1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. First League
  4. CSKA 1948
CSKA 1948

CSKA 1948 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €15.88m

Phong độ gần đây

LLDWD
161 Trận đấu đã nhận định
62.73% Tỷ lệ dự đoán chính xác

CSKA 1948 Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.9
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:30

Kết thúc
CSKA 1948
CSKA 1948
0 : 0
Levski Sofia
Levski Sofia
2.6
2.85
3.4

1

2.6

U2.5

1.65

NO

1.98

U2.5

1.65
5.1/10

09:00

Kết thúc
CSKA 1948
CSKA 1948
1 : 0
Ludogorets
Ludogorets red card
3.6
3.6
2.1

X

3.6

U3.5

1.4

NO

2.12

U3.5

1.4
8/10

10:45

Kết thúc
CSKA Sofia
CSKA Sofia
1 : 1
CSKA 1948
CSKA 1948
2.15
3.25
3.65

1X

1.31

U3.5

1.27

YES

1.94

U3.5

1.27
8/10

13:00

Kết thúc
CSKA 1948
CSKA 1948
0 : 1
CSKA Sofia
CSKA Sofia
3.1
3.2
2.45

X

3.2

U3.5

1.28

NO

1.95

U3.5

1.28
4.9/10

12:00

Kết thúc
Levski Sofia
Levski Sofia
1 : 0
CSKA 1948
CSKA 1948 red card
1.68
3.8
6.1

1

1.68

U3.5

1.35

NO

1.91

U3.5

1.35
3.3/10

06:15

Kết thúc
Ludogorets
Ludogorets
1 : 2
CSKA 1948
CSKA 1948
1.53
4.25
6.25

1

1.53

U3.5

1.44

YES

1.84

1

1.53
7.6/10

11:00

Kết thúc
Cherno M
Cherno More Varna
0 : 4
CSKA 1948
CSKA 1948
3.05
3
2.82

2

2.82

U3.5

1.16

YES

2.11

AS

1.47
6.2/10

08:30

Kết thúc
CSKA 1948
CSKA 1948
1 : 0
Botev Vratsa
Botev Vratsa red card
1.62
3.8
5.9

1

1.62

U3.5

1.3

YES

2.01

U3.5

1.3
2/10

10:45

Kết thúc
CSKA 1948
CSKA 1948
2 : 0
Levski Krumovgrad
Levski K
1.36
4.48
8

1

1.36

U3.5

1.32

NO

1.6

U3.5

1.32
8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược CSKA 1948

Bạn đang tìm nhận định CSKA 1948? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho CSKA 1948, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 161 trận đấu có sự tham gia của CSKA 1948 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.73%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của First League, CSKA 1948 đã ghi nhận 20 trận thắng, 6 trận hòa và 9 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 54 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 35 bàn, với 13 trận giữ sạch lưới.

CSKA 1948 hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €15.88m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định CSKA 1948 đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

First LeagueBulgaria • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171835
Thắng101020
Hòa336
Thua459
Bàn thắng ghi được262854
Bàn thắng để thủng lưới181735
Trung bình ghi bàn1.51.61.5
Trung bình thủng lưới1.10.91.0
Giữ sạch lưới6713
Không ghi bàn549
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
6 / 6
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 10 G
4-4-2 7 G
4-1-4-1 5 G
4-3-3 1 G
82 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 74%
26 Trận
Tài 1.5 40%
14 Trận
Tài 2.5 20%
7 Trận
Tài 3.5 14%
5 Trận
Tài 4.5 6%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
B. Benamar
B. Benamar
28 DEF 7.85
G. Rusev
G. Rusev
27 MID 7.43
E. Tsenov
E. Tsenov
23 DEF 7.36
L. Dvali
L. Dvali
30 DEF 7.25
E. Parkhomenko
E. Parkhomenko
22 DEF 7.14
F. Soltani
F. Soltani
26 DEF 7.13
F. Krebs
F. Krebs
26 MID 7.10
B. Sobrero
B. Sobrero
27 MID 7.08
M. Diallo
M. Diallo
29 FWD 6.95
D. Grivić
D. Grivić
29 DEF 6.91
D. Medina
D. Medina
23 DEF 6.90
B. Tsonev
B. Tsonev
30 MID 6.89
O. Gašević
O. Gašević
23 DEF 6.89
Y. Magnin
Y. Magnin
28 MID 6.86
Adama Ardile Traoré
Adama Ardile Traoré
25 DEF 6.83
D. Sheytanov
D. Sheytanov
26 GK 6.82
P. Marinov
P. Marinov
25 GK 6.81
Juanmi Carrión
Juanmi Carrión
28 DEF 6.80
A. Hoffmann
A. Hoffmann
32 DEF 6.80
Elias Franco
Elias Franco
29 MID 6.78
Frédéric Maciel
Frédéric Maciel
31 MID 6.76
P. Vitanov
P. Vitanov
30 MID 6.75
N. Fonkeu
N. Fonkeu
26 MID 6.73
A. Iliev
A. Iliev
31 FWD 6.71
S. Osman
S. Osman
23 MID 6.70
A. David
A. David
18 MID 6.70
Wagninho
Wagninho
25 MID 6.68
M. Boychev
M. Boychev
17 MID 6.62
C. Acheampong
C. Acheampong
25 DEF 6.60
K. Eta
K. Eta
21 DEF 6.50
J. Martínez
J. Martínez
23 MID 6.43
Zé Santos
Zé Santos
27 MID 6.40
K. Strinski
K. Strinski
20 MID 6.20
S. Vasilev
S. Vasilev
20 DEF 6.20
Berna
Berna
23 MID -