1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ekstraklasa
  4. Motor Lublin
Motor Lublin

Motor Lublin Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €12.98m

Phong độ gần đây

LLWDL
152 Trận đấu đã nhận định
64.47% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Motor Lublin Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.19
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.7
Kiểm soát bóng
55%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3.1
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:30

Kết thúc
Legia W
Legia Warszawa
4 : 0
Motor Lublin
Motor Lublin
1.52
4.85
6.75

1

1.52

U3.5

1.64

NO

2.18

1

1.52
5.7/10

08:45

Kết thúc
Motor Lublin
Motor Lublin
3 : 3
Cracovia K
Cracovia K
3.05
3.55
2.55

1

3.05

U3.5

1.42

YES

1.67

1X

1.6
5.3/10

08:45

Kết thúc
Wisla Plock
Wisla Plock
0 : 4
Motor Lublin
Motor Lublin
2.35
3.6
3.15

2

3.15

U3.5

1.47

YES

1.6

U3.5

1.47
5.8/10

14:15

Kết thúc
Motor Lublin
Motor Lublin
0 : 1
Lech Poznan
Lech Poznan
4.35
4.55
1.87

2

1.87

U3.5

1.84

NO

2.75

X2

1.26
10/10

08:45

Kết thúc
Widzew Lodz
Widzew Lodz
2 : 0
Motor Lublin
Motor Lublin
1.73
4
5.3

1X

1.22

U3.5

1.43

YES

1.78

U3.5

1.43
6.4/10

12:00

Kết thúc
GKS Katowice
GKS Katowice
3 : 2
Motor Lublin
Motor Lublin red card
2.1
3.6
3.45

1

2.1

O1.5

1.22

NO

2.4

1X

1.34
5.5/10

08:45

Kết thúc
Motor Lublin
Motor Lublin
1 : 1
Rakow C
Rakow C
3.2
3.5
2.35

X

3.5

O1.5

1.26

YES

1.67

O1.5

1.26
4.5/10

08:45

Kết thúc
Radomiak
Radomiak Radom
1 : 1
Motor Lublin
Motor Lublin
2.22
3.6
3.5

1

2.22

O2.5

1.73

YES

1.61

1X

1.39
5.1/10

01:00

Kết thúc
Motor L
Motor Lublin
5 : 0
Sokol Ostroda
Sokol O.
1.22
4.75
9

1

1.22

U3.5

1.35

NO

1.56

H1

1.67
8.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Motor Lublin

Bạn đang tìm nhận định Motor Lublin? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Motor Lublin, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 152 trận đấu có sự tham gia của Motor Lublin với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.47%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ekstraklasa, Motor Lublin đã ghi nhận 10 trận thắng, 13 trận hòa và 10 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 46 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 49 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Motor Lublin đạt trung bình 55% kiểm soát bóng, 1.19 xG5.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Motor Lublin hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €12.98m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Motor Lublin đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

EkstraklasaPoland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171633
Thắng5510
Hòa9413
Thua3710
Bàn thắng ghi được232346
Bàn thắng để thủng lưới202949
Trung bình ghi bàn1.41.41.4
Trung bình thủng lưới1.21.81.5
Giữ sạch lưới628
Không ghi bàn347
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-5
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 21 G
4-3-3 10 G
4-2-3-1 1 G
4-3-2-1 1 G
74 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 79%
26 Trận
Tài 1.5 45%
15 Trận
Tài 2.5 12%
4 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
B. Wolski
B. Wolski
28 MID 7.27
I. Brkić
I. Brkić
30 GK 7.22
K. Czubak
K. Czubak
25 FWD 7.00
Ivo Rodrigues
Ivo Rodrigues
30 MID 6.98
Sergi Samper
Sergi Samper
30 MID 6.91
Fábio Ronaldo
Fábio Ronaldo
24 MID 6.90
M. Ndiaye
M. Ndiaye
22 MID 6.88
G. Tratnik
G. Tratnik
25 GK 6.87
J. Łabojko
J. Łabojko
28 MID 6.86
A. Najemski
A. Najemski
29 DEF 6.79
M. Scalet
M. Scalet
28 MID 6.75
H. Matthys
H. Matthys
29 DEF 6.74
B. van Hoeven
B. van Hoeven
25 MID 6.71
Paskal Konrad Meyer
Paskal Konrad Meyer
20 DEF 6.68
F. Wójcik
F. Wójcik
28 DEF 6.67
M. Bartoš
M. Bartoš
29 DEF 6.66
M. Król
M. Król
25 MID 6.65
P. Stolarski
P. Stolarski
29 DEF 6.61
C. Simon
C. Simon
26 FWD 6.60
K. Palacz
K. Palacz
22 DEF 6.55
F. Luberecki
F. Luberecki
20 DEF 6.55
R. Dadashov
R. Dadashov
26 FWD 6.53
K. Karasek
K. Karasek
23 MID 6.53
B. Ede
B. Ede
18 DEF 6.51
F. Lewandowski
F. Lewandowski
17 MID 6.50
F. Haxha
F. Haxha
23 MID 6.48
T. Santos
T. Santos
27 DEF 6.38