1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ekstraklasa
  4. Widzew Łódź
Widzew Łódź

Widzew Łódź Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €29.70m
KEY INSIGHT Widzew Łódź có dưới 3.5 bàn trong 11 trận gần nhất
TREND Widzew Łódź không nhận thẻ đỏ trong 19 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDDWL
149 Trận đấu đã nhận định
67.79% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Widzew Łódź Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.03
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.5
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.7
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:45

Sắp diễn ra
Widzew Lodz
Widzew Lodz
vs
Motor Lublin
Motor Lublin
1.83
3.75
4.6

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

08:45

Kết thúc
Radomiak
Radomiak Radom
2 : 1
Widzew Lodz
Widzew Lodz
3.4
3.25
2.43

2

2.43

U3.5

1.24

NO

1.86

U3.5

1.24
8.2/10

08:45

Kết thúc
Widzew Lodz
Widzew Lodz
1 : 0
Nieciecza
Nieciecza red card
1.53
4.45
7.2

1

1.53

U3.5

1.45

NO

2

1

1.53
8.3/10

08:45

Kết thúc
red card Rakow C
Rakow Czestochowa
1 : 1
Widzew Lodz
Widzew Lodz
2.1
3.35
3.8

1

2.1

U3.5

1.27

YES

1.93

1X

1.31
8.5/10

11:30

Kết thúc
Widzew Lodz
Widzew Lodz
0 : 0
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze
2.35
3.25
3.45

1X

1.35

U3.5

1.25

NO

1.94

U3.5

1.25
8.1/10

06:15

Kết thúc
Arka Gdynia
Arka Gdynia
0 : 0
Widzew Lodz
Widzew Lodz
3.4
3.3
2.25

2

2.25

U3.5

1.25

NO

1.88

U3.5

1.25
4.4/10

14:15

Kết thúc
Widzew Lodz
Widzew Lodz
2 : 1
Lech Poznan
Lech Poznan
2.38
3.6
3

2

3

U3.5

1.45

NO

2.35

X2

1.68
6.8/10

14:45

Kết thúc
GKS Katowice
GKS Katowice
1 : 1
Widzew Lodz
Widzew Lodz
2.9
3.2
2.52

X2

1.42

U3.5

1.29

YES

1.85

U3.5

1.29
3.8/10

08:45

Kết thúc
red card Pogon
Pogon Szczecin
1 : 0
Widzew Lodz
Widzew Lodz
2.4
3.8
2.9

1

2.4

O1.5

1.25

NO

2.28

1X

1.45
4.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Widzew Łódź

Bạn đang tìm nhận định Widzew Łódź? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Widzew Łódź được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 149 trận đấu có sự tham gia của Widzew Łódź với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.79%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ekstraklasa, Widzew Łódź đã ghi nhận 9 trận thắng, 6 trận hòa và 13 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 33 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 35 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Widzew Łódź đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 1.03 xG4.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Widzew Łódź hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €29.70m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Widzew Łódź đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

EkstraklasaPoland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141428
Thắng639
Hòa426
Thua4913
Bàn thắng ghi được171633
Bàn thắng để thủng lưới142135
Trung bình ghi bàn1.21.11.2
Trung bình thủng lưới1.01.51.3
Giữ sạch lưới639
Không ghi bàn358
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 2-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 10 G
4-3-3 9 G
4-1-4-1 5 G
3-4-3 2 G
74 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 71%
20 Trận
Tài 1.5 32%
9 Trận
Tài 2.5 11%
3 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Shehu
J. Shehu
27 MID 7.15
Fran Álvarez
Fran Álvarez
27 FWD 7.05
L. Lerager
L. Lerager
32 MID 6.94
P. Wiśniewski
P. Wiśniewski
27 DEF 6.92
S. Bergier
S. Bergier
26 FWD 6.89
L. Selahi
L. Selahi
26 MID 6.88
B. Drągowski
B. Drągowski
28 GK 6.88
P. Therkildsen
P. Therkildsen
27 DEF 6.86
Visus
Visus
24 DEF 6.86
R. Gikiewicz
R. Gikiewicz
38 GK 6.80
C. Cheng
C. Cheng
24 DEF 6.79
S. Akere
S. Akere
21 MID 6.77
M. Żyro
M. Żyro
27 DEF 6.76
Carlos Isaac
Carlos Isaac
27 DEF 6.76
S. Czyż
S. Czyż
24 MID 6.72
M. Fornalczyk
M. Fornalczyk
22 MID 6.71
E. Kornvig
E. Kornvig
25 MID 6.69
V. Ilić
V. Ilić
22 GK 6.68
M. Kikolski
M. Kikolski
21 GK 6.66
S. Kozlovský
S. Kozlovský
26 DEF 6.65
Ángel Baena
Ángel Baena
25 MID 6.65
O. Bukari
O. Bukari
27 MID 6.65
S. Andreou
S. Andreou
23 DEF 6.63
S. Kapuadi
S. Kapuadi
27 DEF 6.62
M. Krajewski
M. Krajewski
21 DEF 6.60
B. Pawłowski
B. Pawłowski
33 MID 6.56
K. Cybulski
K. Cybulski
20 MID 6.55
M. Hanousek
M. Hanousek
34 MID 6.51
P. Meïssa Ba
P. Meïssa Ba
28 FWD 6.50
A. Zeqiri
A. Zeqiri
26 FWD 6.45
T. Teklić
T. Teklić
26 MID 6.44
D. Gallapeni
D. Gallapeni
21 DEF 6.43
A. Klukowski
A. Klukowski
18 FWD 6.38