icon back

CSKA 1948

CSKA 1948 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €15.88m

Phong độ gần đây

LLWWD
151 Trận đấu đã nhận định
60.93% Tỷ lệ dự đoán chính xác

CSKA 1948 Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.7
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

06:45

Akan Datang
Spartak Varna
Spartak Varna
vs
CSKA 1948
CSKA 1948
6.25
4.15
1.52

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

09:15

Tamat
CSKA 1948
CSKA 1948
0 : 0
Botev Plovdiv
Botev Plovdiv
1.79
3.65
4.7

1

1.79

U3.5

1.33

YES

1.81

1

1.79
6.4/10

09:45

Tamat
Lok. Plovdiv
Lok. Plovdiv
0 : 5
CSKA 1948
CSKA 1948
3.7
3.2
2.25

X

3.2

U2.5

1.62

NO

1.87

U2.5

1.62
5.8/10

11:45

Tamat
Slavia Sofia
Slavia Sofia
0 : 2
CSKA 1948
CSKA 1948
4.05
3.35
2

1

4.05

U3.5

1.31

NO

1.9

U3.5

1.31
3.5/10

10:45

Tamat
red card CSKA 1948
CSKA 1948
1 : 3
Levski Sofia
Levski Sofia
4.1
3.4
1.92

2

1.92

O1.5

1.38

YES

1.92

X2

1.25
8.5/10

08:45

Tamat
CSKA 1948
CSKA 1948
0 : 2
CSKA Sofia
CSKA Sofia
3.06
3.2
2.44

2

2.44

U3.5

1.25

NO

1.9

U3.5

1.25
4.9/10

12:00

Tamat
CSKA Sofia
CSKA Sofia
2 : 0
CSKA 1948
CSKA 1948
2
3.3
4.1

1

2

O1.5

1.33

YES

1.9

1X

1.25
5.9/10

09:15

Tamat
Montana
Montana
0 : 1
CSKA 1948
CSKA 1948
6
3.6
1.67

2

1.67

U3.5

1.28

NO

1.75

U3.5

1.28
6.2/10

04:00

Tamat
CSKA 1948
CSKA 1948
1 : 1
Jagiellonia
Jagiellonia
3.35
3.8
1.9

2

1.9

U3.5

1.51

YES

1.54

U3.5

1.51
5.1/10

09:00

Tamat
CSKA 1948
CSKA 1948
0 : 0
Dobrudzha
Dobrudzha
1.29
5.25
11.5

1

1.29

U3.5

1.55

YES

2.2

1

1.29
5.6/10

11:45

Tamat
CSKA 1948
CSKA 1948
2 : 0
Levski Krumovgrad
Levski K
1.36
4.48
8

1

1.36

U3.5

1.32

NO

1.6

U3.5

1.32
8/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng CSKA 1948. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 151 trận đấu có sự tham gia của CSKA 1948 với tỷ lệ trúng 60.93% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

First LeagueBulgaria • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121224
Thắng7714
Hòa224
Thua336
Bàn thắng ghi được211940
Bàn thắng để thủng lưới151025
Trung bình ghi bàn1.81.61.7
Trung bình thủng lưới1.30.81.0
Giữ sạch lưới369
Không ghi bàn325
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 3 G
4-2-3-1 1 G
58 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 79%
19 Trận
Tài 1.5 42%
10 Trận
Tài 2.5 21%
5 Trận
Tài 3.5 17%
4 Trận
Tài 4.5 8%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
B. Benamar
B. Benamar
28 DEF 7.85
G. Rusev
G. Rusev
27 MID 7.58
E. Parkhomenko
E. Parkhomenko
22 DEF 7.40
E. Tsenov
E. Tsenov
23 DEF 7.36
F. Krebs
F. Krebs
26 MID 7.33
L. Dvali
L. Dvali
30 DEF 7.24
F. Soltani
F. Soltani
26 DEF 7.13
B. Sobrero
B. Sobrero
27 MID 6.96
Y. Magnin
Y. Magnin
28 MID 6.90
Juanmi Carrión
Juanmi Carrión
28 DEF 6.89
D. Medina
D. Medina
23 DEF 6.89
Adama Ardile Traoré
Adama Ardile Traoré
25 DEF 6.88
P. Vitanov
P. Vitanov
30 MID 6.86
A. Hoffmann
A. Hoffmann
32 DEF 6.86
D. Sheytanov
D. Sheytanov
26 GK 6.83
B. Tsonev
B. Tsonev
30 MID 6.83
M. Diallo
M. Diallo
29 FWD 6.82
Frédéric Maciel
Frédéric Maciel
31 MID 6.79
O. Gašević
O. Gašević
23 DEF 6.79
N. Fonkeu
N. Fonkeu
26 MID 6.73
P. Marinov
P. Marinov
25 GK 6.73
S. Osman
S. Osman
23 MID 6.70
Elias Franco
Elias Franco
29 MID 6.69
Wagninho
Wagninho
25 MID 6.68
D. Grivić
D. Grivić
29 DEF 6.67
M. Boychev
M. Boychev
17 MID 6.64
A. Iliev
A. Iliev
31 FWD 6.63
C. Acheampong
C. Acheampong
25 DEF 6.60
K. Eta
K. Eta
21 DEF 6.50
J. Martínez
J. Martínez
23 MID 6.44
Zé Santos
Zé Santos
27 MID 6.40
S. Vasilev
S. Vasilev
20 DEF 6.20
Berna
Berna
23 MID -