ADR Jicaral Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
13:00 Kết thúc |
ADR Jicaral
0
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.4/10 |
18:00 Kết thúc |
Inter S
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.3/10 |
13:00 Kết thúc |
ADR Jicaral
3
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.1/10 |
13:00 Kết thúc |
Quepos C
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
3.5/10 |
13:00 Kết thúc |
ADR Jicaral
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
6.7/10 |
21:00 Kết thúc |
Futbol C
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.5/10 |
15:00 Kết thúc |
Deportivo U
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
5.6/10 |
13:00 Kết thúc |
ADR Jicaral
3
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
2.6/10 |
13:00 Kết thúc |
ADR J
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.8/10 |
15:00 Kết thúc |
Quepos C
4
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
7.8/10 |
21:00 Kết thúc |
Cofutpa
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.4/10 |
12:00 Kết thúc |
ADR Jicaral
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.7/10 |
15:00 Kết thúc |
ADR Jicaral
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
10/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược ADR Jicaral
Bạn đang tìm nhận định ADR Jicaral? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho ADR Jicaral, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 74 trận đấu có sự tham gia của ADR Jicaral với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.27%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga de Ascenso, ADR Jicaral đã ghi nhận 18 trận thắng, 10 trận hòa và 7 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 55 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 29 bàn, với 16 trận giữ sạch lưới.
ADR Jicaral hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €300.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định ADR Jicaral đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 18 | 35 |
| Thắng | 12 | 6 | 18 |
| Hòa | 3 | 7 | 10 |
| Thua | 2 | 5 | 7 |
| Bàn thắng ghi được | 33 | 22 | 55 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 11 | 18 | 29 |
| Trung bình ghi bàn | 1.9 | 1.2 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 0.6 | 1.0 | 0.8 |
| Giữ sạch lưới | 10 | 6 | 16 |
| Không ghi bàn | 3 | 6 | 9 |






