icon back

JäPS

JäPS Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €550.00Th.
KEY INSIGHT JäPS để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 11 trận gần nhất
TREND JäPS có dưới 3.5 bàn trong 10 trận gần nhất
TREND JäPS không nhận thẻ đỏ trong 40 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLDDW
39 Trận đấu đã nhận định
66.67% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

10:15

終了
JaPS
JaPS
4 : 0
Klubi 04
Klubi 04
3.35
3.55
1.88

1

3.7

O2.5

1.65

YES

1.61

1X

1.79
5.6/10

11:30

終了
MP
MP
1 : 1
JaPS
JaPS
2.87
3.8
2.04

1

2.87

O2.5

1.55

YES

1.54

1X

1.63
4.9/10

09:00

終了
JaPS
JaPS
1 : 1
JIPPO
JIPPO
4.3
4.1
1.69

X

4.1

U3.5

1.67

NO

2.5

U3.5

1.67
5/10

12:30

終了
Klubi-04
Klubi-04
2 : 1
JaPS
JaPS
2.1
3.95
2.71

2

2.71

U3.5

2.06

NO

3.4

X2

1.65
3.6/10

11:00

終了
SJK Akatemia
SJK Akatemia
1 : 1
JaPS
JaPS
2.02
3.95
2.9

1

2.02

O2.5

1.29

YES

1.3

1X

1.35
4.8/10

12:30

終了
JaPS
JaPS
1 : 1
Turku PS
Turku PS
4.5
4.33
1.55

2

1.55

O2.5

1.33

YES

1.4

X2

1.17
8.5/10

12:30

終了
Lahti
Lahti
2 : 1
JaPS
JaPS
1.44
4.5
6.3

X2

2.64

O2.5

1.57

YES

1.73

O2.5

1.57
2.1/10

12:30

終了
KaPa
KaPa
2 : 3
JaPS
JaPS
2.42
3.68
2.47

2

2.47

U3.5

1.88

NO

3.2

U3.5

1.88
5.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng JäPS. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 39 trận đấu có sự tham gia của JäPS với tỷ lệ trúng 66.67% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

YkköscupFinland • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận123
Thắng000
Hòa011
Thua112
Bàn thắng ghi được011
Bàn thắng để thủng lưới145
Trung bình ghi bàn0.00.50.3
Trung bình thủng lưới1.02.01.7
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 2
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
31-45 1
61-75 3
76-90 1
5 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 33%
1 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
E. Pallas
E. Pallas
24 MID 8.04
O. Jama
O. Jama
27 MID -
M. Ahadi
M. Ahadi
25 FWD -
J. Mabinda
J. Mabinda
25 DEF -
A. Ristola
A. Ristola
36 FWD -
H. Hahl
H. Hahl
2025 FWD -
Ville  Ahola
Ville Ahola
26 FWD -
I. Söderlund
I. Söderlund
25 FWD -
J. Holopainen
J. Holopainen
25 FWD -
J. Tapani
J. Tapani
28 MID -
J. Virtanen
J. Virtanen
2025 MID -
R. Heidari
R. Heidari
29 MID -
T. Järvinen
T. Järvinen
31 MID -
H. Kuosa
H. Kuosa
25 MID -
J. Sivunen
J. Sivunen
19 MID -
K. Isaksson
K. Isaksson
31 MID -
H. Ölander
H. Ölander
28 DEF -
T. Arminen
T. Arminen
21 DEF -
A. Sainio
A. Sainio
26 DEF -
P. Haikonen
P. Haikonen
20 DEF -
J. Salo
J. Salo
20 DEF -
J. Nikki
J. Nikki
22 DEF -
T. Palmasto
T. Palmasto
27 DEF -
B. Mustafa
B. Mustafa
26 GK -
J. Laiho
J. Laiho
31 GK -