Deportivo Saprissa Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Deportivo S Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
18:00 Sắp diễn ra |
Puntarenas FC
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
22:30 Kết thúc |
Deportivo S
5
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
10/10 |
19:00 Kết thúc |
Alajuelense
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.2/10 |
21:00 Kết thúc |
Sporting S
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.5/10 |
17:00 Kết thúc |
Deportivo S
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
8/10 |
17:00 Kết thúc |
Deportivo S
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
10/10 |
18:00 Kết thúc |
Saprissa
5
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.5/10 |
21:00 Kết thúc |
Liberia
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
X2 |
2/10 |
19:00 Kết thúc |
San Carlos
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
2 |
6.1/10 |
12:00 Kết thúc |
Cartagines
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
7.8/10 |
18:00 Kết thúc |
Saprissa
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Deportivo Saprissa
Bạn đang tìm nhận định Deportivo Saprissa? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Deportivo Saprissa được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 154 trận đấu có sự tham gia của Deportivo Saprissa với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 75.32%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primera División, Deportivo Saprissa đã ghi nhận 20 trận thắng, 9 trận hòa và 9 trận thua qua 38 trận đấu, ghi được 65 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 45 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.
Deportivo Saprissa hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.56m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Deportivo Saprissa đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 19 | 19 | 38 |
| Thắng | 12 | 8 | 20 |
| Hòa | 4 | 5 | 9 |
| Thua | 3 | 6 | 9 |
| Bàn thắng ghi được | 38 | 27 | 65 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 18 | 27 | 45 |
| Trung bình ghi bàn | 2.0 | 1.4 | 1.7 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 1.4 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 6 | 11 |
| Không ghi bàn | 2 | 4 | 6 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
F. Escobar
|
30 | DEF | 8.11 |
|
J. Mora
|
32 | DEF | 7.22 |
|
S. Acuña
|
23 | MID | 7.17 |
|
K. Myrie
|
19 | DEF | 7.11 |
|
G. Herrera
|
20 | FWD | 7.01 |
|
M. Villalobos Vega
|
26 | MID | 7.01 |
|
O. Sinclair
|
27 | FWD | 6.85 |
|
G. Taylor
|
24 | DEF | 6.41 |




