Nhận định San Carlos vs Saprissa - 23 thg 3, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.85
Saprissa thắng
6.1/10
Kèo 1X2
21.85
6.1/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.30
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.88
1.9/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.43
7.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISaprissa
Kiểm soát bóngSan Carlos: 46%Saprissa: 54%
Tổng số cú sútSan Carlos: 6Saprissa: 13
Sút trúng đíchSan Carlos: 2Saprissa: 5
Sút trượtSan Carlos: 3Saprissa: 7
Phạt gócSan Carlos: 3Saprissa: 7
Thẻ vàngSan Carlos: 2Saprissa: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Saprissa
Tổng bàn thắngSan Carlos: 1.9Saprissa: 3.6
Bàn thắng ghi đượcSan Carlos: 0.9Saprissa: 2.4
Bàn thuaSan Carlos: 1Saprissa: 1.2
Kiểm soát bóngSan Carlos: 49%Saprissa: 55%
Tổng số cú sútSan Carlos: 7.8Saprissa: 13.9
Sút trúng đíchSan Carlos: 2.7Saprissa: 6
Sút trượtSan Carlos: 5.1Saprissa: 7.9
Phạm lỗiSan Carlos: 15.6Saprissa: 16.3
Phạt gócSan Carlos: 3.8Saprissa: 7.8
Việt vịSan Carlos: 0.7Saprissa: 0.9
Thẻ vàngSan Carlos: 2.3Saprissa: 3.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Saprissa
ThắngSan Carlos: 4Saprissa: 7
Trên 1.5 bànSan Carlos: 4Saprissa: 9
Trên 2.5 bànSan Carlos: 2Saprissa: 8
Trên 3.5 bànSan Carlos: 1Saprissa: 3
Cả hai đội ghi bànSan Carlos: 3Saprissa: 7
Thắng bất ngờSan Carlos: 0Saprissa: 0
Thua bất ngờSan Carlos: 0Saprissa: 1
Đối đầu
14
Hòa
21
Lịch sử đối đầu
23 thg 3, 26
San Carlos1
Deportivo Saprissa3
08 thg 2, 26
Deportivo Saprissa2
San Carlos1
16 thg 10, 25
San Carlos0
Deportivo Saprissa2
02 thg 8, 25
Deportivo Saprissa2
San Carlos0
09 thg 3, 25
Deportivo Saprissa3
San Carlos0
12 thg 1, 25
San Carlos0
Deportivo Saprissa1
11 thg 12, 24
Deportivo Saprissa2
San Carlos0
07 thg 12, 24
San Carlos2
Deportivo Saprissa2
24 thg 11, 24
San Carlos0
Deportivo Saprissa0
19 thg 9, 24
Deportivo Saprissa3
San Carlos2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 29-10 | 40 |
| 2 |
|
18 | 32-20 | 34 |
| 3 |
|
18 | 19-12 | 28 |
| 4 |
|
18 | 20-21 | 27 |
| 5 |
|
18 | 22-22 | 26 |
| 6 |
|
18 | 25-28 | 23 |
| 7 |
|
18 | 22-21 | 21 |
| 8 |
|
18 | 15-19 | 16 |
| 9 |
|
18 | 17-32 | 13 |
| 10 |
|
18 | 15-31 | 13 |
Playoffs