1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ekstraklasa
  4. Motor Lublin
Motor Lublin

Motor Lublin Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €12.98m

Phong độ gần đây

WWDDL
148 Trận đấu đã nhận định
64.19% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Motor Lublin Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.21
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3.3
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:45

Sắp diễn ra
Widzew Lodz
Widzew Lodz
vs
Motor Lublin
Motor Lublin
1.83
3.75
4.6

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

12:00

Kết thúc
GKS Katowice
GKS Katowice
3 : 2
Motor Lublin
Motor Lublin red card
2.1
3.6
3.45

1

2.1

O1.5

1.22

NO

2.4

1X

1.34
5.5/10

08:45

Kết thúc
Motor Lublin
Motor Lublin
1 : 1
Rakow C
Rakow C
3.2
3.5
2.35

X

3.5

O1.5

1.26

YES

1.67

O1.5

1.26
4.5/10

08:45

Kết thúc
Radomiak
Radomiak Radom
1 : 1
Motor Lublin
Motor Lublin
2.22
3.6
3.5

1

2.22

O2.5

1.73

YES

1.61

1X

1.39
5.1/10

14:30

Kết thúc
Motor Lublin
Motor Lublin
1 : 0
Zaglebie
Zaglebie
2.05
3.55
3.8

1

2.05

U3.5

1.41

NO

2.15

U3.5

1.41
5.8/10

12:00

Kết thúc
red card Nieciecza
Nieciecza
1 : 2
Motor Lublin
Motor Lublin
2.4
3.8
2.9

X2

1.69

U3.5

1.5

YES

1.59

U3.5

1.5
3.7/10

06:15

Kết thúc
Motor Lublin
Motor Lublin
0 : 0
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze
3.1
3.4
2.43

X2

1.39

O1.5

1.26

YES

1.66

O1.5

1.26
4.9/10

11:30

Kết thúc
Motor Lublin
Motor Lublin
2 : 0
Korona Kielce
Korona Kielce
2.35
3.4
3.25

X

3.4

U3.5

1.42

YES

1.68

U3.5

1.42
3.5/10

01:00

Kết thúc
Motor L
Motor Lublin
5 : 0
Sokol Ostroda
Sokol O.
1.22
4.75
9

1

1.22

U3.5

1.35

NO

1.56

H1

1.67
8.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Motor Lublin

Bạn đang tìm nhận định Motor Lublin? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Motor Lublin được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 148 trận đấu có sự tham gia của Motor Lublin với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.19%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ekstraklasa, Motor Lublin đã ghi nhận 9 trận thắng, 12 trận hòa và 7 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 37 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 40 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Motor Lublin đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 1.21 xG5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Motor Lublin hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €12.98m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Motor Lublin đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

EkstraklasaPoland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151328
Thắng549
Hòa8412
Thua257
Bàn thắng ghi được201737
Bàn thắng để thủng lưới162440
Trung bình ghi bàn1.31.31.3
Trung bình thủng lưới1.11.81.4
Giữ sạch lưới617
Không ghi bàn235
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-5
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 17 G
4-3-3 9 G
4-2-3-1 1 G
4-3-2-1 1 G
64 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 82%
23 Trận
Tài 1.5 43%
12 Trận
Tài 2.5 7%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
B. Wolski
B. Wolski
28 MID 7.23
I. Brkić
I. Brkić
30 GK 7.22
Ivo Rodrigues
Ivo Rodrigues
30 MID 7.06
K. Czubak
K. Czubak
25 FWD 6.99
M. Ndiaye
M. Ndiaye
22 MID 6.95
A. Najemski
A. Najemski
29 DEF 6.90
Fábio Ronaldo
Fábio Ronaldo
24 MID 6.90
Sergi Samper
Sergi Samper
30 MID 6.87
J. Łabojko
J. Łabojko
28 MID 6.86
G. Tratnik
G. Tratnik
25 GK 6.80
H. Matthys
H. Matthys
29 DEF 6.76
M. Scalet
M. Scalet
28 MID 6.75
B. van Hoeven
B. van Hoeven
25 MID 6.70
F. Wójcik
F. Wójcik
28 DEF 6.68
Paskal Konrad Meyer
Paskal Konrad Meyer
20 DEF 6.68
M. Król
M. Król
25 MID 6.66
F. Luberecki
F. Luberecki
20 DEF 6.61
C. Simon
C. Simon
26 FWD 6.60
M. Bartoš
M. Bartoš
29 DEF 6.60
P. Stolarski
P. Stolarski
29 DEF 6.58
K. Palacz
K. Palacz
22 DEF 6.55
R. Dadashov
R. Dadashov
26 FWD 6.54
F. Lewandowski
F. Lewandowski
17 MID 6.50
T. Santos
T. Santos
27 DEF 6.45
B. Ede
B. Ede
18 DEF 6.43
K. Karasek
K. Karasek
23 MID 6.40
F. Haxha
F. Haxha
23 MID 6.38