icon back

Haka

Haka Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €2.62m
KEY INSIGHT Haka ghi bàn trong 8 trận gần nhất
TREND Haka có trên 1.5 bàn trong 8 trận gần nhất
TREND Haka có dưới 3.5 bàn trong 11 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLDWD
61 Trận đấu đã nhận định
73.77% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Ferdig
PK-35
PK-35
1 : 1
Haka
Haka
2.37
3.5
2.5

1

2.37

O2.5

1.65

YES

1.51

O2.5

1.65
4.8/10

07:15

Ferdig
Haka
Haka
2 : 1
EIF
EIF
2.07
3.55
2.95

2

3.1

O2.5

1.55

YES

1.5

X2

1.62
6.4/10

11:00

Ferdig
KaPa
KaPa
1 : 1
Haka
Haka
3.1
3.7
2.15

1

3.1

O2.5

1.55

YES

1.51

1X

1.62
7.3/10

11:00

Ferdig
Haka
Haka
1 : 2
Kooteepee
Kooteepee
2.42
3.56
2.67

2

2.52

O2.5

1.62

NO

2.42

X2

1.49
5.2/10

12:00

Ferdig
FF Jaro
FF Jaro
2 : 1
Haka
Haka
2.6
3.72
2.43

1

2.6

O2.5

1.51

NO

2.55

1X

1.55
8.2/10

12:00

Ferdig
VPS
VPS
1 : 0
Haka
Haka
1.89
3.7
3.6

1

1.89

O2.5

1.62

YES

1.57

O2.5

1.62
6.8/10

12:00

Ferdig
Haka
Haka
0 : 1
AC Oulu
AC Oulu
2.32
3.7
2.82

2

2.82

O2.5

1.64

YES

1.52

O2.5

1.64
7.4/10

09:00

Ferdig
Mariehamn
Mariehamn
1 : 1
Haka
Haka red card
2.8
3.4
2.3

1

2.8

O2.5

1.67

YES

1.57

O2.5

1.67
7.8/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Haka. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 61 trận đấu có sự tham gia của Haka với tỷ lệ trúng 73.77% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

YkköscupFinland • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận213
Thắng101
Hòa011
Thua101
Bàn thắng ghi được314
Bàn thắng để thủng lưới314
Trung bình ghi bàn1.51.01.3
Trung bình thủng lưới1.51.01.3
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
61-75 2
76-90 4
7 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
3 Trận
Tài 1.5 33%
1 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Da Sylva
J. Da Sylva
28 MID 7.30
E. Mömmö
E. Mömmö
23 DEF 7.28
A. Lepola
A. Lepola
29 GK 7.24
Liam John Hughes
Liam John Hughes
24 GK 7.22
Nícolas
Nícolas
27 DEF 6.90
A. Okyere
A. Okyere
23 MID 6.88
K. Multanen
K. Multanen
36 FWD 6.87
M. Almén
M. Almén
25 DEF 6.85
D. Parfitt-Williams
D. Parfitt-Williams
29 MID 6.73
J. Houston
J. Houston
25 DEF 6.70
R. Hudd
R. Hudd
20 MID 6.70
S. Lindholm
S. Lindholm
24 MID 6.64
A. Sejdiu
A. Sejdiu
24 MID 6.64
N. Friberg
N. Friberg
29 DEF 6.60
D. Bulgakov
D. Bulgakov
20 MID 6.59
R. Selander
R. Selander
31 MID 6.59
J. Akintunde
J. Akintunde
29 FWD 6.57
V. Purosalo
V. Purosalo
20 DEF 6.57
O. Sallinen
O. Sallinen
24 MID 6.54
Falcão
Falcão
26 MID 6.52
N. Talo
N. Talo
22 DEF 6.50
M. Boamah
M. Boamah
22 DEF 6.46
J. Lescano
J. Lescano
33 FWD 6.36
E. Romero
E. Romero
29 MID 6.25
A. Jalasvaara
A. Jalasvaara
21 FWD -