1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. Akron
Akron

Akron Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €26.60m

Phong độ gần đây

LLLWL
110 Trận đấu đã nhận định
62.73% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Akron Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.6
Kiểm soát bóng
46%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:30

Kết thúc
Akron
Akron
0 : 1
Rotor Volgograd
Rotor V
1.97
3.45
4

2

4

U3.5

1.25

YES

1.9

X2

1.85
4.2/10

12:30

Kết thúc
Rotor V
Rotor Volgograd
0 : 2
Akron
Akron
2.4
3.3
3.1

1

2.4

U2.5

1.69

NO

1.85

1X

1.39
7.3/10

11:00

Kết thúc
Krylia S
Krylia Sovetov
4 : 1
Akron
Akron
2.3
3.45
3.1

1

2.3

O1.5

1.27

YES

1.68

1X

1.37
8/10

06:00

Kết thúc
Akron
Akron
1 : 3
FC Rostov
FC Rostov
3.1
3.3
2.4

1X

1.57

U3.5

1.25

NO

1.88

U3.5

1.25
7.9/10

10:00

Kết thúc
Akron
Akron
0 : 1
FC Krasnodar
FC Krasnodar
6.75
4.65
1.53

2

1.53

O2.5

1.51

YES

1.62

O2.5

1.51
3.1/10

13:00

Kết thúc
Baltika
Baltika
0 : 1
Akron
Akron
1.64
3.8
5.7

X2

2.28

O1.5

1.3

YES

1.9

O1.5

1.3
5.7/10

10:30

Kết thúc
Akron
Akron
1 : 1
Dinamo Makhachkala
Dinamo M
2.42
3.25
3.15

1X

1.37

U2.5

1.61

YES

1.93

1X

1.37
2.1/10

09:30

Kết thúc
Khimki
Khimki
2 : 2
Akron
Akron
2.98
3.24
2.55

X2

1.43

O2.5

1.88

YES

1.62

AS

1.25
6.2/10

10:00

Kết thúc
Rubin
Rubin
1 : 1
Akron
Akron red card
2.25
3.3
3.35

1

2.25

U2.5

1.63

NO

1.8

1X

1.34
7.5/10

10:15

Kết thúc
Akron
Akron
2 : 3
Dynamo
Dynamo
4.7
3.9
1.8

2

1.8

O2.5

1.52

YES

1.51

O2.5

1.52
5.8/10

01:00

Kết thúc
Akron
Akron
0 : 0
Krasnodar 2
Krasnodar
1.74
3.53
4.75

1

1.74

U2.5

1.69

NO

1.78

1

1.74
5/10

01:00

Kết thúc
Dolgoprud
Dolgoprudny
0 : 2
Akron
Akron
2.23
2.9
3.1

X2

1.6

U2.5

1.48

YES

2.22

X2

1.6
1.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Akron

Bạn đang tìm nhận định Akron? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Akron, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 110 trận đấu có sự tham gia của Akron với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.73%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Akron đã ghi nhận 7 trận thắng, 9 trận hòa và 16 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 37 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 54 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Akron hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €26.60m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Akron đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Premier LeagueRussia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161632
Thắng167
Hòa729
Thua8816
Bàn thắng ghi được172037
Bàn thắng để thủng lưới262854
Trung bình ghi bàn1.11.31.2
Trung bình thủng lưới1.61.81.7
Giữ sạch lưới055
Không ghi bàn336
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-2
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 5-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 4
Phạt đền
7 / 7
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 24 G
5-4-1 2 G
4-1-4-1 2 G
4-2-3-1 1 G
57 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 81%
26 Trận
Tài 1.5 22%
7 Trận
Tài 2.5 9%
3 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
V. Gudiev
V. Gudiev
30 GK 7.16
A. Dzyuba
A. Dzyuba
37 FWD 7.04
M. Bokoev
M. Bokoev
24 DEF 6.99
R. Fernández
R. Fernández
26 DEF 6.91
D. Pestryakov
D. Pestryakov
19 FWD 6.88
Kevin Arevalo
Kevin Arevalo
19 FWD 6.87
M. Boldyrev
M. Boldyrev
21 FWD 6.82
K. Khosonov
K. Khosonov
27 MID 6.81
Aleksa Đurasović I
Aleksa Đurasović I
23 MID 6.80
K. Bistrović
K. Bistrović
27 MID 6.75
Gilson Benchimol
Gilson Benchimol
24 FWD 6.73
João Escoval
João Escoval
28 DEF 6.72
K. Savichev
K. Savichev
31 DEF 6.70
N. Bazilevskiy
N. Bazilevskiy
19 FWD 6.70
I. Agapov
I. Agapov
24 DEF 6.70
S. Bakaev
S. Bakaev
26 MID 6.69
S. Lončar
S. Lončar
29 MID 6.68
I. Đakovac
I. Đakovac
28 MID 6.66
I. Terekhovskiy
I. Terekhovskiy
19 GK 6.63
E. Sevikyan
E. Sevikyan
24 FWD 6.62
M. Kuzmin
M. Kuzmin
29 MID 6.57
Umut Kaya
Umut Kaya
19 MID 6.57
A. Dmitriev
A. Dmitriev
18 FWD 6.56
I. Nedelcearu
I. Nedelcearu
29 DEF 6.50
A. Vasyutin
A. Vasyutin
30 GK 6.50
K. Maradishvili
K. Maradishvili
25 MID 6.50
Y. Rocha
Y. Rocha
22 DEF 6.48
O. Sobeslav
O. Sobeslav
34 FWD 6.30
Lennon Eduardo Carvalho Celestino
Lennon Eduardo Carvalho Celestino
27 FWD 6.30