Akron Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Akron Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
13:00 Sắp diễn ra |
Baltika
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
10:30 Kết thúc |
Akron
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
1X |
2.1/10 |
09:30 Kết thúc |
Khimki
2
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
AS |
6.2/10 |
10:00 Kết thúc |
Rubin
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
7.5/10 |
10:15 Kết thúc |
Akron
2
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.8/10 |
06:00 Kết thúc |
Akron
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
8/10 |
11:00 Kết thúc |
Lokomotiv
5
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8/10 |
06:00 Kết thúc |
Akron
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.5/10 |
11:00 Kết thúc |
Spartak M
4
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Akron
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
5/10 |
01:00 Kết thúc |
Dolgoprud
0
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
X2 |
1.8/10 |
01:00 Kết thúc |
Akron
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Akron
Bạn đang tìm nhận định Akron? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Akron được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 105 trận đấu có sự tham gia của Akron với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.76%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Akron đã ghi nhận 5 trận thắng, 8 trận hòa và 12 trận thua qua 25 trận đấu, ghi được 31 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 44 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Akron đạt trung bình 44% kiểm soát bóng, 1.25 xG và 3.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.
Akron hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €26.60m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Akron đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 12 | 13 | 25 |
| Thắng | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 6 | 2 | 8 |
| Thua | 5 | 7 | 12 |
| Bàn thắng ghi được | 15 | 16 | 31 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 20 | 24 | 44 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 1.2 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.7 | 1.8 | 1.8 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 3 | 3 |
| Không ghi bàn | 1 | 3 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
V. Gudiev
|
30 | GK | 7.24 |
|
A. Dzyuba
|
37 | FWD | 7.08 |
|
M. Bokoev
|
24 | DEF | 6.98 |
|
D. Pestryakov
|
19 | FWD | 6.94 |
|
Kevin Arevalo
|
19 | FWD | 6.90 |
|
M. Boldyrev
|
21 | FWD | 6.86 |
|
R. Fernández
|
26 | DEF | 6.84 |
|
K. Khosonov
|
27 | MID | 6.84 |
|
Aleksa Đurasović I
|
23 | MID | 6.75 |
|
K. Bistrović
|
27 | MID | 6.73 |
|
Gilson Benchimol
|
24 | FWD | 6.72 |
|
K. Savichev
|
31 | DEF | 6.70 |
|
I. Agapov
|
24 | DEF | 6.70 |
|
S. Bakaev
|
26 | MID | 6.69 |
|
S. Lončar
|
29 | MID | 6.67 |
|
I. Đakovac
|
28 | MID | 6.66 |
|
João Escoval
|
28 | DEF | 6.63 |
|
E. Sevikyan
|
24 | FWD | 6.62 |
|
M. Kuzmin
|
29 | MID | 6.60 |
|
N. Bazilevskiy
|
19 | FWD | 6.60 |
|
Umut Kaya
|
19 | MID | 6.60 |
|
I. Nedelcearu
|
29 | DEF | 6.52 |
|
K. Maradishvili
|
25 | MID | 6.51 |
|
A. Dmitriev
|
18 | FWD | 6.47 |
|
I. Terekhovskiy
|
19 | GK | 6.33 |
|
Y. Rocha
|
22 | DEF | 6.31 |
|
A. Vasyutin
|
30 | GK | 6.30 |
|
O. Sobeslav
|
34 | FWD | 6.30 |







