Antequera Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Antequera Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:30 Kết thúc |
Antequera
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
8/10 |
15:15 Kết thúc |
Real Murcia
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.1/10 |
12:30 Kết thúc |
FC Cartagena
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
12:30 Kết thúc |
Antequera
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
08:15 Kết thúc |
Atl. Madrid B
3
:
2
![]() ![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.6/10 |
12:30 Kết thúc |
Antequera
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
06:00 Kết thúc |
Sevilla FC B
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
13:00 Kết thúc |
Antequera
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.9/10 |
12:30 Kết thúc |
Antequera
0
:
3
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Antequera
Bạn đang tìm nhận định Antequera? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Antequera được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 42 trận đấu có sự tham gia của Antequera với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primera División RFEF - Group 2, Antequera đã ghi nhận 12 trận thắng, 8 trận hòa và 13 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 40 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 41 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Antequera hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.10m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Antequera đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 17 | 33 |
| Thắng | 5 | 7 | 12 |
| Hòa | 4 | 4 | 8 |
| Thua | 7 | 6 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 20 | 20 | 40 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 23 | 18 | 41 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 1.2 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 1.1 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 4 | 8 |
| Không ghi bàn | 6 | 4 | 10 |





