Atlético Madrid II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Atletico II Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:30 Kết thúc |
Atletico II
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.5/10 |
15:00 Kết thúc |
Ponferradina
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
1.9/10 |
12:30 Kết thúc |
Atletico II
3
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.5/10 |
15:00 Kết thúc |
Eldense
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
5.2/10 |
15:15 Kết thúc |
Atletico II
4
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
4.7/10 |
06:00 Kết thúc |
Juventud T
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
7.5/10 |
13:00 Kết thúc |
Atletico II
3
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.5/10 |
06:00 Kết thúc |
Teruel
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
3.5/10 |
13:00 Kết thúc |
Atletico II
5
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
6.2/10 |
12:15 Kết thúc |
Real Murcia
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
4.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Atlético Madrid II
Bạn đang tìm nhận định Atlético Madrid II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Atlético Madrid II, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 44 trận đấu có sự tham gia của Atlético Madrid II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.18%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primera División RFEF - Play Offs, Atlético Madrid II đã ghi nhận 0 trận thắng, 1 trận hòa và 0 trận thua qua 1 trận đấu, ghi được 0 bàn thắng (0.0 mỗi trận) và để thủng lưới 0 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Atlético Madrid II đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 0 | 1 | 1 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 |
| Thua | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ghi được | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 0 | 0 | 0 |
| Trung bình ghi bàn | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
| Trung bình thủng lưới | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 1 | 1 |
| Không ghi bàn | 0 | 1 | 1 |





