CSKA 1948 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
CSKA 1948 Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
13:30 Kết thúc |
CSKA 1948
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.1/10 |
09:00 Kết thúc |
CSKA 1948
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
10:45 Kết thúc |
CSKA Sofia
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
8/10 |
13:00 Kết thúc |
CSKA 1948
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.9/10 |
12:00 Kết thúc |
Levski Sofia
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.3/10 |
06:15 Kết thúc |
Ludogorets
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
7.6/10 |
11:00 Kết thúc |
Cherno M
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
AS |
6.2/10 |
08:30 Kết thúc |
CSKA 1948
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
2/10 |
10:45 Kết thúc |
CSKA 1948
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược CSKA 1948
Bạn đang tìm nhận định CSKA 1948? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho CSKA 1948, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 161 trận đấu có sự tham gia của CSKA 1948 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.73%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của First League, CSKA 1948 đã ghi nhận 20 trận thắng, 6 trận hòa và 9 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 54 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 35 bàn, với 13 trận giữ sạch lưới.
CSKA 1948 hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €15.88m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định CSKA 1948 đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 18 | 35 |
| Thắng | 10 | 10 | 20 |
| Hòa | 3 | 3 | 6 |
| Thua | 4 | 5 | 9 |
| Bàn thắng ghi được | 26 | 28 | 54 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 18 | 17 | 35 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 1.6 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 0.9 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 7 | 13 |
| Không ghi bàn | 5 | 4 | 9 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
B. Benamar
|
28 | DEF | 7.85 |
|
G. Rusev
|
27 | MID | 7.43 |
|
E. Tsenov
|
23 | DEF | 7.36 |
|
L. Dvali
|
30 | DEF | 7.25 |
|
E. Parkhomenko
|
22 | DEF | 7.14 |
|
F. Soltani
|
26 | DEF | 7.13 |
|
F. Krebs
|
26 | MID | 7.10 |
|
B. Sobrero
|
27 | MID | 7.08 |
|
M. Diallo
|
29 | FWD | 6.95 |
|
D. Grivić
|
29 | DEF | 6.91 |
|
D. Medina
|
23 | DEF | 6.90 |
|
B. Tsonev
|
30 | MID | 6.89 |
|
O. Gašević
|
23 | DEF | 6.89 |
|
Y. Magnin
|
28 | MID | 6.86 |
|
Adama Ardile Traoré
|
25 | DEF | 6.83 |
|
D. Sheytanov
|
26 | GK | 6.82 |
|
P. Marinov
|
25 | GK | 6.81 |
|
Juanmi Carrión
|
28 | DEF | 6.80 |
|
A. Hoffmann
|
32 | DEF | 6.80 |
|
Elias Franco
|
29 | MID | 6.78 |
|
Frédéric Maciel
|
31 | MID | 6.76 |
|
P. Vitanov
|
30 | MID | 6.75 |
|
N. Fonkeu
|
26 | MID | 6.73 |
|
A. Iliev
|
31 | FWD | 6.71 |
|
S. Osman
|
23 | MID | 6.70 |
|
A. David
|
18 | MID | 6.70 |
|
Wagninho
|
25 | MID | 6.68 |
|
M. Boychev
|
17 | MID | 6.62 |
|
C. Acheampong
|
25 | DEF | 6.60 |
|
K. Eta
|
21 | DEF | 6.50 |
|
J. Martínez
|
23 | MID | 6.43 |
|
Zé Santos
|
27 | MID | 6.40 |
|
K. Strinski
|
20 | MID | 6.20 |
|
S. Vasilev
|
20 | DEF | 6.20 |
|
Berna
|
23 | MID | - |




