Perez Zeledon Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Perez Z Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
21:00 Kết thúc |
San Carlos
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
NO |
1X |
2.7/10 |
18:00 Kết thúc |
Perez Z
3
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
9.2/10 |
20:00 Kết thúc |
Perez Z
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
8.6/10 |
18:00 Kết thúc |
Guadalupe FC
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.3/10 |
20:00 Kết thúc |
Perez Z
3
:
3
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4/10 |
17:00 Kết thúc |
Deportivo S
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
10/10 |
16:00 Kết thúc |
Zeledon
3
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
AS |
8.3/10 |
21:00 Kết thúc |
Alajuelense
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
20:00 Kết thúc |
Sporting S
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
4.5/10 |
18:00 Kết thúc |
Santos G
3
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Perez Zeledon
Bạn đang tìm nhận định Perez Zeledon? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Perez Zeledon được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 131 trận đấu có sự tham gia của Perez Zeledon với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 74.05%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primera División, Perez Zeledon đã ghi nhận 8 trận thắng, 12 trận hòa và 15 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 43 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 57 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
Perez Zeledon hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.28m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Perez Zeledon đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 17 | 35 |
| Thắng | 5 | 3 | 8 |
| Hòa | 8 | 4 | 12 |
| Thua | 5 | 10 | 15 |
| Bàn thắng ghi được | 28 | 15 | 43 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 26 | 31 | 57 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 0.9 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 1.8 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 2 | 4 |
| Không ghi bàn | 3 | 8 | 11 |





