icon back

Motor Lublin

Motor Lublin Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €12.98m
KEY INSIGHT Motor Lublin không nhận thẻ đỏ trong 16 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLWWD
143 Trận đấu đã nhận định
62.94% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Motor Lublin Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.30
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.4
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

예정
Nieciecza
Nieciecza
vs
Motor Lublin
Motor Lublin
2.35
3.7
2.95

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

07:15

종료
Motor Lublin
Motor Lublin
0 : 0
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze
3.1
3.4
2.43

X2

1.39

O1.5

1.26

YES

1.66

O1.5

1.26
4.9/10

12:30

종료
Motor Lublin
Motor Lublin
2 : 0
Korona Kielce
Korona Kielce
2.35
3.4
3.25

X

3.4

U3.5

1.42

YES

1.68

U3.5

1.42
3.5/10

13:00

종료
Piast Gliwice
Piast Gliwice
1 : 2
Motor Lublin
Motor Lublin
2.25
3.35
3.5

1

2.25

U3.5

1.33

NO

2

1X

1.38
7.4/10

07:15

종료
Motor Lublin
Motor Lublin
2 : 3
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk
2.35
3.6
2.95

X2

1.65

O2.5

1.63

YES

1.53

O2.5

1.63
4.3/10

12:30

종료
Jagiellonia
Jagiellonia
4 : 1
Motor Lublin
Motor Lublin
1.85
3.75
4.5

1

1.85

U3.5

1.47

YES

1.66

1X

1.27
6.8/10

07:15

종료
Motor Lublin
Motor Lublin
2 : 1
Pogon Szczecin
Pogon
2.8
4.1
2.55

2

2.55

O2.5

1.63

YES

1.53

X2

1.52
3.9/10

12:30

종료
Motor Lublin
Motor Lublin
1 : 1
Jagiellonia
Jagiellonia
3.2
3.75
2.32

X2

1.42

U3.5

1.52

NO

2.38

U3.5

1.52
5.1/10

07:15

종료
Arka Gdynia
Arka Gdynia
1 : 0
Motor Lublin
Motor Lublin
2.8
3.4
2.48

2

2.5

O1.5

1.31

YES

1.73

AS

1.29
8.9/10

01:00

종료
Motor L
Motor Lublin
5 : 0
Sokol Ostroda
Sokol O.
1.22
4.75
9

1

1.22

U3.5

1.35

NO

1.56

H1

1.67
8.2/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Motor Lublin. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 143 trận đấu có sự tham gia của Motor Lublin với tỷ lệ trúng 62.94% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

EkstraklasaPoland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121123
Thắng437
Hòa639
Thua257
Bàn thắng ghi được181432
Bàn thắng để thủng lưới152237
Trung bình ghi bàn1.51.31.4
Trung bình thủng lưới1.32.01.6
Giữ sạch lưới415
Không ghi bàn134
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-5
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 2
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 13 G
4-3-3 8 G
4-2-3-1 1 G
4-3-2-1 1 G
52 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 83%
19 Trận
Tài 1.5 48%
11 Trận
Tài 2.5 9%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
I. Brkić
I. Brkić
30 GK 7.25
B. Wolski
B. Wolski
28 MID 7.18
Ivo Rodrigues
Ivo Rodrigues
30 MID 7.11
M. Ndiaye
M. Ndiaye
22 MID 6.99
K. Czubak
K. Czubak
25 FWD 6.99
A. Najemski
A. Najemski
29 DEF 6.95
Fábio Ronaldo
Fábio Ronaldo
24 MID 6.92
J. Łabojko
J. Łabojko
28 MID 6.90
Sergi Samper
Sergi Samper
30 MID 6.88
H. Matthys
H. Matthys
29 DEF 6.80
M. Scalet
M. Scalet
28 MID 6.79
G. Tratnik
G. Tratnik
25 GK 6.75
B. van Hoeven
B. van Hoeven
25 MID 6.72
Paskal Konrad Meyer
Paskal Konrad Meyer
20 DEF 6.68
F. Wójcik
F. Wójcik
28 DEF 6.66
M. Król
M. Król
25 MID 6.66
F. Luberecki
F. Luberecki
20 DEF 6.63
M. Bartoš
M. Bartoš
29 DEF 6.61
C. Simon
C. Simon
26 FWD 6.60
P. Stolarski
P. Stolarski
29 DEF 6.58
K. Palacz
K. Palacz
22 DEF 6.55
R. Dadashov
R. Dadashov
26 FWD 6.54
F. Lewandowski
F. Lewandowski
17 MID 6.50
B. Ede
B. Ede
18 DEF 6.47
K. Karasek
K. Karasek
23 MID 6.41
F. Haxha
F. Haxha
23 MID 6.33
T. Santos
T. Santos
27 DEF 6.30