1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Super Liga
  4. Spartak Trnava
Spartak Trnava

Spartak Trnava Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.40m

Phong độ gần đây

WLWWL
167 Trận đấu đã nhận định
74.25% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Spartak T Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.33
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.9
Kiểm soát bóng
46%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3.3
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Kết thúc
Dunajska S
Dunajska Streda
3 : 0
Spartak Trnava
Spartak T
2.27
3.4
3.05

X

3.4

O1.5

1.26

YES

1.62

O1.5

1.26
5/10

13:00

Kết thúc
Spartak T
Spartak Trnava
1 : 0
Zilina
Zilina
1.58
4.6
5.4

1X

1.18

O2.5

1.54

NO

2.25

O2.5

1.54
5/10

13:00

Kết thúc
Podbrezova
Podbrezova
0 : 3
Spartak Trnava
Spartak T
3.25
3.8
2.1

2

2.1

O2.5

1.63

NO

2.42

X2

1.36
8.2/10

13:00

Kết thúc
Spartak T
Spartak Trnava
0 : 1
Slovan Bratislava
Slovan
3.15
3.5
2.3

2

2.3

O2.5

1.71

YES

1.59

X2

1.39
5.6/10

12:00

Kết thúc
Spartak T
Spartak Trnava
2 : 1
Dunajska Streda
Dunajska S
2.37
3.35
3.2

1

2.37

O1.5

1.26

YES

1.6

O1.5

1.26
6.2/10

09:30

Kết thúc
Spartak T
Spartak Trnava
3 : 0
Zemplin Michalovce
Zemplin M
1.44
4.9
7.3

1

1.44

O2.5

1.57

YES

1.82

1

1.44
2.4/10

12:00

Kết thúc
Slovan
Slovan Bratislava
2 : 2
Spartak Trnava
Spartak T
1.54
4.1
5.9

1

1.54

O2.5

1.68

NO

2.18

1X

1.15
8.5/10

12:00

Kết thúc
Spartak T
Spartak Trnava
4 : 1
Podbrezova
Podbrezova
1.95
3.65
3.85

2

3.85

U3.5

1.46

YES

1.62

U3.5

1.46
3.6/10

09:30

Kết thúc
Michalovce
Michalovce
1 : 0
Trnava
Trnava red card
3.9
3.5
2.1

1

3.9

U3.5

1.42

YES

1.65

U3.5

1.42
3.4/10

01:00

Kết thúc
Sered
Sered
0 : 2
Spartak Trnava
Spartak T
5.8
3.45
1.53

2

1.53

U2.5

1.7

NO

1.54

U2.5

1.7
1.9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Spartak Trnava

Bạn đang tìm nhận định Spartak Trnava? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Spartak Trnava, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 167 trận đấu có sự tham gia của Spartak Trnava với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 74.25%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super Liga, Spartak Trnava đã ghi nhận 17 trận thắng, 5 trận hòa và 9 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 51 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 34 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Spartak Trnava đạt trung bình 46% kiểm soát bóng, 1.33 xG3.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

Spartak Trnava hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.40m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Spartak Trnava đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Super LigaSlovakia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161531
Thắng10717
Hòa145
Thua549
Bàn thắng ghi được252651
Bàn thắng để thủng lưới151934
Trung bình ghi bàn1.61.71.6
Trung bình thủng lưới0.91.31.1
Giữ sạch lưới8412
Không ghi bàn628
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-5
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 2
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-3 6 G
4-4-2 5 G
4-2-3-1 4 G
5-3-2 3 G
87 Vàng
9 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 74%
23 Trận
Tài 1.5 48%
15 Trận
Tài 2.5 29%
9 Trận
Tài 3.5 13%
4 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
P. Nwadike
P. Nwadike
27 DEF 7.35
M. Ujlaky
M. Ujlaky
22 DEF 7.23
M. Laušić
M. Laušić
24 MID 7.09
F. Twardzik
F. Twardzik
32 DEF 7.06
M. Kratochvíl
M. Kratochvíl
29 MID 7.05
M. Vantruba
M. Vantruba
27 GK 7.03
L. Holík
L. Holík
27 MID 7.00
C. Badolo
C. Badolo
27 MID 7.00
Ž. Frelih
Ž. Frelih
27 GK 6.98
E. Daniel
E. Daniel
33 MID 6.97
H. Gong
H. Gong
27 MID 6.97
P. Karhan
P. Karhan
22 MID 6.95
E. Sabo
E. Sabo
34 MID 6.94
M. Mikovič
M. Mikovič
35 DEF 6.93
K. Koštrna
K. Koštrna
32 DEF 6.85
G. Moistsrapishvili
G. Moistsrapishvili
24 MID 6.85
I. Metsoko
I. Metsoko
23 FWD 6.81
S. Škrbo
S. Škrbo
24 FWD 6.79
L. Khorkheli
L. Khorkheli
25 MID 6.79
L. Stojsavljević
L. Stojsavljević
27 DEF 6.74
R. Procházka
R. Procházka
36 MID 6.73
P. Azango
P. Azango
28 FWD 6.72
J. Paur
J. Paur
33 FWD 6.66
T. Kudlička
T. Kudlička
22 MID 6.63
M. Tomič
M. Tomič
26 DEF 6.62
A. Taiwo
A. Taiwo
27 FWD 6.59
R. Jureškin
R. Jureškin
25 MID 6.58
M. Ďuriš
M. Ďuriš
37 FWD 6.38