 9 |
| 16 |
|
9 | 7-10 | 7 |
| 17 |
|
9 | 9-15 | 7 |
| 18 |
|
9 | 6-15 | 7 |
| 19 |
|
9 | 11-20 | 6 |
| 20 |
|
9 | 4-15 | 6 |
Promotion - LaLiga2
Promotion - Primera RFEF - Promotion Play Offs
Relegation