Motor Lublin Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Motor Lublin Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
08:45 Sắp diễn ra |
Widzew Lodz
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
12:00 Kết thúc |
GKS Katowice
3
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
5.5/10 |
08:45 Kết thúc |
Motor Lublin
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.5/10 |
08:45 Kết thúc |
Radomiak
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
5.1/10 |
14:30 Kết thúc |
Motor Lublin
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.8/10 |
12:00 Kết thúc |
Nieciecza
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.7/10 |
06:15 Kết thúc |
Motor Lublin
0
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.9/10 |
11:30 Kết thúc |
Motor Lublin
2
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Motor L
5
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
H1 |
8.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Motor Lublin
Bạn đang tìm nhận định Motor Lublin? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Motor Lublin được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 148 trận đấu có sự tham gia của Motor Lublin với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.19%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Ekstraklasa, Motor Lublin đã ghi nhận 9 trận thắng, 12 trận hòa và 7 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 37 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 40 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Motor Lublin đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 1.21 xG và 5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Motor Lublin hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €12.98m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Motor Lublin đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 13 | 28 |
| Thắng | 5 | 4 | 9 |
| Hòa | 8 | 4 | 12 |
| Thua | 2 | 5 | 7 |
| Bàn thắng ghi được | 20 | 17 | 37 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 16 | 24 | 40 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 1.3 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.8 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 1 | 7 |
| Không ghi bàn | 2 | 3 | 5 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
B. Wolski
|
28 | MID | 7.23 |
|
I. Brkić
|
30 | GK | 7.22 |
|
Ivo Rodrigues
|
30 | MID | 7.06 |
|
K. Czubak
|
25 | FWD | 6.99 |
|
M. Ndiaye
|
22 | MID | 6.95 |
|
A. Najemski
|
29 | DEF | 6.90 |
|
Fábio Ronaldo
|
24 | MID | 6.90 |
|
Sergi Samper
|
30 | MID | 6.87 |
|
J. Łabojko
|
28 | MID | 6.86 |
|
G. Tratnik
|
25 | GK | 6.80 |
|
H. Matthys
|
29 | DEF | 6.76 |
|
M. Scalet
|
28 | MID | 6.75 |
|
B. van Hoeven
|
25 | MID | 6.70 |
|
F. Wójcik
|
28 | DEF | 6.68 |
|
Paskal Konrad Meyer
|
20 | DEF | 6.68 |
|
M. Król
|
25 | MID | 6.66 |
|
F. Luberecki
|
20 | DEF | 6.61 |
|
C. Simon
|
26 | FWD | 6.60 |
|
M. Bartoš
|
29 | DEF | 6.60 |
|
P. Stolarski
|
29 | DEF | 6.58 |
|
K. Palacz
|
22 | DEF | 6.55 |
|
R. Dadashov
|
26 | FWD | 6.54 |
|
F. Lewandowski
|
17 | MID | 6.50 |
|
T. Santos
|
27 | DEF | 6.45 |
|
B. Ede
|
18 | DEF | 6.43 |
|
K. Karasek
|
23 | MID | 6.40 |
|
F. Haxha
|
23 | MID | 6.38 |






