icon back

Zenit

Zenit Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €186.10m
KEY INSIGHT Zenit bất bại trên sân nhà trong 8 trận gần nhất
TREND Zenit không nhận thẻ đỏ trong 30 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDWWL
136 Trận đấu đã nhận định
69.85% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

09:00

Akan Datang
Zenit
Zenit
vs
Spartak Moscow
Spartak M
1.76
3.94
5.18

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

05:00

Selesai
Orenburg
Orenburg
2 : 1
Zenit
Zenit
7.75
4.5
1.42

2

1.42

U3.5

1.38

NO

1.76

U3.5

1.38
7.6/10

13:00

Selesai
Baltika
Baltika
0 : 1
Zenit
Zenit
3.5
3.1
2.15

2

2.15

U2.5

1.53

NO

1.68

U2.5

1.53
8/10

12:30

Selesai
Zenit
Zenit
1 : 0
Baltika
Baltika
1.65
3.8
6.2

2

6.2

U2.5

1.66

NO

1.6

U2.5

1.66
8.5/10

03:00

Selesai
Zenit
Zenit
2 : 2
CSKA Moscow
CSKA Moscow
1.9
3.55
3.86

1

1.9

U3.5

1.51

NO

2.42

1

1.9
7.5/10

08:00

Selesai
Zenit
Zenit
1 : 0
Dinamo Samarqand
Dinamo S
1.21
7.2
10.25

1

1.21

O2.5

1.13

NO

2.63

1

1.21
8/10

12:15

Selesai
Krasnodar
Krasnodar
3 : 0
Zenit
Zenit
3.36
3.32
2.13

X

3.32

U3.5

1.41

NO

2.32

U3.5

1.41
4.9/10

08:00

Selesai
Zenit
Zenit
2 : 1
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow
1.66
3.48
5.7

2

5.7

U3.5

1.41

NO

2.01

U3.5

1.41
4.9/10

04:00

Selesai
Zenit
Zenit
6 : 0
SHANGHAI SIPG
Shanghai
1.23
5.8
12.5

1

1.23

U3.5

2.1

NO

2.13

1

1.23
8/10

10:30

Selesai
Zenit
Zenit
4 : 1
SHANGHAI SIPG
Shanghai
1.28
5.3
10.5

1

1.28

U3.5

1.65

NO

1.92

1

1.28
8/10

12:30

Selesai
Zenit
Zenit
2 : 0
Akron
Akron red card
1.27
6.56
13.4

1

1.23

O2.5

1.5

YES

2.05

HS2+

1.3
3.5/10

12:00

Selesai
Zenit
Zenit
1 : 0
Rubin Kazan
Rubin Kazan
1.33
4.9
10.5

1

1.33

U3.5

1.31

NO

1.48

1

1.33
8.5/10

08:15

Selesai
Pari NN
Pari NN
0 : 2
Zenit
Zenit
10
5
1.35

1X

3.3

U3.5

1.34

NO

1.59

U3.5

1.34
4.2/10

10:30

Selesai
Zenit
Zenit
1 : 0
Khimki
Khimki
1.12
10.75
20.51

1

1.12

O2.5

1.31

NO

1.63

O2.5

1.31
3.8/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Zenit. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 136 trận đấu có sự tham gia của Zenit với tỷ lệ trúng 69.85% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Premier LeagueRussia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận10919
Thắng9312
Hòa156
Thua011
Bàn thắng ghi được221335
Bàn thắng để thủng lưới5712
Trung bình ghi bàn2.21.41.8
Trung bình thủng lưới0.50.80.6
Giữ sạch lưới6410
Không ghi bàn022
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 1-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 1
Phạt đền
6 / 6
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 12 G
4-1-4-1 3 G
3-4-2-1 2 G
3-4-3 1 G
28 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 89%
17 Trận
Tài 1.5 63%
12 Trận
Tài 2.5 16%
3 Trận
Tài 3.5 11%
2 Trận
Tài 4.5 5%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Glushenkov
M. Glushenkov
26 MID 7.46
W. Barrios
W. Barrios
32 MID 7.33
Nino
Nino
28 DEF 7.32
I. Diveev
I. Diveev
26 DEF 7.25
D. Adamov
D. Adamov
27 GK 7.12
Wendel
Wendel
28 FWD 7.12
S. Eraković
S. Eraković
24 DEF 7.10
R. Vega
R. Vega
21 DEF 7.10
Pedro Henrique
Pedro Henrique
19 MID 7.08
Douglas Santos
Douglas Santos
31 MID 7.07
Gustavo Mantuan
Gustavo Mantuan
24 DEF 7.06
Y. Gorshkov
Y. Gorshkov
26 DEF 7.00
D. Kondakov
D. Kondakov
17 MID 7.00
V. Drkušić
V. Drkušić
26 DEF 6.93
Luiz Henrique
Luiz Henrique
24 MID 6.92
N. Alip
N. Alip
26 DEF 6.86
Gerson
Gerson
28 MID 6.83
A. Mostovoy
A. Mostovoy
28 MID 6.81
A. Adamov
A. Adamov
26 DEF 6.80
Jhon Jhon
Jhon Jhon
23 MID 6.80
M. Cassierra
M. Cassierra
28 FWD 6.79
D. Vasiljev
D. Vasiljev
21 MID 6.76
A. Sobolev
A. Sobolev
28 FWD 6.64
I. Akhmetov
I. Akhmetov
28 MID 6.60
V. Shilov
V. Shilov
17 FWD 6.55
A. Erokhin
A. Erokhin
36 MID 6.54
E. Latyshonok
E. Latyshonok
27 GK 6.48
L. Gondou
L. Gondou
24 FWD 6.47
J. Durán
J. Durán
22 FWD 6.35
S. Volkov
S. Volkov
23 DEF 5.98
Y. Mikhaylov
Y. Mikhaylov
22 MID -