Zenit Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Zenit Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:30 Sắp diễn ra |
Zenit
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
12:45 Kết thúc |
Lokomotiv
0
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.5/10 |
07:30 Kết thúc |
Dinamo M
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.5/10 |
09:30 Kết thúc |
Zenit
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
3.8/10 |
12:30 Kết thúc |
Zenit
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.2/10 |
13:45 Kết thúc |
Zenit
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.2/10 |
08:15 Kết thúc |
Zenit
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
HS2+ |
7.6/10 |
11:00 Kết thúc |
Zenit
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8/10 |
07:00 Kết thúc |
Zenit
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
8/10 |
08:00 Kết thúc |
Dynamo Moscow
1
:
3
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.5/10 |
10:15 Kết thúc |
Zenit
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
8/10 |
04:00 Kết thúc |
Orenburg
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Zenit
Bạn đang tìm nhận định Zenit? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Zenit được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 145 trận đấu có sự tham gia của Zenit với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.34%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Zenit đã ghi nhận 16 trận thắng, 7 trận hòa và 2 trận thua qua 25 trận đấu, ghi được 45 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 17 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Zenit đạt trung bình 55% kiểm soát bóng, 1.46 xG và 4.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.
Zenit hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €186.10m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Zenit đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 12 | 25 |
| Thắng | 11 | 5 | 16 |
| Hòa | 2 | 5 | 7 |
| Thua | 0 | 2 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 27 | 18 | 45 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 7 | 10 | 17 |
| Trung bình ghi bàn | 2.1 | 1.5 | 1.8 |
| Trung bình thủng lưới | 0.5 | 0.8 | 0.7 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 5 | 12 |
| Không ghi bàn | 0 | 2 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Nino
|
28 | DEF | 7.34 |
|
V. Karavaev
|
30 | DEF | 7.30 |
|
W. Barrios
|
32 | MID | 7.28 |
|
M. Glushenkov
|
26 | MID | 7.28 |
|
Wendel
|
28 | FWD | 7.18 |
|
Douglas Santos
|
31 | MID | 7.12 |
|
S. Eraković
|
24 | DEF | 7.10 |
|
D. Adamov
|
27 | GK | 7.10 |
|
Gustavo Mantuan
|
24 | DEF | 7.08 |
|
R. Vega
|
21 | DEF | 7.02 |
|
I. Diveev
|
26 | DEF | 7.00 |
|
Jhon Jhon
|
23 | MID | 6.99 |
|
Pedro Henrique
|
19 | MID | 6.97 |
|
V. Drkušić
|
26 | DEF | 6.96 |
|
Y. Gorshkov
|
26 | DEF | 6.90 |
|
Luiz Henrique
|
24 | MID | 6.88 |
|
N. Alip
|
26 | DEF | 6.86 |
|
Gerson
|
28 | MID | 6.83 |
|
A. Adamov
|
26 | DEF | 6.80 |
|
M. Cassierra
|
28 | FWD | 6.79 |
|
A. Mostovoy
|
28 | MID | 6.77 |
|
D. Vasiljev
|
21 | MID | 6.76 |
|
A. Sobolev
|
28 | FWD | 6.71 |
|
D. Kondakov
|
17 | MID | 6.62 |
|
I. Akhmetov
|
28 | MID | 6.60 |
|
V. Shilov
|
17 | FWD | 6.55 |
|
A. Erokhin
|
36 | MID | 6.54 |
|
J. Durán
|
22 | FWD | 6.54 |
|
E. Latyshonok
|
27 | GK | 6.48 |
|
L. Gondou
|
24 | FWD | 6.47 |
|
S. Volkov
|
23 | DEF | 5.98 |
|
Y. Mikhaylov
|
22 | MID | - |







