Puntarenas FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Puntarenas FC Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
18:00 Sắp diễn ra |
Puntarenas FC
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
22:00 Kết thúc |
Alajuelense
5
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
5.2/10 |
21:00 Kết thúc |
Puntarenas FC
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
3.7/10 |
20:00 Kết thúc |
Perez Z
3
:
3
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4/10 |
19:00 Kết thúc |
Puntarenas FC
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6/10 |
19:00 Kết thúc |
Puntarenas FC
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.8/10 |
21:00 Kết thúc |
Sporting S
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
1.9/10 |
19:00 Kết thúc |
Puntarenas FC
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
16:00 Kết thúc |
Guadalupe
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
18:00 Kết thúc |
Puntarenas
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8.2/10 |
12:00 Kết thúc |
Cartagines
3
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.4/10 |
18:00 Kết thúc |
Santos G
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Puntarenas FC
Bạn đang tìm nhận định Puntarenas FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Puntarenas FC được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 134 trận đấu có sự tham gia của Puntarenas FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.64%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primera División, Puntarenas FC đã ghi nhận 8 trận thắng, 13 trận hòa và 13 trận thua qua 34 trận đấu, ghi được 41 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 42 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.
Puntarenas FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.93m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Puntarenas FC đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 17 | 34 |
| Thắng | 5 | 3 | 8 |
| Hòa | 5 | 8 | 13 |
| Thua | 7 | 6 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 15 | 26 | 41 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 15 | 27 | 42 |
| Trung bình ghi bàn | 0.9 | 1.5 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 1.6 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 8 | 2 | 10 |
| Không ghi bàn | 8 | 3 | 11 |





