1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ekstraklasa
  4. Widzew Łódź
Widzew Łódź

Widzew Łódź Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €29.70m
KEY INSIGHT Widzew Łódź bất bại trên sân nhà trong 6 trận gần nhất
TREND Widzew Łódź không thắng sân khách trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLWLW
153 Trận đấu đã nhận định
67.97% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Widzew Łódź Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.95
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:30

Kết thúc
Widzew Lodz
Widzew Lodz
2 : 1
Piast Gliwice
Piast Gliwice
2.5
3.45
3.05

1X

1.42

U3.5

1.3

YES

1.85

1X

1.42
2.6/10

14:30

Kết thúc
Korona Kielce
Korona Kielce
1 : 0
Widzew Lodz
Widzew Lodz
2.55
3.1
3.15

1

2.55

U3.5

1.21

NO

1.78

U3.5

1.21
7.5/10

08:45

Kết thúc
red card Widzew Lodz
Widzew Lodz
3 : 1
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk
2.18
3.45
3.6

1

2.18

U3.5

1.37

YES

1.74

U3.5

1.37
4.7/10

14:30

Kết thúc
Legia W
Legia Warszawa
1 : 0
Widzew Lodz
Widzew Lodz
2.02
3.4
4.25

1

2.02

U2.5

1.67

NO

1.85

1X

1.25
8.6/10

08:45

Kết thúc
Widzew Lodz
Widzew Lodz
2 : 0
Motor Lublin
Motor Lublin
1.73
4
5.3

1X

1.22

U3.5

1.43

YES

1.78

U3.5

1.43
6.4/10

08:45

Kết thúc
Radomiak
Radomiak Radom
2 : 1
Widzew Lodz
Widzew Lodz
3.4
3.25
2.43

2

2.43

U3.5

1.24

NO

1.86

U3.5

1.24
8.2/10

08:45

Kết thúc
Widzew Lodz
Widzew Lodz
1 : 0
Nieciecza
Nieciecza red card
1.53
4.45
7.2

1

1.53

U3.5

1.45

NO

2

1

1.53
8.3/10

08:45

Kết thúc
red card Rakow C
Rakow Czestochowa
1 : 1
Widzew Lodz
Widzew Lodz
2.1
3.35
3.8

1

2.1

U3.5

1.27

YES

1.93

1X

1.31
8.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Widzew Łódź

Bạn đang tìm nhận định Widzew Łódź? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Widzew Łódź, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 153 trận đấu có sự tham gia của Widzew Łódź với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.97%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ekstraklasa, Widzew Łódź đã ghi nhận 11 trận thắng, 6 trận hòa và 16 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 39 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 40 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Widzew Łódź đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 0.95 xG3.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Widzew Łódź hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €29.70m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Widzew Łódź đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

EkstraklasaPoland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161733
Thắng8311
Hòa426
Thua41216
Bàn thắng ghi được221739
Bàn thắng để thủng lưới152540
Trung bình ghi bàn1.41.01.2
Trung bình thủng lưới0.91.51.2
Giữ sạch lưới7310
Không ghi bàn3710
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 2-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 12 G
4-4-2 10 G
4-1-4-1 6 G
3-4-3 2 G
87 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 70%
23 Trận
Tài 1.5 33%
11 Trận
Tài 2.5 12%
4 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Shehu
J. Shehu
27 MID 7.13
L. Lerager
L. Lerager
32 MID 7.08
Fran Álvarez
Fran Álvarez
27 FWD 7.04
P. Wiśniewski
P. Wiśniewski
27 DEF 7.03
S. Bergier
S. Bergier
26 FWD 6.93
Carlos Isaac
Carlos Isaac
27 DEF 6.93
S. Kapuadi
S. Kapuadi
27 DEF 6.88
P. Therkildsen
P. Therkildsen
27 DEF 6.86
Visus
Visus
24 DEF 6.86
L. Selahi
L. Selahi
26 MID 6.86
B. Drągowski
B. Drągowski
28 GK 6.86
R. Gikiewicz
R. Gikiewicz
38 GK 6.80
M. Żyro
M. Żyro
27 DEF 6.80
C. Cheng
C. Cheng
24 DEF 6.79
S. Akere
S. Akere
21 MID 6.77
E. Kornvig
E. Kornvig
25 MID 6.73
M. Fornalczyk
M. Fornalczyk
22 MID 6.72
S. Czyż
S. Czyż
24 MID 6.72
S. Kozlovský
S. Kozlovský
26 DEF 6.71
V. Ilić
V. Ilić
22 GK 6.68
Ángel Baena
Ángel Baena
25 MID 6.66
M. Kikolski
M. Kikolski
21 GK 6.66
S. Andreou
S. Andreou
23 DEF 6.64
M. Krajewski
M. Krajewski
21 DEF 6.60
O. Bukari
O. Bukari
27 MID 6.59
K. Cybulski
K. Cybulski
20 MID 6.55
B. Pawłowski
B. Pawłowski
33 MID 6.54
M. Hanousek
M. Hanousek
34 MID 6.51
P. Meïssa Ba
P. Meïssa Ba
28 FWD 6.50
A. Zeqiri
A. Zeqiri
26 FWD 6.46
T. Teklić
T. Teklić
26 MID 6.44
D. Gallapeni
D. Gallapeni
21 DEF 6.43
A. Klukowski
A. Klukowski
18 FWD 6.38