ADR Jicaral Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
21:00 Kết thúc |
Futbol C
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.5/10 |
15:00 Kết thúc |
Deportivo U
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
5.6/10 |
13:00 Kết thúc |
ADR Jicaral
3
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
2.6/10 |
13:00 Kết thúc |
ADR J
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.8/10 |
15:00 Kết thúc |
Quepos C
4
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
7.8/10 |
12:00 Kết thúc |
ADR Jicaral
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.1/10 |
21:00 Kết thúc |
Cofutpa
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.4/10 |
12:00 Kết thúc |
ADR Jicaral
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.7/10 |
12:00 Kết thúc |
ADR Jicaral
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5/10 |
15:00 Kết thúc |
ADR Jicaral
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
10/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược ADR Jicaral
Bạn đang tìm nhận định ADR Jicaral? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho ADR Jicaral được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 69 trận đấu có sự tham gia của ADR Jicaral với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.01%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga de Ascenso, ADR Jicaral đã ghi nhận 16 trận thắng, 9 trận hòa và 5 trận thua qua 30 trận đấu, ghi được 49 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 25 bàn, với 15 trận giữ sạch lưới.
ADR Jicaral hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €300.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định ADR Jicaral đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 15 | 30 |
| Thắng | 10 | 6 | 16 |
| Hòa | 3 | 6 | 9 |
| Thua | 2 | 3 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 28 | 21 | 49 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 10 | 15 | 25 |
| Trung bình ghi bàn | 1.9 | 1.4 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 0.7 | 1.0 | 0.8 |
| Giữ sạch lưới | 9 | 6 | 15 |
| Không ghi bàn | 3 | 4 | 7 |






