Nhận định Sanluqueno vs Villarreal II - 23 thg 5, 2026
14.00
X3.45
22.35
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
2.35
Villarreal II thắng
5.7/10
Kèo 1X2
22.35
5.7/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.26
3.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.85
4.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.88
2.7/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIVillarreal II
Kiểm soát bóngSanluqueno: 39%Villarreal II: 61%
Tổng số cú sútSanluqueno: 4Villarreal II: 11
Sút trúng đíchSanluqueno: 2Villarreal II: 6
Sút trượtSanluqueno: 2Villarreal II: 4
Phạt gócSanluqueno: 3Villarreal II: 5
Thẻ vàngSanluqueno: 3Villarreal II: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Villarreal II
Tổng bàn thắngSanluqueno: 1.7Villarreal II: 2.6
Bàn thắng ghi đượcSanluqueno: 0.2Villarreal II: 1.8
Bàn thuaSanluqueno: 1.5Villarreal II: 0.8
Kiểm soát bóngSanluqueno: 45%Villarreal II: 49%
Tổng số cú sútSanluqueno: 6.2Villarreal II: 9.6
Sút trúng đíchSanluqueno: 3.2Villarreal II: 5.7
Sút trượtSanluqueno: 3Villarreal II: 3.9
Phạt gócSanluqueno: 4.1Villarreal II: 4.1
Thẻ vàngSanluqueno: 3.2Villarreal II: 2.78
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Villarreal II
ThắngSanluqueno: 0Villarreal II: 6
Trên 1.5 bànSanluqueno: 3Villarreal II: 6
Trên 2.5 bànSanluqueno: 3Villarreal II: 4
Trên 3.5 bànSanluqueno: 3Villarreal II: 4
Cả hai đội ghi bànSanluqueno: 2Villarreal II: 4
Thắng bất ngờSanluqueno: 0Villarreal II: 0
Thua bất ngờSanluqueno: 0Villarreal II: 0
Đối đầu
2
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
09 thg 11, 25
Villarreal II2
Sanluqueño0
13 thg 4, 25
Sanluqueño1
Villarreal II1
13 thg 10, 24
Villarreal II1
Sanluqueño1
28 thg 5, 22
Sanluqueño2
Villarreal II1
23 thg 1, 22
Villarreal II4
Sanluqueño1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
37 | 57-36 | 69 |
| 2 |
|
37 | 51-27 | 65 |
| 3 |
|
37 | 61-43 | 64 |
| 4 |
|
37 | 53-31 | 62 |
| 5 |
|
37 | 52-48 | 57 |
| 6 |
|
37 | 35-36 | 56 |
| 7 |
|
37 | 39-38 | 55 |
| 8 |
|
37 | 42-40 | 53 |
| 9 |
|
37 | 44-43 | 53 |
| 10 |
|
37 | 42-35 | 50 |
| 11 |
|
37 | 43-37 | 50 |
| 12 |
|
37 | 40-40 | 49 |
| 13 |
|
37 | 26-30 | 49 |
| 14 |
|
37 | 44-48 | 46 |
| 15 |
|
37 | 39-48 | 46 |
| 16 |
|
37 | 31-38 | 45 |
| 17 |
|
37 | 46-57 | 44 |
| 18 |
|
37 | 33-54 | 31 |
| 19 |
|
37 | 26-52 | 30 |
| 20 |
|
37 | 20-43 | 27 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation