1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. Zenit
Zenit

Zenit Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €186.10m
KEY INSIGHT Zenit bất bại trong 9 trận gần nhất
TREND Zenit có dưới 3.5 bàn trong 6 trận gần nhất
TREND Zenit bất bại trên sân nhà trong 14 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDDWD
145 Trận đấu đã nhận định
70.34% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Zenit Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.46
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.3
Kiểm soát bóng
55%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:30

Sắp diễn ra
Zenit
Zenit
vs
Akhmat
Akhmat
1.28
5.6
12

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

12:45

Kết thúc
Lokomotiv
Lokomotiv
0 : 0
Zenit
Zenit
3.3
3.45
2.25

X2

1.35

U3.5

1.35

NO

2.05

U3.5

1.35
5.5/10

07:30

Kết thúc
Dinamo M
Dinamo Makhachkala
0 : 1
Zenit
Zenit
6.3
3.5
1.65

2

1.65

U2.5

1.49

NO

1.48

U2.5

1.49
4.5/10

09:30

Kết thúc
Zenit
Zenit
1 : 0
Khimki
Khimki
1.12
10.75
20.51

1

1.12

O2.5

1.31

NO

1.63

O2.5

1.31
3.8/10

12:30

Kết thúc
red card Zenit
Zenit
1 : 1
FC Krasnodar
FC Krasnodar
2.1
3.4
3.85

1X

1.3

U3.5

1.28

NO

1.87

U3.5

1.28
6.2/10

13:45

Kết thúc
Zenit
Zenit
0 : 0
Spartak Moscow
Spartak M
2.1
3.3
3.65

1

2.1

U3.5

1.3

NO

1.95

1

2.1
5.2/10

08:15

Kết thúc
Zenit
Zenit
2 : 1
Krylia S
Krylia S
1.22
6.5
13

1

1.22

U3.5

1.47

NO

1.46

HS2+

1.36
7.6/10

11:00

Kết thúc
Zenit
Zenit
2 : 0
Kairat Almaty
Kairat Almaty
1.33
6.25
10

1

1.33

U3.5

1.8

NO

2

1

1.33
8/10

07:00

Kết thúc
Zenit
Zenit
1 : 0
Dinamo Samarqand
Dinamo S
1.21
7.2
10.25

1

1.21

O2.5

1.13

NO

2.63

1

1.21
8/10

08:00

Kết thúc
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow
1 : 3
Zenit
Zenit
3.75
3.5
2.05

X

3.5

U3.5

1.36

YES

1.7

U3.5

1.36
5.5/10

10:15

Kết thúc
Zenit
Zenit
1 : 0
Dinamo M
Dinamo M
1.33
4.6
9.5

1

1.33

U2.5

1.78

NO

1.46

1

1.33
8/10

04:00

Kết thúc
Orenburg
Orenburg
2 : 1
Zenit
Zenit
7.75
4.5
1.42

2

1.42

U3.5

1.38

NO

1.76

U3.5

1.38
7.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Zenit

Bạn đang tìm nhận định Zenit? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Zenit được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 145 trận đấu có sự tham gia của Zenit với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.34%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Zenit đã ghi nhận 16 trận thắng, 7 trận hòa và 2 trận thua qua 25 trận đấu, ghi được 45 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 17 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Zenit đạt trung bình 55% kiểm soát bóng, 1.46 xG4.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

Zenit hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €186.10m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Zenit đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Premier LeagueRussia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131225
Thắng11516
Hòa257
Thua022
Bàn thắng ghi được271845
Bàn thắng để thủng lưới71017
Trung bình ghi bàn2.11.51.8
Trung bình thủng lưới0.50.80.7
Giữ sạch lưới7512
Không ghi bàn022
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 1
Phạt đền
8 / 8
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 15 G
4-1-4-1 6 G
3-4-2-1 2 G
3-4-3 1 G
36 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 92%
23 Trận
Tài 1.5 60%
15 Trận
Tài 2.5 16%
4 Trận
Tài 3.5 8%
2 Trận
Tài 4.5 4%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Nino
Nino
28 DEF 7.34
V. Karavaev
V. Karavaev
30 DEF 7.30
W. Barrios
W. Barrios
32 MID 7.28
M. Glushenkov
M. Glushenkov
26 MID 7.28
Wendel
Wendel
28 FWD 7.18
Douglas Santos
Douglas Santos
31 MID 7.12
S. Eraković
S. Eraković
24 DEF 7.10
D. Adamov
D. Adamov
27 GK 7.10
Gustavo Mantuan
Gustavo Mantuan
24 DEF 7.08
R. Vega
R. Vega
21 DEF 7.02
I. Diveev
I. Diveev
26 DEF 7.00
Jhon Jhon
Jhon Jhon
23 MID 6.99
Pedro Henrique
Pedro Henrique
19 MID 6.97
V. Drkušić
V. Drkušić
26 DEF 6.96
Y. Gorshkov
Y. Gorshkov
26 DEF 6.90
Luiz Henrique
Luiz Henrique
24 MID 6.88
N. Alip
N. Alip
26 DEF 6.86
Gerson
Gerson
28 MID 6.83
A. Adamov
A. Adamov
26 DEF 6.80
M. Cassierra
M. Cassierra
28 FWD 6.79
A. Mostovoy
A. Mostovoy
28 MID 6.77
D. Vasiljev
D. Vasiljev
21 MID 6.76
A. Sobolev
A. Sobolev
28 FWD 6.71
D. Kondakov
D. Kondakov
17 MID 6.62
I. Akhmetov
I. Akhmetov
28 MID 6.60
V. Shilov
V. Shilov
17 FWD 6.55
A. Erokhin
A. Erokhin
36 MID 6.54
J. Durán
J. Durán
22 FWD 6.54
E. Latyshonok
E. Latyshonok
27 GK 6.48
L. Gondou
L. Gondou
24 FWD 6.47
S. Volkov
S. Volkov
23 DEF 5.98
Y. Mikhaylov
Y. Mikhaylov
22 MID -